Inter - Arsenal · 20.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Sự kiện trận đấu
Arsenal FC đã có 6 trận thắng liên tiếp ở Giải UEFA Champions League.
Bạn có biết rằng Inter Milan ghi 42% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Arsenal FC ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Inter Milan đã bất bại 6 trận gần đây nhất.
Arsenal FC đã bất bại 10 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Inter
Arsenal
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Inter
Arsenal
Phỏng đoán
Trận đấu Inter vs Arsenal trong Châu Âu Giải UEFA Champions League sẽ bắt đầu vào 20.01 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Inter Arsenal bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Inter trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter in Giải UEFA Champions League kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Arsenal trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Arsenal trong Giải UEFA Champions League kết thúc với chiến thắng của cô ấy
2 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải UEFA Champions League
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Inter trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 24 | 8 | 0 | 0 | 23:4 |
| 2 |
|
8 | 21 | 7 | 0 | 1 | 22:8 |
| 3 |
|
8 | 18 | 6 | 0 | 2 | 20:8 |
| 9 |
|
8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 21:12 |
| 10 |
|
8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 15:7 |
| 11 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 21:11 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Ba 20 tháng 1 2026Ý, Milan,
Giuseppe Meazza
Sự tham dự
72649Đội hình
Inter
-
Chivu C.
-
Arteta M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải UEFA Champions League
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jesus G.
Phía trước
|
9 | 75 | 2 | 1.29 | - | 0.17 | 2 | 14/16(88%) | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.15 | 1 | 41/47(87%) | - | - |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
7.9 | 64 | - | 0.07 | 1 | 0.03 | 1 | 32/36(89%) | - | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 59/65(91%) | 1 | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.4 | - | 0.13 | 7 | 13/17(76%) | - | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
7.4 | 79 | - | 0.12 | - | 0.07 | 3 | 11/14(79%) | - | - |
|
Gyokeres V.
Phía trước
|
7.3 | 15 | 1 | 0.19 | - | 0.01 | 2 | 2/4(50%) | - | - |
|
Lewis-Skelly M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 24/27(89%) | - | - |
|
Saka B.
Phía trước
|
7.3 | 90 | - | 0.21 | 1 | 0.14 | 5 | 23/34(68%) | - | - |
|
Saliba W.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/57(89%) | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.14 | - | 0.13 | 2 | 28/34(82%) | - | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
7.1 | 64 | - | 0.17 | - | 0.18 | 2 | 13/14(93%) | - | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
6.8 | 11 | - | - | - | 0.01 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
6.8 | 63 | - | 0.02 | - | 0.29 | 1 | 19/25(76%) | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 47/52(90%) | - | - |
|
Mosquera C.
Hậu vệ
|
6.7 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 35/38(92%) | - | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/35(54%) | - | - |
|
Merino M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.06 | - | 0.1 | 1 | 32/40(80%) | 1 | - |
|
Rice D.
Tiền vệ
|
6.6 | 26 | - | - | - | 0.05 | - | 16/18(89%) | 1 | - |
|
Zubimendi M.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 61/67(91%) | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
6.5 | 63 | - | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 18/23(78%) | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
6.4 | 82 | - | 0.21 | - | 0.12 | 3 | 23/28(82%) | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
6.3 | 27 | - | 0.1 | - | 0.03 | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 23/28(82%) | - | - |
|
White B.
Hậu vệ
|
6.3 | 26 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Magalhaes G.
Hậu vệ
|
6.2 | 15 | - | - | - | - | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 57/61(93%) | 1 | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
6 | 82 | - | - | - | 0.02 | - | 42/45(93%) | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
5.8 | 27 | - | 0.33 | - | 0.06 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thuram M.
Phía trước
|
7 | 1 | 0.01 | 2 | 4 | 2 | 6 | 1 |
|
Saka B.
Phía trước
|
5 | 2 | 0.28 | 1 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Henrique L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.27 | - | - | - | 2 | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.48 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Gyokeres V.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.56 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Jesus G.
Phía trước
|
2 | 2 | 1.91 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lewis-Skelly M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Merino M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.68 | - | - | - | - | 1 |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magalhaes G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosquera C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rice D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saliba W.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
White B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zubimendi M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saka B.
Phía trước
|
9 | 23/34(68%) | - | 1 | 1 | 0.14 | 18/26(69%) | 60 | 1/3(33%) | 2/9(22%) | 3/4(75%) | 2 | 1 |
|
Thuram M.
Phía trước
|
9 | 13/17(76%) | 1 | - | - | 0.13 | 5/6(83%) | 40 | - | - | 2/3(67%) | 1 | 2 |
|
Jesus G.
Phía trước
|
6 | 14/16(88%) | 1 | - | - | 0.17 | 9/10(90%) | 28 | - | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
4 | 28/34(82%) | 1 | - | - | 0.13 | 6/7(86%) | 62 | - | 4/11(36%) | - | 2 | 1 |
|
Martinez L.
Phía trước
|
4 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.29 | 8/10(80%) | 37 | 2/2(100%) | - | - | 3 | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
3 | 23/28(82%) | - | 1 | - | 0.12 | 9/11(82%) | 37 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Lewis-Skelly M.
Tiền vệ
|
3 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.08 | 4/4(100%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
3 | 32/36(89%) | 1 | - | 1 | 0.03 | 13/16(81%) | 52 | - | - | - | - | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
3 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.07 | 3/4(75%) | 30 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.03 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | 3 | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
2 | 13/14(93%) | - | - | - | 0.18 | 4/4(100%) | 26 | - | - | - | 1 | - |
|
Rice D.
Tiền vệ
|
2 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.05 | 6/8(75%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
2 | 41/47(87%) | - | - | - | 0.15 | 12/16(75%) | 64 | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | 4 | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
1 | 59/65(91%) | - | - | - | 0.08 | 4/4(100%) | 89 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
1 | 18/23(78%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 34 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
1 | 6/7(86%) | - | 1 | - | 0.06 | 3/3(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Gyokeres V.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
- | 47/52(90%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 70 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
- | 57/61(93%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 76 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Magalhaes G.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Merino M.
Tiền vệ
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | 0.1 | 16/21(76%) | 53 | - | - | - | - | - |
|
Mosquera C.
Hậu vệ
|
- | 35/38(92%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 49 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
- | 19/35(54%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 46 | 6/21(29%) | - | - | - | - |
|
Saliba W.
Hậu vệ
|
- | 51/57(89%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 66 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
- | 23/28(82%) | - | - | - | - | - | 36 | 5/10(50%) | - | - | 1 | - |
|
White B.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 11 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
- | 42/45(93%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 50 | - | - | - | - | - |
|
Zubimendi M.
Tiền vệ
|
- | 61/67(91%) | - | - | - | 0.06 | 13/14(93%) | 73 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Merino M.
Tiền vệ
|
18 | 6/7(86%) | 1/11(9%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sucic P.
Tiền vệ
|
15 | - | 11/14(79%) | - | 3/7(43%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Thuram M.
Phía trước
|
14 | 5/5(100%) | 5/9(56%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Acerbi F.
Hậu vệ
|
12 | 5/7(71%) | 1/5(20%) | 2 | - | 7 | 10 | - | - | - |
|
Mosquera C.
Hậu vệ
|
12 | 1/4(25%) | 4/8(50%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barella N.
Tiền vệ
|
11 | 1/4(25%) | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Saka B.
Phía trước
|
11 | 1/1(100%) | 6/10(60%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jesus G.
Phía trước
|
10 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez L.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 4/8(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Dimarco F.
Hậu vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Esposito F.
Phía trước
|
9 | - | 3/6(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Trossard L.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Zubimendi M.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bastoni A.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - |
|
Saliba W.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Timber J.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Eze E.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Akanji M.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Rice D.
Tiền vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Diouf A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gyokeres V.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lewis-Skelly M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Magalhaes G.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Martinelli G.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zielinski P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Frattesi D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Henrique L.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonny A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
White B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sommer Y.
Thủ môn
|
0.23 | 3 | 3.23 | 3 | - | 3 | - |
|
Raya D.
Thủ môn
|
-0.03 | 3 | 0.97 | 1 | - | 5 | - |