Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo

32

Anh

Ramsdale Aaron

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Newcastle United Newcastle United
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Anh
Ngày sinh nhật:
(14.05.1998) 28 years
Chiều cao
188 Sm
Cân nặng
77 Kilôgam
Giá trị thị trường
€13.72m

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Crystal Palace Newcastle United 2 1 7.2 90’ 3/5 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Nước Anh Uruguay 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Newcastle United Sunderland 1 2 7.2 90’ 4/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.03 Barcelona Newcastle United 7 2 6.5 90’ 6/13 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.03 Chelsea Newcastle United 0 1 7.6 90’ 3/3 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.03 Newcastle United Barcelona 1 1 6.6 90’ 1/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 Newcastle United Manchester City 1 3 6.9 90’ 5/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Newcastle United Manchester United 2 1 7.2 90’ 4/5 0 0
w
28.02 Newcastle United Everton 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Newcastle United Qarabağ 3 2 7.6 90’ 4/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Manchester City Newcastle United 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.02 Qarabağ Newcastle United 1 6 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Aston Villa Newcastle United 1 3 6.5 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.02 Tottenham Newcastle United 1 2 Trên ghế dự bị
w
07.02 Newcastle United Brentford 2 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 Manchester City Newcastle United 3 1 6.6 90’ 5/8 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.01 Liverpool Newcastle United 4 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Paris Saint-Germain Newcastle United 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.01 Newcastle United Aston Villa 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.01 Newcastle United PSV Eindhoven 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.01 Wolverhampton Wanderers Newcastle United 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Newcastle United Manchester City 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.01 Newcastle United Bournemouth 3 3 8.4 120’ 10/13 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.01 Newcastle United Leeds United 4 3 Trên ghế dự bị
w
04.01 Newcastle United Crystal Palace 2 0 Trên ghế dự bị
w
30.12.2025 Burnley Newcastle United 1 3 Trên ghế dự bị
w
26.12.2025 Manchester United Newcastle United 1 0 6.5 90’ 3/4 0 0
l
20.12.2025 Newcastle United Chelsea 2 2 6.5 90’ 2/4 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.12.2025 Newcastle United Fulham 2 1 6.7 90’ 2/3 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Sunderland Newcastle United 1 0 6.3 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.12.2025 Bayer 04 Newcastle United 2 2 7.1 90’ 6/8 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Newcastle United Burnley 2 1 7.1 90’ 2/3 0 0
w
02.12.2025 Newcastle United Tottenham 2 2 5.8 90’ 0/2 0 0
d
29.11.2025 Everton Newcastle United 1 4 6.4 90’ 1/2 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Olympique de Marseille Newcastle United 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Newcastle United Manchester City 2 1 Trên ghế dự bị
w
09.11.2025 Brentford Newcastle United 3 1 6.2 14’ 1/3 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.11.2025 Newcastle United Athletic Bilbao 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.11.2025 West Ham United Newcastle United 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Newcastle United Tottenham 2 0 8.1 90’ 6/6 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Newcastle United Fulham 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.10.2025 Newcastle United SL Benfica 3 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Brighton&Hove Albion Newcastle United 2 1 Trên ghế dự bị
l
05.10.2025 Newcastle United Nottingham Forest 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.10.2025 Câu lạc bộ Royale Union Saint-Gilloise Newcastle United 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Newcastle United Arsenal 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Newcastle United Bradford City 4 1 7.2 90’ 3/4 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Bournemouth Newcastle United 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.09.2025 Newcastle United Barcelona 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Newcastle United Wolverhampton Wanderers 1 0 Trên ghế dự bị
w
30.08.2025 Leeds United Newcastle United 0 0 Trên ghế dự bị
d
25.08.2025 Newcastle United Liverpool 2 3 Trên ghế dự bị
l
16.08.2025 Aston Villa Newcastle United 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.08.2025 Newcastle United Atletico Madrid 0 2 Không trong danh sách
l
08.08.2025 Newcastle United Espanyol 2 2 6.9 90’ 2/4 0 0
d
03.08.2025 Tottenham Newcastle United 1 1 Không trong danh sách
d
26.07.2025 Espanyol Southampton 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
12.07.2025 Eastleigh Southampton 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Southampton Arsenal 1 2 7 90’ 6/8 0 0
l
18.05.2025 Everton Southampton 2 0 6.2 90’ 3/5 0 0
l
10.05.2025 Southampton Manchester City 0 0 7.5 90’ 5/5 0 0
d
03.05.2025 Leicester City Southampton 2 0 5.9 90’ 2/4 0 0
l
26.04.2025 Southampton Fulham 1 2 6.1 90’ 3/5 0 0
l
19.04.2025 West Ham United Southampton 1 1 6.8 90’ 3/4 0 0
d
12.04.2025 Southampton Aston Villa 0 3 8 90’ 7/10 0 0
l
06.04.2025 Tottenham Southampton 3 1 6.4 90’ 5/8 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close