Groningen - Fortuna Sittard · 25.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Groningen và Fortuna Sittard khi FC Groningen chơi trên sân nhà là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Groningen và Fortuna Sittard là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi FC Groningen chơi trên sân nhà, FC Groningen đã thắng 8 trận, có 1 trận hòa trong khi Fortuna Sittard thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-6 nghiêng về phía FC Groningen.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây, FC Groningen đã thắng 13 trận, có 4 trận hòa trong khi Fortuna Sittard thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 35-19 nghiêng về phía FC Groningen.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của FC Groningen) và 1-0 (sân của Fortuna Sittard).
Cho xem nhiều hơn
Groningen
Fortuna Sittard
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Groningen
Fortuna Sittard
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Groningen và Fortuna Sittard sẽ diễn ra vào 25.01 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Groningen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Groningen in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Fortuna Sittard trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Fortuna Sittard trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
3 / 10của trận đấu cuối cùng Groningen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
| 11 |
|
34 | 39 | 11 | 6 | 17 | 49:63 |
| 12 |
|
34 | 38 | 8 | 14 | 12 | 54:53 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 25 tháng 1 2026Hà Lan, Groningen,
Hitachi Capital Mobility Stadium
Đội hình
Groningen
-
Lukkien D.
-
Buijs D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Janse D.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.39 | - | 0.14 | 2 | 57/67(85%) | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | 1 | - | - | 22/31(71%) | - | - |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
8.1 | 89 | 1 | 0.52 | - | 0.07 | 3 | 35/42(83%) | - | - |
|
Adewoye S.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | 1 | 0.36 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
7.4 | 84 | 1 | 0.38 | - | 0.05 | 3 | 18/23(78%) | - | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
7.2 | 68 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 30/34(88%) | 1 | - |
|
Mattijs Branderhorst
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 12/51(24%) | - | - |
|
Michut E.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 31/34(91%) | - | - |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/29(76%) | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
7.1 | 80 | - | - | - | 0.43 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Marquez I.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/26(62%) | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.18 | 1 | 0.37 | 3 | 19/23(83%) | 1 | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 48/59(81%) | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.35 | - | 0.16 | 5 | 34/45(76%) | - | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
6.8 | 57 | - | 0.27 | - | 0.02 | 2 | 28/33(85%) | 1 | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 21/31(68%) | 1 | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
6.6 | 24 | - | 0.13 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
6.5 | 10 | - | - | - | 0.38 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
6.5 | 33 | - | 0.31 | - | 0.01 | 4 | 5/6(83%) | - | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
6.4 | 22 | - | 0.04 | - | - | 1 | 4/8(50%) | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
6.4 | 80 | - | 0.09 | - | 0.17 | 2 | 25/30(83%) | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 28/36(78%) | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
6.1 | 10 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
6.1 | 66 | - | - | - | 0.04 | - | 38/40(95%) | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.01 | - | 0.11 | 1 | 59/65(91%) | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
5.6 | 90 | - | 0.52 | - | 0.09 | 2 | 17/25(68%) | 1 | - |
|
Gladon P.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ottele S.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
5 | - | - | 3 | 2 | 2 | 3 | 2 |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.19 | - | 2 | - | 3 | 1 |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
3 | 3 | 1.25 | - | - | 1 | 2 | 1 |
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.77 | - | 1 | - | 1 | 2 |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.96 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Michut E.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.41 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.22 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Peterson K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Adewoye S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gladon P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marquez I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mattijs Branderhorst
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Ottele S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
8 | 17/25(68%) | - | 1 | - | 0.09 | 12/15(80%) | 35 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
6 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 16 | - | - | - | 1 | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
5 | 34/45(76%) | - | 1 | - | 0.16 | 18/24(75%) | 82 | 3/6(50%) | 1/7(14%) | - | 2 | 1 |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
5 | 25/30(83%) | - | - | - | 0.17 | 5/6(83%) | 49 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
4 | 57/67(85%) | 1 | - | - | 0.14 | 16/21(76%) | 81 | 8/12(67%) | - | - | 1 | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
4 | - | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
3 | 4/8(50%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 22 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
3 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.05 | 9/13(69%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
3 | 19/23(83%) | 1 | - | 1 | 0.37 | 12/16(75%) | 56 | 1/2(50%) | 5/19(26%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
2 | 35/42(83%) | - | - | - | 0.07 | 23/27(85%) | 58 | 3/5(60%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Emeran N.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.38 | 4/5(80%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
2 | 14/23(61%) | 1 | - | 1 | 0.36 | 2/6(33%) | 41 | 1/5(20%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
2 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.02 | 6/8(75%) | 51 | 1/1(100%) | - | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
1 | 48/59(81%) | - | - | - | 0.02 | 11/12(92%) | 72 | 1/1(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
1 | 38/40(95%) | - | - | - | 0.04 | 15/17(88%) | 45 | - | - | - | 1 | - |
|
Michut E.
Tiền vệ
|
1 | 31/34(91%) | - | - | - | 0.01 | 9/10(90%) | 53 | 1/1(100%) | - | - | 4 | - |
|
Adewoye S.
Hậu vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 42 | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
- | 21/31(68%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 44 | 1/2(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Gladon P.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
- | 22/31(71%) | 1 | - | 1 | - | 3/6(50%) | 62 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/10(90%) | 45 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
- | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 47 | - | - | - | 3 | - |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | 1 |
|
Marquez I.
Hậu vệ
|
- | 16/26(62%) | - | - | - | - | - | 44 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Mattijs Branderhorst
Thủ môn
|
- | 12/51(24%) | - | - | - | - | 1/16(6%) | 63 | 10/49(20%) | - | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
- | 59/65(91%) | - | - | - | 0.11 | 23/28(82%) | 78 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | 28/36(78%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 46 | 9/17(53%) | - | - | - | - |
|
Van Ottele S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
- | 40/47(85%) | 1 | - | - | 0.43 | 19/23(83%) | 68 | - | 4/11(36%) | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adewoye S.
Hậu vệ
|
14 | 6/9(67%) | 2/5(40%) | 2 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Michut E.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 4/12(33%) | 3 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 8/11(73%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Sierhuis K.
Phía trước
|
12 | 2/7(29%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kasanwirjo N.
Hậu vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 2 | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Brittijn P.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 3/6(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Rente M.
Hậu vệ
|
10 | 3/4(75%) | 3/6(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
9 | 1/5(20%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
8 | 5/6(83%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Hubner J.
Hậu vệ
|
6 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 16 | - | - | - |
|
Marquez I.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 13 | - | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
6 | 2/6(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duijvestijn L.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Pinto I.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Gladon P.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ihattaren M.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Peterson K.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Emeran N.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mattijs Branderhorst
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Ottele S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Limnios D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mattijs Branderhorst
Thủ môn
|
0.78 | 4 | 1.78 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
0.05 | 4 | 2.05 | 2 | - | 4 | 3 |