Ajax - Volendam · 24.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ajax Amsterdam và FC Volendam khi Ajax Amsterdam chơi trên sân nhà là 1-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Ajax Amsterdam và FC Volendam là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi Ajax Amsterdam chơi trên sân nhà, Ajax Amsterdam đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Volendam thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-8 nghiêng về phía Ajax Amsterdam.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Ajax Amsterdam đã thắng 14 trận, có 7 trận hòa trong khi FC Volendam thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 55-20 nghiêng về phía Ajax Amsterdam.
FC Volendam đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.
Cho xem nhiều hơn
Ajax
Volendam
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Ajax
Volendam
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch quốc gia (Hà Lan) sắp tới giữa Ajax và Volendam sẽ diễn ra vào 24.01 lúc 10:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Ajax v Volendam và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Ajax trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Ajax in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Volendam trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Volendam trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10của trận đấu cuối cùng Ajax trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Ajax in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong một trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
Thông tin trận đấu
10:30
Thứ Bảy 24 tháng 1 2026Hà Lan, Amsterdam,
Johan Cruijff Arena
Đội hình
Ajax
-
Grim F.
-
Kruys R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
9.1 | 90 | 2 | 0.62 | - | 0.03 | 2 | 81/85(95%) | - | - |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
8.7 | 83 | - | 0.31 | 2 | 0.78 | 5 | 38/41(93%) | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
8.5 | 90 | - | - | - | - | - | 21/39(54%) | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
8 | 63 | - | 0.3 | - | 0.15 | 2 | 34/41(83%) | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.2 | - | 0.5 | 2 | 34/42(81%) | - | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
7.7 | 90 | - | 0.45 | - | 0.24 | 6 | 42/51(82%) | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 60/64(94%) | 1 | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 83/88(94%) | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
7.3 | 63 | - | 0.09 | - | 0.04 | 1 | 47/50(94%) | - | - |
|
Fitz Jim K.
Tiền vệ
|
7.2 | 15 | - | - | - | 0.09 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
7.2 | 75 | - | 0.72 | - | 0.07 | 4 | 30/38(79%) | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
7.1 | 15 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
7 | 27 | - | 0.12 | - | 0.01 | 1 | 23/25(92%) | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.1 | - | 0.14 | 1 | 14/16(88%) | 1 | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
6.7 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Jaros V.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 28/38(74%) | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
6.5 | 78 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
6.2 | 75 | - | 0.42 | - | 0.02 | 4 | 7/10(70%) | - | - |
|
Wong A Soij K.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
6 | 77 | - | 0.15 | - | 0.04 | 1 | 23/25(92%) | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
6 | 25 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
5.9 | 65 | - | - | - | 0.2 | - | 16/17(94%) | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
5.8 | 13 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
5.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 16/21(76%) | 1 | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
5.7 | 77 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 29/29(100%) | 1 | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
5.7 | 45 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Godts M.
Phía trước
|
6 | 4 | 1.09 | 2 | - | - | 2 | 4 |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.66 | 1 | 2 | - | 3 | 2 |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.19 | 2 | 1 | - | 3 | 1 |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.84 | 1 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 1.67 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.65 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.28 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fitz Jim K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaros V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wong A Soij K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
13 | 38/41(93%) | 2 | - | 2 | 0.78 | 19/21(90%) | 73 | 1/1(100%) | 3/10(30%) | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Godts M.
Phía trước
|
8 | 42/51(82%) | - | 1 | - | 0.24 | 21/28(75%) | 81 | 5/6(83%) | - | 6/8(75%) | 2 | 1 |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
7 | 7/10(70%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/5(80%) | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
6 | 34/42(81%) | 2 | - | - | 0.5 | 12/17(71%) | 67 | 1/2(50%) | 1/7(14%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
6 | 30/38(79%) | - | 1 | - | 0.07 | 8/13(62%) | 59 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
4 | 16/21(76%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 43 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 2 |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
4 | 34/41(83%) | - | 1 | - | 0.15 | 13/18(72%) | 50 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
3 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
3 | 14/16(88%) | - | 1 | - | 0.14 | 8/9(89%) | 39 | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
3 | 47/50(94%) | - | - | - | 0.04 | 14/15(93%) | 61 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
2 | 81/85(95%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 94 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Fitz Jim K.
Tiền vệ
|
2 | 11/12(92%) | 1 | - | - | 0.09 | 6/7(86%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
2 | 6/8(75%) | - | - | - | 0.03 | 4/6(67%) | 12 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
1 | 83/88(94%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 98 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
1 | 23/25(92%) | - | - | - | 0.04 | 9/10(90%) | 31 | - | - | - | - | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
1 | 29/29(100%) | - | - | - | 0.02 | 6/6(100%) | 46 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
- | 30/35(86%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 51 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
- | 16/17(94%) | - | - | - | 0.2 | 2/2(100%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Jaros V.
Thủ môn
|
- | 28/38(74%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 45 | 5/15(33%) | - | - | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 52 | 1/3(33%) | - | - | 2 | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 34 | 1/5(20%) | - | - | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
- | 60/64(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 83 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 56 | 2/4(50%) | - | - | 2 | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | 21/39(54%) | - | - | - | - | - | 61 | 6/23(26%) | - | - | 2 | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
- | 39/43(91%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 54 | - | - | - | - | - |
|
Wong A Soij K.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Godts M.
Phía trước
|
14 | - | 10/14(71%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/12(42%) | 2 | 1/3(33%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
12 | - | 5/11(45%) | 1 | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Bounida R.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dolberg K.
Phía trước
|
9 | - | 4/8(50%) | 3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
9 | - | 7/9(78%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - |
|
Klaassen D.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | - | 3 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Baas Y.
Hậu vệ
|
8 | 4/6(67%) | - | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/7(14%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/7(14%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Regeer Y.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bouwman A.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rosa L.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - |
|
Gaaei A.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 4/4(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Steur S.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mokio J.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Weghorst W.
Phía trước
|
4 | 2/2(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meijers A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Plat A.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Wong A Soij K.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fitz Jim K.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gloukh O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Itakura K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jaros V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
3.37 | 11 | 5.37 | 2 | 1 | 5 | - |
|
Jaros V.
Thủ môn
|
0.23 | 2 | 0.23 | - | - | 5 | 1 |