40
Rezek Adam
Thông tin cá nhân
Ngày sinh nhật:
(21.11.2005) 20 years
Trận đấu cuối cùng
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15.04 |
|
0 0 | 0 | 90’ | 0/0 | 0 | 0 |
d
|
| 11.04 |
|
1 3 | 0 | 90’ | 0/0 | 0 | 0 |
l
|
| 03.04 |
|
2 0 | 0 | 90’ | 0/0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30.03 |
|
1 2 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| 26.03 |
|
2 1 | 0 | 90’ | 0/0 | 0 | 0 |
l
|
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07.02 |
|
4 0 | Không trong danh sách |
w
|
||||
| 01.02 |
|
1 1 | Không trong danh sách |
d
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28.01 |
|
4 1 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| 21.01 |
|
2 4 | Trên ghế dự bị |
l
|
||||
| Ngày tháng | match |
|
|
|
|
|||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2025 |
|
1 2 | Không trong danh sách |
w
|
||||
| 29.11.2025 |
|
3 0 | Không trong danh sách |
w
|
||||