Copenhagen - Napoli · 20.01.2026
Chi tiết trận đấu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Sự kiện trận đấu
Ở Giải UEFA Champions League, SSC Napoli đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng FC Copenhagen ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
SSC Napoli đã bất bại 7 trận gần đây nhất.
FC Copenhagen đã không ghi bàn 0 trận trong 3 trận đấu sân nhà ở giải Giải UEFA Champions League mùa bóng năm nay.
SSC Napoli đã không ghi bàn 2 trận trong 3 trận đấu sân khách ở giải Giải UEFA Champions League mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Copenhagen
Napoli
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Copenhagen
Napoli
Phỏng đoán
Giải đấu Châu Âu Giải UEFA Champions League sắp tới bao gồm trận đấu giữa Copenhagen và Napoli sẽ diễn ra vào 20.01 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Copenhagen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Copenhagen trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Napoli trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 6 của trận đấu cuối cùng Napoli in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Copenhagen không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải UEFA Champions League Copenhagen không thua
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:14 |
| 28 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 16:16 |
| 30 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 9:15 |
| 31 |
|
8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 12:21 |
| 32 |
|
8 | 6 | 2 | 0 | 6 | 8:21 |
| 33 |
|
8 | 4 | 1 | 1 | 6 | 10:21 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 20 tháng 1 2026Đan Mạch, Copenhagen,
Parken
Sự tham dự
35022Đội hình
Copenhagen
-
Neestrup J.
-
Conte A.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.24 | - | 0.14 | 2 | 65/69(94%) | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 30/31(97%) | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
7.7 | 80 | - | 0.01 | 1 | 0.12 | 1 | 29/33(88%) | - | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
7.7 | 28 | - | 0.06 | - | 0.35 | 1 | 12/15(80%) | - | - |
|
Suzuki J.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 27/33(82%) | - | - |
|
Elyounoussi M.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 19/29(66%) | 1 | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.38 | 1 | 95/97(98%) | - | - |
|
Kotarski D.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/33(52%) | - | - |
|
Cornelius A.
Phía trước
|
7.1 | 63 | - | - | - | - | - | 6/12(50%) | - | - |
|
Hatzidiakos P.
Hậu vệ
|
7.1 | 54 | - | - | - | - | - | 16/16(100%) | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
7.1 | 62 | - | 0.37 | - | 0.14 | 3 | 10/12(83%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
7 | 75 | - | - | - | 0.12 | - | 53/59(90%) | - | - |
|
Lopez M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Madsen M.
Tiền vệ
|
7 | 81 | - | 0.36 | - | 0.01 | 1 | 22/24(92%) | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
6.9 | 63 | - | - | - | 0.07 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
6.7 | 15 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
Pereira G.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 28/37(76%) | - | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
6.7 | 27 | 1 | 0.97 | - | 0.02 | 2 | 6/8(75%) | - | - |
|
Dadason V.
Phía trước
|
6.6 | 36 | - | - | - | - | - | 2/7(29%) | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 84/91(92%) | - | - |
|
Achouri E.
Phía trước
|
6.6 | 63 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Clem W.
Tiền vệ
|
6.6 | 27 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | 1 | - |
|
Lucca L.
Phía trước
|
6.5 | 10 | - | 0.16 | - | - | 2 | 1/1(100%) | - | - |
|
Meling B.
Hậu vệ
|
6.5 | 81 | - | - | - | 0.04 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.14 | - | 0.09 | 2 | 102/108(94%) | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
6.4 | 27 | - | 0.3 | - | 0.06 | 2 | 21/22(95%) | - | - |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.11 | - | 0.24 | 2 | 94/101(93%) | 1 | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.11 | - | 0.15 | 2 | 17/19(89%) | 1 | - |
|
Delaney T.
Tiền vệ
|
4.7 | 35 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | 1 | 1 |
|
Claesson V.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Garananga M.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.17 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.67 | - | - | - | 2 | - |
|
Lucca L.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.82 | - | - | 2 | 2 | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.21 | - | 1 | 1 | 2 | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lang N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Madsen M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.38 | - | - | - | 1 | - |
|
Pereira G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Suzuki J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Achouri E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Claesson V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Clem W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cornelius A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dadason V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delaney T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Elyounoussi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garananga M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hatzidiakos P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kotarski D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Meling B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
12 | 94/101(93%) | - | - | - | 0.24 | 35/42(83%) | 118 | 2/3(67%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
7 | 29/33(88%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 14/18(78%) | 53 | - | 1/7(14%) | 3/3(100%) | 2 | 1 |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
7 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.15 | 10/11(91%) | 29 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
7 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.14 | 7/8(88%) | 37 | 1/1(100%) | - | 2/4(50%) | 2 | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
4 | 6/8(75%) | - | 1 | - | 0.02 | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Lucca L.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
4 | 65/69(94%) | - | - | - | 0.14 | 21/24(88%) | 83 | 4/4(100%) | - | - | 1 | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
3 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
3 | 12/15(80%) | - | - | - | 0.35 | 8/11(73%) | 33 | - | 2/6(33%) | 5/6(83%) | 1 | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
3 | 95/97(98%) | - | - | - | 0.38 | 45/46(98%) | 109 | 7/8(88%) | - | - | 2 | - |
|
Madsen M.
Tiền vệ
|
3 | 22/24(92%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 34 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
3 | 21/22(95%) | - | - | - | 0.06 | 14/15(93%) | 25 | - | - | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
2 | 102/108(94%) | - | - | - | 0.09 | 20/21(95%) | 125 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Elyounoussi M.
Tiền vệ
|
2 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.07 | 3/9(33%) | 44 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Pereira G.
Hậu vệ
|
2 | 28/37(76%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 50 | 4/8(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
1 | 53/59(90%) | - | - | - | 0.12 | 18/23(78%) | 72 | - | 1/8(13%) | - | 1 | - |
|
Lopez M.
Hậu vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.07 | 4/5(80%) | 56 | 1/5(20%) | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Meling B.
Hậu vệ
|
1 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 35 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Suzuki J.
Tiền vệ
|
1 | 27/33(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 54 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Achouri E.
Phía trước
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Claesson V.
Tiền vệ
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Clem W.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Cornelius A.
Phía trước
|
- | 6/12(50%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Dadason V.
Phía trước
|
- | 2/7(29%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Delaney T.
Tiền vệ
|
- | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 19 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Garananga M.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Hatzidiakos P.
Hậu vệ
|
- | 16/16(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 26 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
- | 84/91(92%) | - | - | - | 0.03 | 16/18(89%) | 97 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Kotarski D.
Thủ môn
|
- | 17/33(52%) | - | - | - | - | 1/8(13%) | 44 | 8/24(33%) | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | 30/31(97%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 37 | 10/11(91%) | - | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
- | 24/31(77%) | - | - | - | 0.07 | 9/10(90%) | 40 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vergara A.
Tiền vệ
|
24 | 2/4(50%) | 7/20(35%) | 4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Buongiorno A.
Hậu vệ
|
18 | 6/10(60%) | 5/8(63%) | 3 | 2/3(67%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Suzuki J.
Tiền vệ
|
17 | 2/4(50%) | 10/13(77%) | 1 | 4/7(57%) | - | 4 | - | - | - |
|
Elyounoussi M.
Tiền vệ
|
13 | 3/6(50%) | 5/7(71%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lopez M.
Hậu vệ
|
11 | - | 5/10(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Cornelius A.
Phía trước
|
10 | 5/7(71%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Claesson V.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lang N.
Phía trước
|
8 | - | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dadason V.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 2/4(50%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hatzidiakos P.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Elmas E.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hojlund R.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Jesus J.
Hậu vệ
|
6 | - | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
McTominay S.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Meling B.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Clem W.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Di Lorenzo G.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Lobotka S.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 3/3(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Pereira G.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Spinazzola L.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Olivera M.
Hậu vệ
|
4 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Achouri E.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Larsson J.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lucca L.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Madsen M.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ambrosino G.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delaney T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Garananga M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kotarski D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Savic V.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Savic V.
Thủ môn
|
1.07 | 3 | 2.07 | 1 | - | 2 | 2 |
|
Kotarski D.
Thủ môn
|
0.2 | 4 | 1.2 | 1 | - | 5 | 1 |