Olympique de Marseille - Liverpool · 21.01.2026
Giải UEFA Champions League
Vòng 7Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây, Olympic Marseille đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Liverpool thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-5 nghiêng về phía Liverpool.
Bạn có biết rằng Olympic Marseille ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Liverpool ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Liverpool đã bất bại 12 trận gần đây nhất.
Liverpool đã bất bại 6 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Olympique de Marseille
Liverpool
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Olympique de Marseille
Liverpool
Phỏng đoán
Trận đấu Giải UEFA Champions League (Châu Âu) sắp tới giữa Olympique de Marseille và Liverpool sẽ diễn ra vào 21.01 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Olympique de Marseille v Liverpool và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
3 / 6 của trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải UEFA Champions League
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Liverpool in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Olympique de Marseille trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
3 / 6 trận đấu cuối cùng Olympique de Marseille trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 22:8 |
| 3 |
|
8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 20:8 |
| 4 |
|
8 | 17 | 5 | 2 | 1 | 17:7 |
| 24 |
|
8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 10:12 |
| 25 |
|
8 | 9 | 3 | 0 | 5 | 11:14 |
| 26 |
|
8 | 9 | 2 | 3 | 3 | 8:11 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Tư 21 tháng 1 2026Pháp, Marseille,
Orange Velodrome
Sự tham dự
65631Đội hình
Olympique de Marseille
-
De Zerbi R.
-
Slot A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | - | 1 | 0.11 | - | 45/49(92%) | - | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
7.8 | 11 | 1 | 0.31 | - | 0.07 | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | 1 | 0.08 | - | 0.42 | 1 | 35/40(88%) | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.29 | - | 20/23(87%) | - | - |
|
Alisson
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/48(92%) | - | - |
|
Kerkez M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 72/77(94%) | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 39/39(100%) | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
7 | 90 | - | 0.07 | - | 0.41 | 2 | 47/53(89%) | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 60/68(88%) | - | - |
|
Salah M.
Phía trước
|
6.9 | 90 | - | 0.55 | - | 0.13 | 2 | 13/16(81%) | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 90/101(89%) | - | - |
|
Kondogbia G.
Tiền vệ
|
6.6 | 68 | - | - | - | 0.05 | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 72/73(99%) | - | - |
|
Ekitike H.
Phía trước
|
6.4 | 79 | - | 0.21 | - | 0.15 | 2 | 15/21(71%) | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
6.4 | 22 | - | 0.11 | - | 0.05 | 4 | 8/8(100%) | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
6.4 | 79 | - | 0.21 | - | 0.09 | 3 | 36/43(84%) | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
6.2 | 11 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
6.2 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
6 | 23 | - | 0.21 | - | 0.01 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
6 | 67 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 43/48(90%) | 1 | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
5.9 | 68 | - | 0.24 | - | 0.03 | 1 | 16/19(84%) | - | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.17 | - | 0.02 | 4 | 36/40(90%) | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 33/37(89%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Paixao I.
Phía trước
|
4 | - | - | 4 | - | 2 | 3 | 1 |
|
Weah T.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.07 | 2 | 1 | - | 1 | 3 |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.16 | - | 2 | - | 2 | 1 |
|
Ekitike H.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.18 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.38 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Salah M.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.21 | - | - | - | 1 | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.86 | - | - | - | 1 | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Alisson
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kerkez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kondogbia G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Greenwood M.
Phía trước
|
9 | 47/53(89%) | 1 | - | - | 0.41 | 17/20(85%) | 76 | 2/5(40%) | 1/11(9%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Ekitike H.
Phía trước
|
8 | 15/21(71%) | - | 1 | - | 0.15 | 10/12(83%) | 34 | - | 1/1(100%) | - | 2 | 2 |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
6 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 31 | - | - | - | - | 1 |
|
Weah T.
Phía trước
|
6 | 36/40(90%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 61 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
5 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.29 | 5/7(71%) | 42 | - | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
5 | 36/43(84%) | - | - | - | 0.09 | 19/23(83%) | 55 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
4 | 8/8(100%) | - | - | - | 0.05 | 6/6(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Salah M.
Phía trước
|
3 | 13/16(81%) | 1 | 1 | - | 0.13 | 8/10(80%) | 28 | - | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
2 | 2/4(50%) | 1 | - | - | 0.07 | 2/3(67%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
2 | 45/49(92%) | 1 | - | 1 | 0.11 | 15/16(94%) | 66 | 4/6(67%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
2 | 72/77(94%) | - | - | - | 0.11 | 16/20(80%) | 89 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
2 | 35/40(88%) | 1 | - | - | 0.42 | 14/17(82%) | 52 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
1 | 5/7(71%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/4(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
1 | 90/101(89%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 114 | 5/8(63%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
1 | 39/39(100%) | - | 1 | - | 0.02 | 6/6(100%) | 52 | - | - | - | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
1 | 60/68(88%) | - | - | - | 0.1 | 21/24(88%) | 80 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
1 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.03 | 7/7(100%) | 54 | - | - | - | 5 | 1 |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
1 | 43/48(90%) | - | - | - | 0.15 | 5/5(100%) | 58 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | 1 | 1 |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
1 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Alisson
Thủ môn
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | - | - | 34 | 8/16(50%) | - | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Kerkez M.
Hậu vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 44 | - | - | - | 1 | - |
|
Kondogbia G.
Tiền vệ
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | 0.05 | 5/8(63%) | 52 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
- | 72/73(99%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 86 | - | - | - | 2 | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | 33/37(89%) | - | - | - | - | - | 46 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
- | 44/48(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 61 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Murillo A.
Hậu vệ
|
16 | 1/5(20%) | 6/11(55%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Frimpong J.
Hậu vệ
|
14 | 1/4(25%) | 5/10(50%) | 4 | 3/4(75%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gravenberch R.
Tiền vệ
|
14 | 1/2(50%) | 8/12(67%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Balerdi L.
Hậu vệ
|
10 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Kerkez M.
Hậu vệ
|
10 | 3/5(60%) | 4/5(80%) | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | - | - |
|
Hojbjerg P.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 4/6(67%) | - | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Ekitike H.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kondogbia G.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mac Allister A.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Wirtz F.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Pavard B.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Weah T.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 7 | - | - | - |
|
Gouiri A.
Phía trước
|
5 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Greenwood M.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Van Dijk V.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | - | 1 | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Medina F.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Nadir B.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Salah M.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Traore H.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Paixao I.
Phía trước
|
3 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jones C.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alisson
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gakpo C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Szoboszlai D.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Aubameyang P.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 3 | - | - | 1 |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alisson
Thủ môn
|
0.84 | 4 | 0.84 | - | - | 3 | 2 |
|
Rulli G.
Thủ môn
|
-0.9 | 1 | 1.1 | 3 | - | 4 | 1 |