Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

40

Czech Republic: Cộng hòa Séc

Rezek Adam

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Slavia Prague Slavia Prague
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Czech Republic: Cộng hòa Séc
Ngày sinh nhật:
(21.11.2005) 20 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.04 Sellier&Bellot Vlasim 1. Pribram 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
11.04 Lisen U21 Sellier&Bellot Vlasim 1 3 0 90’ 0/0 0 0
l
03.04 Sellier&Bellot Vlasim SFC Opava 2 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.03 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc Bồ Đào Nha U20 1 2 Trên ghế dự bị
l
26.03 Đức U Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 AC Sparta Prague U21 Sellier&Bellot Vlasim 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
15.03 Sellier&Bellot Vlasim Dynamo Ceske Budejovice 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
07.03 Hanacka Slavia Kromeriz Sellier&Bellot Vlasim 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
01.03 Sellier&Bellot Vlasim MAS Taborsko 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Slavia Prague Mlada Boleslav 4 0 Không trong danh sách
w
01.02 Pardubice Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.01 Pafos Slavia Prague 4 1 Trên ghế dự bị
l
21.01 Slavia Prague Barcelona 2 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.12.2025 Slavia Prague Jablonec 4 3 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Tottenham Slavia Prague 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.12.2025 Teplice Slavia Prague 1 2 Không trong danh sách
w
29.11.2025 Slavia Prague 1. Slovacko 3 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.11.2025 Slavia Prague Athletic Bilbao 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Slavia Prague Bohemians 1905 Praha 3 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.11.2025 SK Slavia Prague C FK Dukla Praha B 1 2 Trên ghế dự bị
l
15.11.2025 Kladno SK Slavia Prague C 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Đội tuyển U20 Cộng hòa Séc Ba Lan U20 1 4 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Viktoria Plzen Slavia Prague 3 5 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 SK Slavia Prague C SK Petrin Plzen B 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Lisen U21 SK Slavia Prague B 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.11.2025 Slavia Prague Arsenal 0 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Slavia Prague Banik Ostrava 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 SK Slavia Prague C FK Pribram B 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Zlin Slavia Prague 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 SK Slavia Prague B Ústí nad Labem 2 1 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Sigma Olomouc Slavia Prague 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 MAS Taborsko SK Slavia Prague B 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Motorlet SK Slavia Prague C 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.10.2025 Atalanta Slavia Prague 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 SK Slavia Prague B Hanacka Slavia Kromeriz 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Slavia Prague Zlin 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 SK Slavia Prague C Písek 1 0 Không trong danh sách
l
11.10.2025 Loko Vltavin SK Slavia Prague C 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 AC Sparta Prague Slavia Prague 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Banik Ostrava B SK Slavia Prague B 1 2 0 90’ 0/0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 SK Slavia Prague C Jiskra Domazlice 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.09.2025 Inter Slavia Prague 3 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Zbrojovka SK Slavia Prague B 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Admira Prague SK Slavia Prague C 1 2 Không trong danh sách
l
21.09.2025 SK Slavia Prague C Sokol Houston 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 SK Slavia Prague B SFC Opava 1 1 Trên ghế dự bị
d
12.09.2025 Vysocina Jihlava SK Slavia Prague B 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.09.2025 FC Viktoria Plzen B SK Slavia Prague C 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
06.09.2025 SK Slavia Prague C SK Dynamo České Budějovice B 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 SK Slavia Prague B Chrudim 5 0 Không trong danh sách
w
24.08.2025 Viktoria Zizkov SK Slavia Prague B 1 0 Không trong danh sách
l
17.08.2025 SK Slavia Prague B 1. Pribram 1 2 Trên ghế dự bị
l
08.08.2025 Prostejov SK Slavia Prague B 2 3 Không trong danh sách
w
03.08.2025 SK Slavia Prague B Dynamo Ceske Budejovice 6 1 Không trong danh sách
w
30.07.2025 AC Sparta Prague U21 SK Slavia Prague B 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
12.07.2025 SK Slavia Prague B Banik Sous 6 0 Không trong danh sách
w
28.06.2025 Sellier&Bellot Vlasim SK Slavia Prague B 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.06.2025 Silon Taborsko II Sokol Houston 2 0 Không trong danh sách
l
30.05.2025 Sokol Houston SK Petrin Plzen B 2 0 0 90’ 2/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 SK Slavia Prague B MAS Taborsko 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Bohemians Praha 1905 B Sokol Houston 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Varnsdorf SK Slavia Prague B 3 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Sokol Houston Motorlet 1 2 0 90’ 2/4 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 SK Slavia Prague B Zbrojovka 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Slovan Velvary Sokol Houston 1 1 0 90’ 2/3 0 0
d
07.05.2025 Sokol Houston Písek 1 0 0 90’ 5/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Banik Ostrava B SK Slavia Prague B 0 3 Không trong danh sách
w
04.05.2025 SK Slavia Prague B SFC Opava 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 Sokol Houston 1. Pribram 3 0 0 90’ 3/3 0 0
l
27.04.2025 FK Dukla Praha B Sokol Houston 1 0 0 90’ 4/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.04.2025 Vysocina Jihlava SK Slavia Prague B 2 1 Không trong danh sách
l
20.04.2025 Viktoria Zizkov SK Slavia Prague B 4 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04.2025 Sokol Houston Chomutov 0 0 0 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 SK Slavia Prague B Sellier&Bellot Vlasim 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Povltavska akademy Sokol Houston 0 0 0 90’ 2/2 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04.2025 Prostejov SK Slavia Prague B 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 Sokol Houston Jiskra Domazlice 2 1 0 90’ 5/6 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 SK Slavia Prague B Zlin 0 1 Không trong danh sách
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close