Real Madrid - AS Monaco · 20.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Real Madrid ghi 46% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Real Madrid đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải UEFA Champions League mùa bóng năm nay.
Monaco đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Giải UEFA Champions League mùa bóng năm nay.
Kylian Sanmi Mbappe Lottin là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Real Madrid với 9 bàn. Folarin Balogun đã ghi 3 bàn cho Monaco.
Một năm trước, Real Madrid đứng thứ 20 trên bảng xếp hạng với 9 điểm. Hiện tại họ đứng thứ 7 với 12 điểm.
Cho xem nhiều hơn
Real Madrid
AS Monaco
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Real Madrid
AS Monaco
Phỏng đoán
Trận đấu Real Madrid vs AS Monaco trong Châu Âu Giải UEFA Champions League sẽ bắt đầu vào 20.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Real Madrid AS Monaco bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Real Madrid trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Real Madrid in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Monaco trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 10 của trận đấu cuối cùng AS Monaco trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
1 / 2 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải UEFA Champions League
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Real Madrid trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 15:9 |
| 9 |
|
8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 21:12 |
| 10 |
|
8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 15:7 |
| 20 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 9:11 |
| 21 |
|
8 | 10 | 2 | 4 | 2 | 8:14 |
| 22 |
|
8 | 10 | 3 | 1 | 4 | 13:21 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 20 tháng 1 2026Tây Ban Nha, Madrid,
Santiago Bernabeu
Sự tham dự
73599Đội hình
Real Madrid
-
Arbeloa A.
-
Sebastien Pocognoli
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior V.
Phía trước
|
9.3 | 90 | 1 | 0.44 | 2 | 0.64 | 5 | 32/37(86%) | - | - |
|
Mbappe K.
Phía trước
|
8.6 | 90 | 2 | 1.11 | - | 0.54 | 4 | 28/34(82%) | - | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
8.1 | 71 | 1 | 0.26 | - | 0.22 | 4 | 20/21(95%) | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
7.9 | 83 | - | 0.03 | 2 | 0.37 | 1 | 44/50(88%) | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
7.8 | 77 | - | - | - | 0.03 | - | 42/44(95%) | - | - |
|
Del Rosario R.
Hậu vệ
|
7.5 | 45 | - | - | - | - | - | 25/27(93%) | - | - |
|
Guler A.
Phía trước
|
7.5 | 76 | - | 0.24 | 1 | 0.09 | 2 | 42/50(84%) | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 44/46(96%) | - | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | 1 | 1.57 | - | 0.05 | 5 | 50/54(93%) | 1 | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 22/25(88%) | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.35 | - | 46/48(96%) | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
6.9 | 84 | - | 0.1 | - | 0.15 | 1 | 43/53(81%) | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.35 | - | 0.14 | 5 | 51/59(86%) | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | 1 | 0.19 | - | 0.14 | 3 | 59/68(87%) | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 42/49(86%) | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
6.5 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
6.4 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
6.4 | 73 | - | 0.22 | - | 0.11 | 4 | 15/18(83%) | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
6.4 | 19 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/3(100%) | - | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
6.3 | 14 | - | 0.05 | - | - | 1 | 7/7(100%) | - | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
6.3 | 29 | - | - | - | 0.14 | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Ceballos D.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 20/22(91%) | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
6 | 61 | - | 0.32 | - | 0.07 | 2 | 15/19(79%) | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
6 | 73 | - | - | - | 0.03 | - | 54/57(95%) | 1 | - |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
5.9 | 17 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
5.9 | 29 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.05 | - | - | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
5.7 | 61 | - | - | - | 0.05 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
4.5 | 90 | - | 0.06 | - | - | 1 | 54/61(89%) | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
4.5 | 90 | - | - | - | - | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
- | 6 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
5 | 2 | 0.66 | 1 | 2 | - | 2 | 3 |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 4 | 1 |
|
Junior V.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.72 | 1 | 3 | - | 4 | 1 |
|
Balogun F.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.18 | 2 | 1 | - | 4 | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.31 | 3 | - | 1 | 4 | - |
|
Mbappe K.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.64 | - | 2 | - | 3 | 1 |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.66 | 1 | - | - | 1 | 2 |
|
Fati A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Guler A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ceballos D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Rosario R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Junior V.
Phía trước
|
9 | 32/37(86%) | 2 | - | 2 | 0.64 | 16/18(89%) | 60 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 4/5(80%) | - | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
7 | 20/21(95%) | 1 | - | - | 0.22 | 11/11(100%) | 36 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
6 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.11 | 7/9(78%) | 33 | - | - | - | 5 | - |
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
6 | 50/54(93%) | - | 3 | - | 0.05 | 15/18(83%) | 88 | 7/7(100%) | 1/2(50%) | 2/2(100%) | 3 | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
4 | 43/53(81%) | - | - | - | 0.15 | 12/19(63%) | 66 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
3 | 51/59(86%) | - | - | - | 0.14 | 23/30(77%) | 72 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
3 | 15/19(79%) | - | 1 | - | 0.07 | 4/6(67%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Guler A.
Phía trước
|
3 | 42/50(84%) | - | - | 1 | 0.09 | 11/15(73%) | 66 | 4/9(44%) | 2/5(40%) | - | 1 | - |
|
Mbappe K.
Phía trước
|
3 | 28/34(82%) | 1 | - | - | 0.54 | 15/21(71%) | 49 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
3 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 57 | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
2 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.14 | 8/9(89%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
2 | 46/48(96%) | 1 | - | - | 0.35 | 12/12(100%) | 63 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
2 | 54/61(89%) | - | - | - | - | - | 72 | - | - | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
2 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
2 | 44/50(88%) | 1 | - | 2 | 0.37 | 16/19(84%) | 62 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | - | - | 42 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
1 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 57 | - | - | - | - | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
1 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.13 | 4/6(67%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
1 | 59/68(87%) | - | - | - | 0.14 | 23/28(82%) | 81 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 13 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
- | 42/44(95%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 64 | 2/4(50%) | - | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Ceballos D.
Tiền vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.07 | 7/7(100%) | 29 | 5/5(100%) | - | - | 1 | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
- | 22/25(88%) | - | - | - | - | - | 40 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Del Rosario R.
Hậu vệ
|
- | 25/27(93%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | - | - | 29 | 8/11(73%) | - | - | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
- | 44/46(96%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 57 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
- | 54/57(95%) | - | - | - | 0.03 | 11/12(92%) | 66 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bellingham J.
Tiền vệ
|
17 | 2/3(67%) | 7/14(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Teze J.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 3/9(33%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Balogun F.
Phía trước
|
9 | - | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Junior V.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Vanderson
Hậu vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Akliouche M.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mastantuono F.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Camavinga E.
Tiền vệ
|
7 | - | 6/6(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Golovin A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Guler A.
Phía trước
|
7 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Huijsen D.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 1/5(20%) | 3 | 1/1(100%) | 4 | 1 | - | - | - |
|
Kehrer T.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 3 | 2 | - | 1 |
|
Henrique C.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/4(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mbappe K.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fati A.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tchouameni A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | 1 | - |
|
Zakaria D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Ceballos D.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Ouattara K.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Coulibaly M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Del Rosario R.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Dier E.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Michal L.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valverde F.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bamba A.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilenikhena G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carvajal D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Courtois T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Courtois T.
Thủ môn
|
0.78 | 5 | 1.78 | 1 | - | 8 | 1 |
|
Kohn P.
Thủ môn
|
-1.34 | 1 | 3.66 | 6 | - | 3 | - |