Newcastle United - PSV Eindhoven · 21.01.2026
Giải UEFA Champions League
Vòng 7Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Sự kiện trận đấu
Suốt 5 lần gặp nhau gần đây, Newcastle United đã thắng 1 trận, có 3 trận hòa trong khi PSV Eindhoven thắng 1 trận.
Trận thắng gần đây nhất của Newcastle United trước PSV Eindhoven trên sân nhà là ở năm 2004.
Bạn có biết rằng Newcastle United ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng PSV Eindhoven ghi 47% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
PSV Eindhoven đã thắng 6 trận liên tiếp.
Cho xem nhiều hơn
Newcastle United
PSV Eindhoven
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Newcastle United
PSV Eindhoven
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Âu Giải UEFA Champions League sắp tới bao gồm trận đấu giữa Newcastle United và PSV Eindhoven sẽ diễn ra vào 21.01 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Newcastle United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 6 của trận đấu cuối cùng Newcastle United in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
9 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Newcastle United trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 6 của trận đấu cuối cùng Newcastle United in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 21:11 |
| 12 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 17:7 |
| 13 |
|
8 | 13 | 3 | 4 | 1 | 14:10 |
| 27 |
|
8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 8:17 |
| 28 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 16:16 |
| 29 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:14 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Tư 21 tháng 1 2026Anh, Newcastle upon Tyne,
St James' Park
Sự tham dự
52076Đội hình
Newcastle United
-
Howe E.
-
Bosz P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Joelinton
Phía trước
|
8.1 | 72 | - | 0.06 | 1 | 0.42 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Wissa Y.
Tiền vệ
|
8.1 | 72 | 1 | 0.75 | 1 | 0.28 | 2 | 9/14(64%) | - | - |
|
Gordon A.
Phía trước
|
7.9 | 72 | 1 | 1.02 | - | 0.01 | 3 | 16/23(70%) | - | - |
|
Barnes H.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.36 | - | 0.14 | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Tonali S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 54/67(81%) | 1 | - |
|
Hall L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 47/55(85%) | - | - |
|
Trippier K.
Hậu vệ
|
7.3 | 87 | - | - | - | 0.27 | - | 39/51(76%) | - | - |
|
Thiaw M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 59/66(89%) | - | - |
|
Miley L.
Tiền vệ
|
7 | 46 | - | - | - | 0.03 | - | 26/30(87%) | - | - |
|
Botman S.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 54/65(83%) | - | - |
|
Elanga A.
Phía trước
|
6.8 | 18 | - | 0.06 | - | 0.13 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
6.8 | 17 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Ramsey J.
Tiền vệ
|
6.8 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
6.7 | 46 | - | - | - | 0.02 | - | 29/32(91%) | 1 | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.25 | 1 | 52/63(83%) | 1 | - |
|
Pope N.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 18/35(51%) | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
6.6 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Man D.
Phía trước
|
6.5 | 62 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 22/28(79%) | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
6.5 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.06 | 1 | 45/52(87%) | - | - |
|
Guimaraes B.
Tiền vệ
|
6.3 | 44 | - | - | - | 0.03 | - | 10/21(48%) | 1 | - |
|
Woltemade N.
Phía trước
|
6.3 | 18 | - | 0.08 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
6.1 | 28 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.19 | - | 0.16 | 1 | 37/47(79%) | 1 | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/32(75%) | 1 | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.03 | 1 | 24/31(77%) | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
5.7 | 73 | - | - | - | - | - | 14/14(100%) | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 21/39(54%) | - | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
5.2 | 44 | - | - | - | - | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Willock J.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gordon A.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.99 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Wissa Y.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.33 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Barnes H.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.37 | - | - | - | 1 | - |
|
Botman S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Elanga A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Joelinton
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Man D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Thiaw M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | - | 1 |
|
Woltemade N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guimaraes B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hall L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miley L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pope N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramsey J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tonali S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trippier K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Willock J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Barnes H.
Phía trước
|
7 | 21/27(78%) | 1 | - | - | 0.14 | 11/12(92%) | 40 | - | - | 1/2(100%) | 2 | - |
|
Wissa Y.
Tiền vệ
|
5 | 9/14(64%) | 1 | 1 | 1 | 0.28 | 3/7(43%) | 26 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Gordon A.
Phía trước
|
4 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 39 | - | - | - | 1 | - |
|
Man D.
Phía trước
|
4 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.05 | 13/17(76%) | 42 | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Botman S.
Hậu vệ
|
3 | 54/65(83%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 78 | 2/8(25%) | - | - | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
3 | 37/47(79%) | - | - | - | 0.16 | 14/15(93%) | 69 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Joelinton
Phía trước
|
2 | 29/35(83%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 7/9(78%) | 47 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
2 | 45/52(87%) | - | - | - | 0.06 | 20/22(91%) | 67 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Miley L.
Tiền vệ
|
2 | 26/30(87%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 37 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Thiaw M.
Hậu vệ
|
2 | 59/66(89%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 78 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Woltemade N.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Elanga A.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.13 | 1/1(100%) | 6 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
1 | 24/32(75%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 47 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Hall L.
Hậu vệ
|
1 | 47/55(85%) | - | - | - | 0.03 | 12/17(71%) | 81 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
1 | 11/17(65%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 34 | - | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 11 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | - | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Guimaraes B.
Tiền vệ
|
- | 10/21(48%) | - | - | - | 0.03 | 2/7(29%) | 30 | - | - | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | 21/39(54%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 44 | 7/25(28%) | - | - | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 40 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Pope N.
Thủ môn
|
- | 18/35(51%) | - | - | - | - | - | 42 | 6/23(26%) | - | - | - | - |
|
Ramsey J.
Tiền vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.06 | 13/15(87%) | 63 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
- | 14/14(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 23 | - | - | - | - | 1 |
|
Tonali S.
Tiền vệ
|
- | 54/67(81%) | - | - | - | 0.12 | 6/11(55%) | 86 | 5/11(45%) | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Trippier K.
Hậu vệ
|
- | 39/51(76%) | - | - | - | 0.27 | 10/15(67%) | 87 | 1/5(20%) | 3/6(50%) | - | 1 | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
- | 52/63(83%) | - | - | - | 0.25 | 16/23(70%) | 88 | 3/9(33%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | 0.03 | 10/14(71%) | 40 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Willock J.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Man D.
Phía trước
|
13 | 1/4(25%) | 4/9(44%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veerman J.
Tiền vệ
|
12 | 1/2(50%) | 7/10(70%) | 2 | 1/6(17%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Hall L.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Mauro Junior
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Wissa Y.
Tiền vệ
|
10 | 2/5(40%) | 2/5(40%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Tonali S.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 6/8(75%) | 2 | 1/4(25%) | - | 3 | - | - | - |
|
Gasiorowski Y.
Hậu vệ
|
8 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 6 | 1 | - | - |
|
Sildillia K.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 2 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Barnes H.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gordon A.
Phía trước
|
7 | - | 2/6(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Obispo A.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Thiaw M.
Hậu vệ
|
7 | 3/6(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Trippier K.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Guimaraes B.
Tiền vệ
|
5 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Joelinton
Phía trước
|
5 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Perisic I.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Schouten J.
Tiền vệ
|
5 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | 3 | 5 | 1 | - | - |
|
Wanner P.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Woltemade N.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bajraktarevic E.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Elanga A.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flamingo R.
Hậu vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ramsey J.
Tiền vệ
|
2 | 1/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Til G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Willock J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Botman S.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 8 | - | - | - |
|
Driouech C.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miley L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Salah-Eddine A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pope N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pope N.
Thủ môn
|
0.13 | 1 | 0.13 | - | 1 | 4 | - |
|
Kovar M.
Thủ môn
|
-1.26 | 1 | 1.74 | 3 | 1 | 3 | - |