PSV Eindhoven - NAC Breda · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa PSV Eindhoven và NAC Breda khi PSV Eindhoven chơi trên sân nhà là 2-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa PSV Eindhoven và NAC Breda là 2-0. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 26 lần gặp nhau gần đây khi PSV Eindhoven chơi trên sân nhà, PSV Eindhoven đã thắng 22 trận, có 2 trận hòa trong khi NAC Breda thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 76-19 nghiêng về phía PSV Eindhoven.
Trong 53 lần gặp nhau gần đây, PSV Eindhoven đã thắng 33 trận, có 9 trận hòa trong khi NAC Breda thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 130-65 nghiêng về phía PSV Eindhoven.
Trận thắng gần đây nhất của NAC Breda trên sân của PSV Eindhoven là ở năm 2004.
Cho xem nhiều hơn
PSV Eindhoven
NAC Breda
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
PSV Eindhoven
NAC Breda
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hà Lan) sắp tới giữa PSV Eindhoven và NAC Breda sẽ diễn ra vào 24.01 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết PSV Eindhoven v NAC Breda và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10của trận đấu cuối cùng NAC Breda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng NAC Breda in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy PSV Eindhoven trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng PSV Eindhoven
3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi NAC Breda không thua
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia NAC Breda không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84 | 27 | 3 | 4 | 101:45 |
| 2 |
|
34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 70:44 |
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
| 18 |
|
34 | 19 | 5 | 4 | 25 | 35:85 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Hà Lan, Eindhoven,
Philips Stadion
Đội hình
PSV Eindhoven
-
Bosz P.
-
Hoefkens C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | - | 0.11 | 2 | 0.54 | 2 | 81/98(83%) | - | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
7.8 | 78 | 1 | 0.88 | - | 0.06 | 2 | 10/15(67%) | - | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 14/25(56%) | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
7.7 | 30 | - | - | - | 0.29 | - | 10/20(50%) | - | - |
|
Greiml L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.44 | - | 0.2 | 4 | 43/46(93%) | 1 | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
7.1 | 45 | - | - | - | 0.57 | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
7 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 41/42(98%) | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
7 | 10 | - | - | - | 0.02 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
7 | 77 | - | - | 1 | 0.2 | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 43/53(81%) | 1 | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
6.9 | 80 | 1 | 0.6 | - | 0.07 | 4 | 24/31(77%) | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/26(69%) | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.14 | - | 0.18 | 1 | 43/50(86%) | 1 | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.25 | - | 0.1 | 2 | 21/24(88%) | - | - |
|
Hillen R.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/26(92%) | 1 | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 78/83(94%) | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
6.3 | 19 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Man D.
Phía trước
|
6.3 | 45 | - | 0.13 | - | 0.06 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 26/32(81%) | 1 | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
6 | 12 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Soumano M.
Phía trước
|
6 | 71 | - | 0.4 | - | 0.02 | 2 | 8/14(57%) | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/30(40%) | 1 | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
5.7 | 45 | - | - | - | 0.03 | - | 38/41(93%) | - | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
5.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 50/60(83%) | 1 | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | 0.07 | - | - | 1 | 15/18(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Driouech C.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.71 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 4 | - | 3 | 3 | 1 |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.58 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Brym C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.99 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Man D.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Soumano M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.62 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greiml L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hillen R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Perisic I.
Phía trước
|
10 | 10/20(50%) | 2 | - | - | 0.29 | 2/11(18%) | 35 | - | 3/6(50%) | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
5 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.07 | 8/12(67%) | 40 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
5 | 43/46(93%) | - | 1 | - | 0.2 | 18/20(90%) | 61 | - | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Man D.
Phía trước
|
4 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.06 | 6/11(55%) | 30 | - | - | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
3 | 21/24(88%) | - | 1 | - | 0.1 | 8/9(89%) | 37 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
3 | 14/25(56%) | - | - | - | 0.01 | 6/12(50%) | 56 | 4/8(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
3 | 19/26(73%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 7/10(70%) | 40 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
3 | 32/35(91%) | - | - | - | 0.57 | 18/20(90%) | 46 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Soumano M.
Phía trước
|
3 | 8/14(57%) | - | 1 | - | 0.02 | 3/7(43%) | 27 | - | - | - | - | 2 |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
3 | 43/50(86%) | - | - | - | 0.18 | 16/18(89%) | 64 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
2 | 10/15(67%) | 1 | 1 | - | 0.06 | 2/5(40%) | 39 | - | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 5 | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
2 | 38/41(93%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 54 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
2 | 43/53(81%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 63 | - | - | - | - | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
2 | 81/98(83%) | 2 | - | 2 | 0.54 | 33/43(77%) | 126 | 4/10(40%) | 5/14(36%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
1 | 16/17(94%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 19 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
1 | 78/83(94%) | - | - | - | 0.09 | 33/34(97%) | 108 | - | - | - | 3 | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
1 | 15/18(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
1 | 4/8(50%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 21 | - | - | - | 2 | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | 0.07 | 8/10(80%) | 42 | - | - | - | 1 | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
- | 12/30(40%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 37 | 12/30(40%) | - | - | 1 | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
- | 41/42(98%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 50 | - | - | - | 1 | - |
|
Greiml L.
Hậu vệ
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 38 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hillen R.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 44 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 6 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | 40/46(87%) | - | - | - | - | - | 49 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | 50/60(83%) | - | - | - | 0.03 | 12/14(86%) | 76 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
- | 18/26(69%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brym C.
Phía trước
|
17 | 1/2(50%) | 9/15(60%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Greiml L.
Hậu vệ
|
13 | 3/7(43%) | 4/6(67%) | 2 | 2/2(100%) | 3 | 11 | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
13 | 3/6(50%) | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Soumano M.
Phía trước
|
10 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
9 | - | 5/7(71%) | 1 | 2/2(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Saibari I.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/8(38%) | 1 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
8 | 2/2(100%) | 2/6(33%) | 2 | - | 3 | 3 | - | - | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Hillen R.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
6 | 3/3(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez N.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dest S.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Man D.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 3 | 1 | 1 | - |
|
Staring C.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bielica D.
Thủ môn
|
0.59 | 2 | 2.59 | 2 | 1 | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
-0.43 | - | 1.57 | 2 | - | 2 | 1 |