Twente - Groningen · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Twente Enschede và FC Groningen là 1-1. Có 11 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây khi FC Twente Enschede chơi trên sân nhà, FC Twente Enschede đã thắng 17 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Groningen thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 70-31 nghiêng về phía FC Twente Enschede.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, FC Twente Enschede đã thắng 27 trận, có 20 trận hòa trong khi FC Groningen thắng 14 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 110-66 nghiêng về phía FC Twente Enschede.
Trận thắng gần đây nhất của FC Groningen trên sân của FC Twente Enschede là ở năm 2017.
Kết quả mùa giải trước: 2-0 (sân của FC Twente Enschede) và 1-1 (sân của FC Groningen).
Cho xem nhiều hơn
Twente
Groningen
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Twente
Groningen
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Twente và Groningen sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 06:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Twente trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Twente trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Groningen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Groningen trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 trận đấu cuối cùng Twente trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 4 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 59:40 |
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 57:53 |
| 9 |
|
34 | 48 | 14 | 6 | 14 | 49:45 |
| 10 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 40:62 |
Thông tin trận đấu
06:15
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Hà Lan, Enschede,
Grolsch Veste Stadium
Đội hình
Twente
-
van den Brom J.
-
Lukkien D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rots D.
Phía trước
|
7.7 | 89 | 1 | 0.2 | - | 0.08 | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
7.5 | 86 | 1 | 0.3 | - | 0.03 | 1 | 16/26(62%) | - | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | 1 | 0.04 | - | 45/52(87%) | - | - |
|
Van Rooij B.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 45/52(87%) | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.05 | 1 | 0.59 | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 36/45(80%) | - | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
7.1 | 86 | - | - | - | 0.13 | - | 37/49(76%) | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.23 | - | 0.16 | 1 | 50/59(85%) | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
7 | 77 | - | - | - | 0.26 | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Unnerstall L.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 25/44(57%) | - | - |
|
Pjaca M.
Phía trước
|
6.9 | 14 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
6.8 | 24 | - | - | - | - | - | 11/14(79%) | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
6.8 | 13 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
6.8 | 24 | - | - | - | 0.03 | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
6.7 | 66 | - | - | - | 0.02 | - | 39/41(95%) | - | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.23 | - | 0.01 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 65/73(89%) | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
6.5 | 66 | - | - | - | 0.03 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.34 | - | 0.2 | 3 | 19/27(70%) | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
6.4 | 24 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
6.3 | 83 | - | - | - | 0.09 | - | 29/33(88%) | 1 | - |
|
Lammers S.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
6.2 | 76 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
6.2 | 83 | - | 0.06 | - | 0.1 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 47/54(87%) | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 47/60(78%) | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
5.6 | 66 | - | 0.2 | - | 0.02 | 3 | 21/29(72%) | 1 | - |
|
Bruns M.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.02 | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.15 | 2 | - | 2 | 2 | 1 |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 2 |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Rots D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | 1 | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Van Rooij B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bruns M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lammers S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pjaca M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unnerstall L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lammers S.
Phía trước
|
9 | 17/25(68%) | 1 | 1 | - | 0.03 | 11/14(79%) | 40 | - | - | - | 2 | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
5 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.2 | 7/11(64%) | 43 | - | 1/1(100%) | - | 1 | 1 |
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
4 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 31 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
3 | 21/28(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/10(60%) | 57 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
3 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.02 | 9/13(69%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
2 | 29/33(88%) | - | - | - | 0.09 | 6/8(75%) | 54 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Pjaca M.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 12 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Rots D.
Phía trước
|
2 | 26/35(74%) | 1 | - | - | 0.08 | 12/18(67%) | 57 | - | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
2 | 5/5(100%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
1 | 65/73(89%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 89 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
1 | 16/26(62%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 38 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
1 | 50/59(85%) | - | - | - | 0.16 | 6/11(55%) | 81 | 4/7(57%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
1 | 10/13(77%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 41 | - | - | - | 1 | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
1 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.1 | 8/11(73%) | 55 | - | 1/2(50%) | 3/3(100%) | 1 | 1 |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
1 | 15/20(75%) | 1 | - | 1 | 0.59 | 9/9(100%) | 42 | 3/3(100%) | 3/7(43%) | - | - | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
1 | 37/49(76%) | - | - | - | 0.13 | 9/15(60%) | 55 | 5/6(83%) | - | - | - | 1 |
|
Van Rooij B.
Hậu vệ
|
1 | 45/52(87%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 84 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Bruns M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
- | 11/14(79%) | - | - | - | - | - | 22 | - | - | 1/1(50%) | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
- | 39/41(95%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 51 | - | - | - | - | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
- | 45/52(87%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 4/8(50%) | 66 | 2/8(25%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
- | 36/45(80%) | - | - | - | 0.04 | 2/8(25%) | 50 | 8/15(53%) | - | - | - | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
- | 47/54(87%) | - | - | - | 0.04 | 13/13(100%) | 71 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Unnerstall L.
Thủ môn
|
- | 25/44(57%) | - | - | - | - | 1/4(33%) | 53 | 6/25(24%) | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | 47/60(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 64 | 19/31(61%) | - | - | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | 0.26 | 13/15(87%) | 56 | 6/7(86%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lammers S.
Phía trước
|
15 | 5/9(56%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Rots M.
Hậu vệ
|
14 | - | 7/12(58%) | 1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - |
|
Mercera T.
Hậu vệ
|
13 | 3/4(75%) | 6/9(67%) | 1 | 2/5(40%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rots D.
Phía trước
|
13 | 2/3(67%) | 4/10(40%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Blokzijl T.
Hậu vệ
|
12 | 3/7(43%) | 3/5(60%) | 1 | - | - | 9 | - | - | - |
|
Orjasaeter S.
Tiền vệ
|
11 | - | 2/9(22%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Schreuders J.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prins W.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 5/7(71%) | - | 4/5(80%) | - | 3 | - | - | - |
|
Van Bergen T.
Phía trước
|
10 | 5/6(83%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Werff D.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Van Den Belt T.
Tiền vệ
|
8 | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Marvin Peersman
Hậu vệ
|
7 | 3/4(75%) | 2/3(67%) | - | - | 2 | 9 | 1 | - | - |
|
Van Rooij B.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 2/3(67%) | - | 4 | - | - | - |
|
Resink S.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Taha El Idrissi Y.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zerrouki R.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lemkin S.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Hlynsson K.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Nijstad R.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Pjaca M.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Willumsson B.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bruns M.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Janse D.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(33%) | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Zawada O.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hernes T.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kjolo M.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Land T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Metu R.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Unnerstall L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - |
|
Verschueren A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Weidmann D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Unnerstall L.
Thủ môn
|
0.14 | 2 | 1.14 | 1 | - | 6 | - |
|
Vaessen E.
Thủ môn
|
-1.26 | 2 | 0.74 | 2 | - | 1 | 2 |