NAC Breda - Volendam · 21.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa NAC Breda và FC Volendam khi NAC Breda chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 17 lần gặp nhau gần đây khi NAC Breda chơi trên sân nhà, NAC Breda đã thắng 11 trận, có 4 trận hòa trong khi FC Volendam thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 33-12 nghiêng về phía NAC Breda.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, NAC Breda đã thắng 18 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Volendam thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 66-43 nghiêng về phía NAC Breda.
Trận thắng gần đây nhất của FC Volendam trên sân của NAC Breda là ở năm 2015.
Bạn có biết rằng NAC Breda ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
NAC Breda
Volendam
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
NAC Breda
Volendam
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa NAC Breda và Volendam sẽ diễn ra vào 21.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng NAC Breda trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng NAC Breda trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Volendam trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Volendam trong Giải vô địch quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi NAC Breda không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
| 17 |
|
34 | 29 | 6 | 11 | 17 | 35:58 |
| 18 |
|
34 | 19 | 5 | 4 | 25 | 35:85 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Bảy 21 tháng 2 2026Hà Lan, Breda,
Rat Verlegh Stadion
Đội hình
NAC Breda
-
Hoefkens C.
-
Kruys R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
7.7 | 54 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
7.6 | 80 | - | - | - | 0.04 | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 28/35(80%) | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 24/32(75%) | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
7.3 | 26 | - | 0.12 | - | 0.13 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Boyd L.
Hậu vệ
|
7.2 | 10 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
7.2 | 64 | - | 0.39 | - | 0.08 | 4 | 23/26(88%) | - | - |
|
Reulen P.
Phía trước
|
7.2 | 26 | 1 | 0.15 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Enes Mahmutovic
Hậu vệ
|
7.1 | 36 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 35/40(88%) | 1 | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.08 | - | 0.05 | 2 | 23/31(74%) | 1 | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 1 | 33/42(79%) | - | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.05 | 2 | 42/51(82%) | - | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
7 | 80 | - | 0.13 | - | 0.2 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 14/32(44%) | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 19/48(40%) | - | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.32 | - | 0.18 | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
6.8 | 10 | - | - | 1 | 0.04 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Salama A.
Tiền vệ
|
6.7 | 64 | - | 0.04 | - | 0.15 | 2 | 12/16(75%) | - | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
6.5 | 75 | - | 0.4 | - | 0.02 | 5 | 16/20(80%) | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
6.5 | 75 | - | - | - | 0.04 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
6.2 | 34 | - | 0.05 | - | - | 1 | 4/6(67%) | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
6.2 | 83 | - | - | - | 0.16 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
6.1 | 56 | - | - | - | 0.04 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 32/45(71%) | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
5.8 | 15 | - | - | - | 0.02 | - | 4/5(80%) | 1 | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
5.7 | 15 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pauwels B.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.12 | 2 | 2 | - | 3 | 2 |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Salama A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Reulen P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.77 | - | - | - | 1 | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boyd L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Enes Mahmutovic
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brym C.
Phía trước
|
9 | 23/31(74%) | - | - | - | 0.05 | 11/14(79%) | 54 | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 1 |
|
Salama A.
Tiền vệ
|
5 | 12/16(75%) | 1 | - | - | 0.15 | 8/12(67%) | 33 | - | - | 4/8(50%) | - | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
5 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.2 | 9/12(75%) | 59 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
4 | 23/26(88%) | - | 1 | - | 0.08 | 8/9(89%) | 41 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
4 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 42 | - | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
3 | 15/20(75%) | - | 1 | - | 0.18 | 10/12(83%) | 35 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
3 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
3 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.16 | 5/5(100%) | 35 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
3 | 24/33(73%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 65 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
2 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 1/2(25%) | - | - | - | - |
|
Enes Mahmutovic
Hậu vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | - | - | - | - | 18 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
1 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.03 | 13/15(87%) | 61 | 5/10(50%) | - | - | 2 | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
1 | 10/14(71%) | 1 | - | - | 0.13 | 6/8(75%) | 24 | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Reulen P.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
1 | 24/32(75%) | - | - | - | 0.04 | 8/13(62%) | 48 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
1 | 28/35(80%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 53 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
1 | 17/23(74%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 35 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | 0.04 | 11/17(65%) | 58 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
- | 14/32(44%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 37 | 4/22(18%) | - | - | - | - |
|
Boyd L.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.04 | 6/7(86%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
- | 35/40(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 58 | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
- | 42/51(82%) | - | - | - | 0.05 | 10/16(63%) | 71 | 6/12(50%) | - | - | - | 1 |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | 1 | 0.04 | 2/2(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
- | 32/45(71%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 59 | - | - | - | 2 | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
- | 19/48(40%) | - | - | - | - | 4/20(20%) | 58 | 9/38(24%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kwakman D.
Tiền vệ
|
17 | 3/5(60%) | 6/12(50%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Ayew A.
Tiền vệ
|
14 | 2/9(22%) | 3/5(60%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leliendal Y.
Hậu vệ
|
12 | 4/5(80%) | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Salama A.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/10(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Brym C.
Phía trước
|
11 | - | 6/10(60%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bacuna J.
Tiền vệ
|
10 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Pauwels B.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sowah K.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Valerius C.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Kuwas B.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschuren N.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Holtby L.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Odoi D.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Enes Mahmutovic
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Kemper B.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Nassoh M.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ugwu P.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Amevor M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Bukala N.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Leemans C.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Van Cruijsen R.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Balard M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/1(33%) | 4 | - | - | - | - |
|
Ideho J.
Phía trước
|
4 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Paula R.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kokcu O.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Boyd L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Muhren R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Oehlers A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Reulen P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Bielica D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bielica D.
Thủ môn
|
0.12 | 1 | 0.12 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Van Oevelen K.
Thủ môn
|
-0.03 | 3 | 0.97 | 1 | 2 | 3 | - |