Feyenoord - Telstar · 22.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Feyenoord Rotterdam ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng SC Telstar ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Feyenoord Rotterdam đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân nhà.
Feyenoord Rotterdam đã không ghi bàn 0 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.
SC Telstar đã không ghi bàn 4 trận trong 11 trận đấu sân khách ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Feyenoord
Telstar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Feyenoord
Telstar
Phỏng đoán
Giải đấu Hà Lan Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Feyenoord và Telstar sẽ diễn ra vào 22.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Feyenoord không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Feyenoord không vẽ
1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Telstar không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Telstar không vẽ
1 / 10 trận đấu cuối cùng Feyenoord trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 84 | 27 | 3 | 4 | 101:45 |
| 2 |
|
34 | 65 | 19 | 8 | 7 | 70:44 |
| 3 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 77:53 |
| 13 |
|
34 | 38 | 10 | 8 | 16 | 43:56 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 49:55 |
| 15 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 44:71 |
Thông tin trận đấu
14:00
Chủ Nhật 22 tháng 2 2026Hà Lan, Rotterdam,
De Kuip
Đội hình
Feyenoord
-
Van Persie R.
-
Correia A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bos J.
Hậu vệ
|
9 | 45 | - | 0.1 | 2 | 0.7 | 2 | 12/15(80%) | - | - |
|
Hadj Moussa A.
Phía trước
|
8.3 | 90 | 2 | 0.3 | - | 0.33 | 4 | 23/29(79%) | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
7.9 | 90 | - | - | - | - | - | 33/43(77%) | - | - |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
7.6 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 29/30(97%) | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 28/37(76%) | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | 1 | 0.12 | - | 0.02 | 2 | 24/28(86%) | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.14 | - | 0.31 | 1 | 66/77(86%) | - | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 60/65(92%) | - | - |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | 0.04 | - | 0.13 | 1 | 36/41(88%) | - | - |
|
Nieuwkoop B.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Smal G.
Hậu vệ
|
7.2 | 61 | - | - | - | 0.19 | - | 27/31(87%) | - | - |
|
Valente L.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.52 | - | 0.54 | 2 | 46/51(90%) | 1 | - |
|
Deijl M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 33/36(92%) | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 40/49(82%) | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
6.9 | 67 | - | - | - | 0.02 | - | 29/38(76%) | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 32/49(65%) | - | - |
|
Tengstedt C.
Phía trước
|
6.7 | 28 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/5(60%) | - | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 22/30(73%) | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 39/47(83%) | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
6.2 | 23 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Sterling R.
Phía trước
|
6.1 | 29 | - | - | - | 0.01 | - | 8/10(80%) | - | - |
|
Ueda A.
Phía trước
|
6 | 62 | - | 0.79 | - | - | 4 | 7/11(64%) | - | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
5.9 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 16/21(76%) | - | 1 |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
5.9 | 18 | - | 0.27 | - | 0.01 | 2 | 3/4(75%) | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
5.7 | 67 | - | 0.51 | - | 0.01 | 2 | 4/7(57%) | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
5.4 | 23 | - | - | - | - | - | 1/7(14%) | - | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
5.4 | 67 | - | - | - | - | - | 5/11(45%) | 1 | - |
|
Van Den Elshout T.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hadj Moussa A.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.83 | 1 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Ueda A.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.02 | 2 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.37 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.68 | - | - | - | - | 2 |
|
Thorission T.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.83 | - | - | - | 2 | - |
|
Valente L.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.49 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Deijl M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tengstedt C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nieuwkoop B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smal G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sterling R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Elshout T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bos J.
Hậu vệ
|
6 | 12/15(80%) | 2 | - | 2 | 0.7 | 5/6(83%) | 29 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 1 | 1 |
|
Hadj Moussa A.
Phía trước
|
6 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.33 | 12/16(75%) | 56 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 4/7(57%) | - | 1 |
|
Ueda A.
Phía trước
|
5 | 7/11(64%) | - | 1 | - | - | 2/3(67%) | 21 | - | - | - | - | - |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
3 | 36/41(88%) | - | - | - | 0.13 | 7/8(88%) | 51 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
3 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 43 | 3/3(100%) | - | - | 2 | - |
|
Deijl M.
Hậu vệ
|
2 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.08 | 7/8(88%) | 66 | 4/4(100%) | - | - | 4 | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
2 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.08 | 7/9(78%) | 62 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
2 | 3/4(75%) | - | 2 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Tengstedt C.
Phía trước
|
2 | 3/5(60%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
2 | 4/7(57%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/3(33%) | 10 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
1 | 29/30(97%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
1 | 66/77(86%) | 1 | - | - | 0.31 | 3/8(38%) | 87 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 39 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sterling R.
Phía trước
|
1 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Valente L.
Tiền vệ
|
1 | 46/51(90%) | 1 | 1 | - | 0.54 | 12/15(80%) | 63 | 4/5(80%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Van Den Elshout T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
1 | 60/65(92%) | - | - | - | 0.03 | 7/11(64%) | 75 | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 33 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
- | 1/7(14%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 13 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
- | 29/38(76%) | 1 | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 47 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
- | 32/49(65%) | - | - | - | - | 3/8(38%) | 61 | 8/24(33%) | - | - | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Nieuwkoop B.
Hậu vệ
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 27 | - | - | - | 1 | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
- | 40/49(82%) | - | - | 1 | 0.02 | 4/7(57%) | 60 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
- | 39/47(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 53 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 33 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Smal G.
Hậu vệ
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | 0.19 | 11/13(85%) | 44 | 5/7(71%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
- | 5/11(45%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
- | 33/43(77%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 60 | 9/18(50%) | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bakker D.
Hậu vệ
|
12 | 4/6(67%) | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Moder J.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 3/8(38%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Watanabe T.
Hậu vệ
|
11 | 5/8(63%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Hadj Moussa A.
Phía trước
|
10 | - | 4/9(44%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Duijn S.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Hardeveld J.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 4/6(67%) | - | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Nwankwo N.
Hậu vệ
|
8 | 3/4(75%) | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | 1 | - |
|
Hatenboer C.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
In-beom H.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rossen N.
Tiền vệ
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | 3 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Valente L.
Tiền vệ
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Brouwer P.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Deijl M.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nieuwkoop B.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Noslin T.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ritmeester van de Kamp J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Thorission T.
Phía trước
|
6 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ueda A.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bos J.
Hậu vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tengstedt C.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Alders G.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sterling R.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ahmedhodzic A.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lotomba J.
Hậu vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Offerhaus G.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Smal G.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hetli S.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - |
|
Van Den Elshout T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Wellenreuther T.
Thủ môn
|
0.89 | 5 | 1.89 | 1 | - | 8 | - |
|
Koeman Jr R.
Thủ môn
|
0.49 | 6 | 2.49 | 2 | - | 3 | - |