Utrecht - PEC Zwolle · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa FC Utrecht và PEC Zwolle là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi FC Utrecht chơi trên sân nhà, FC Utrecht đã thắng 12 trận, có 2 trận hòa trong khi PEC Zwolle thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 40-16 nghiêng về phía FC Utrecht.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, FC Utrecht đã thắng 16 trận, có 11 trận hòa trong khi PEC Zwolle thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 64-41 nghiêng về phía FC Utrecht.
Trận thắng gần đây nhất của PEC Zwolle trên sân của FC Utrecht là ở năm 2015.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của FC Utrecht) và 3-3 (sân của PEC Zwolle).
Cho xem nhiều hơn
Utrecht
PEC Zwolle
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Utrecht
PEC Zwolle
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Utrecht và PEC Zwolle sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 08:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Utrecht không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Utrecht không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi PEC Zwolle không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia PEC Zwolle không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng Utrecht trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 62:41 |
| 6 |
|
34 | 53 | 15 | 8 | 11 | 55:42 |
| 7 |
|
34 | 52 | 14 | 10 | 10 | 58:51 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
| 16 |
|
34 | 32 | 8 | 8 | 18 | 35:55 |
Thông tin trận đấu
08:30
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Hà Lan, Utrecht,
Stadion Galgenwaard
Đội hình
Utrecht
-
Jans R.
-
van der Vegt H.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Graves S.
Hậu vệ
|
8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 57/66(86%) | - | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.76 | - | 0.36 | 5 | 19/27(70%) | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
7.7 | 73 | - | 0.11 | - | 0.41 | 3 | 14/20(70%) | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
7.7 | 17 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.74 | - | 0.21 | 4 | 20/30(67%) | - | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.02 | 1 | 27/42(64%) | - | - |
|
Buurmeester Z.
Tiền vệ
|
7.1 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 17/23(74%) | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 59/73(81%) | - | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
7.1 | 89 | - | - | - | 0.03 | - | 25/34(74%) | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.19 | 4 | 24/29(83%) | - | - |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/49(80%) | - | - |
|
Gooijer T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.12 | 2 | 27/31(87%) | - | - |
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.35 | 1 | 22/29(76%) | - | - |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.11 | 2 | 26/37(70%) | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | 0.02 | - | 0.24 | 1 | 39/46(85%) | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 21/35(60%) | - | - |
|
Floranus S.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
6.8 | 62 | - | 0.68 | - | 0.01 | 6 | 3/6(50%) | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.18 | 1 | 66/77(86%) | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 23/26(88%) | - | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 16/33(48%) | - | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
6 | 19 | - | - | 1 | 0.67 | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Haller S.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velthuis T.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Stepanov A.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.18 | 4 | 1 | 1 | 6 | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
5 | 2 | 1.02 | 1 | 2 | - | 5 | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | - | 1 | 4 |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 1.07 | 2 | - | 1 | 4 | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
3 | - | - | - | 3 | - | 2 | 1 |
|
Gooijer T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.11 | - | - | - | - | 2 |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Buurmeester Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Floranus S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Velthuis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alarcon A.
Phía trước
|
12 | 19/27(70%) | 1 | 1 | - | 0.36 | 9/14(64%) | 51 | - | 1/7(25%) | 2/5(40%) | 1 | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
8 | 3/6(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/2(100%) | 31 | - | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
7 | 20/30(67%) | - | - | - | 0.21 | 7/10(70%) | 56 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
6 | 14/20(70%) | - | - | - | 0.41 | 9/13(69%) | 39 | - | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
4 | 11/12(92%) | 1 | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 19 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
4 | 66/77(86%) | - | - | - | 0.18 | 10/16(63%) | 88 | 9/14(64%) | - | - | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
3 | 39/46(85%) | - | - | - | 0.24 | 6/10(60%) | 59 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Gooijer T.
Hậu vệ
|
2 | 27/31(87%) | - | - | - | 0.12 | 8/10(80%) | 57 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
2 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.35 | 11/14(79%) | 39 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
2 | 26/37(70%) | - | - | - | 0.11 | 14/20(70%) | 61 | 5/6(83%) | - | 2/5(40%) | 1 | - |
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
1 | 27/42(64%) | - | - | 1 | 0.02 | 7/11(64%) | 57 | - | - | - | 4 | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
1 | 59/73(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 86 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
1 | 24/29(83%) | - | - | - | 0.19 | 5/7(71%) | 71 | 2/2(100%) | 6/13(46%) | - | 3 | 1 |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
1 | 2/2(100%) | 1 | - | 1 | 0.67 | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | 1 |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
1 | 23/26(88%) | - | - | - | 0.03 | 5/7(71%) | 37 | - | - | - | 4 | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
- | 25/28(89%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 34 | - | - | - | 1 | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | 21/35(60%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 45 | 9/23(39%) | - | - | - | - |
|
Buurmeester Z.
Tiền vệ
|
- | 17/23(74%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 36 | - | 1/2(50%) | 1/4(25%) | - | 1 |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
- | 25/34(74%) | - | - | - | 0.03 | 7/10(70%) | 52 | - | - | - | 2 | - |
|
Floranus S.
Hậu vệ
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 61 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
- | 39/49(80%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 64 | 3/9(33%) | - | - | - | - |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
- | 57/66(86%) | - | - | - | 0.02 | 7/8(88%) | 88 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Velthuis T.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
- | 16/33(48%) | - | - | - | - | - | 40 | 4/20(20%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Wit D.
Tiền vệ
|
17 | 3/10(30%) | 4/7(57%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Kostons K.
Tiền vệ
|
15 | 1/8(13%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cathline Y.
Phía trước
|
13 | - | 8/12(67%) | - | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Fichtinger N.
Tiền vệ
|
13 | 2/4(50%) | 6/9(67%) | - | 2/4(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Oosting T.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 4/11(36%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Stepanov A.
Phía trước
|
13 | 2/4(50%) | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
El Karouani S.
Hậu vệ
|
12 | - | 6/12(50%) | 2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gooijer T.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 3/11(27%) | 4 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Namli Y.
Tiền vệ
|
12 | 1/1(100%) | 5/11(45%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Buurmeester Z.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Garcia MacNulty A.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 3/5(60%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Shoretire S.
Tiền vệ
|
10 | - | 6/10(60%) | 3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alarcon A.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Didden M.
Tiền vệ
|
9 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Floranus S.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Graves S.
Hậu vệ
|
9 | 5/6(83%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 10 | - | 1 | - |
|
Agougil O.
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Van der Hoorn M.
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | - | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Zechiel G.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Faberski J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Karlsson J.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vesterlund N.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Haller S.
Phía trước
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Velthuis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De Graaff T.
Thủ môn
|
0.21 | 2 | 1.21 | 1 | - | 3 | - |
|
Barkas V.
Thủ môn
|
0.17 | 3 | 1.17 | 1 | - | 5 | - |