Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

1

Rosa Marcio

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Montana Montana
Chức vụ
Goalkeeper
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(23.02.1997) 29 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
78 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Montana CSKA Sofia 0 1 0 90’ 0/0 1 0
l
04.04 FK Arda Kardzhali Montana 2 1 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.03 Cape Verde Phần Lan 1 1 7.7 90’ 5/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Montana Beroe Stara Zagora 0 1 0 90’ 0/0 0 0
l
15.03 Cherno More Varna Montana 1 0 Trên ghế dự bị
l
09.03 Montana Ludogorets 1945 0 3 0 90’ 0/0 0 0
l
03.03 Spartak Varna Montana 1 0 0 90’ 0/0 1 0
l
27.02 Montana Botev Plovdiv 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
21.02 Dobrudzha Dobrich Montana 1 0 0 90’ 0/0 0 0
l
14.02 Septemvri Sofia Montana 0 0 Trên ghế dự bị
d
06.02 Montana CSKA Sofia 1948 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 Lokomotiv Plovdiv Montana 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.12.2025 Botev Vratsa Montana 0 0 Không trong danh sách
d
02.12.2025 Montana Lokomotiv Sofia 1 2 Không trong danh sách
l
28.11.2025 Lokomotiv Plovdiv Montana 0 0 Không trong danh sách
d
23.11.2025 Montana Levski Sofia 1 5 Không trong danh sách
l
09.11.2025 Slavia Sofia Montana 2 1 Trên ghế dự bị
l
02.11.2025 CSKA Sofia Montana 3 1 Trên ghế dự bị
l
24.10.2025 Montana FK Arda Kardzhali 1 1 Trên ghế dự bị
d
20.10.2025 Beroe Stara Zagora Montana 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
13.10.2025 Cape Verde Eswatini 3 0 Trên ghế dự bị
w
08.10.2025 Libya Cape Verde 3 3 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Montana Cherno More Varna 1 3 0 90’ 0/0 0 0
l
28.09.2025 Ludogorets 1945 Montana 3 0 0 90’ 0/0 0 0
l
19.09.2025 Montana Spartak Varna 1 2 0 90’ 0/0 0 0
l
12.09.2025 Botev Plovdiv Montana 0 1 0 90’ 0/0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Cape Verde Cameroon 1 0 Trên ghế dự bị
w
04.09.2025 Mauritius Cape Verde 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 Montana Dobrudzha Dobrich 1 0 Trên ghế dự bị
w
23.08.2025 Montana Septemvri Sofia 2 0 Trên ghế dự bị
w
15.08.2025 CSKA Sofia 1948 Montana 2 1 Trên ghế dự bị
l
08.08.2025 Montana Botev Vratsa 0 0 Trên ghế dự bị
d
03.08.2025 Lokomotiv Sofia Montana 3 0 0 90’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Georgia Cape Verde 1 1 Trên ghế dự bị
d
29.05.2025 Malaysia Cape Verde 0 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Lokomotiv Sofia Hebar Pazardzhik 3 0 0 71’ 4/4 0 0
l
20.05.2025 Hebar Pazardzhik Botev Vratsa 1 0 0 90’ 3/3 0 0
l
15.05.2025 Septemvri Sofia Hebar Pazardzhik 1 0 0 90’ 1/2 0 0
l
11.05.2025 Hebar Pazardzhik Lokomotiv Plovdiv 1 2 0 90’ 2/4 1 0
l
07.05.2025 CSKA Sofia 1948 Hebar Pazardzhik 0 0 0 90’ 4/4 0 0
d
01.05.2025 Hebar Pazardzhik Krumovgrad 1 3 Không trong danh sách
l
25.04.2025 Slavia Sofia Hebar Pazardzhik 3 2 Trên ghế dự bị
l
21.04.2025 CSKA Sofia 1948 Hebar Pazardzhik 1 3 0 90’ 7/8 0 0
l
14.04.2025 Hebar Pazardzhik Ludogorets 1945 0 2 0 90’ 5/7 0 0
l
06.04.2025 Krumovgrad Hebar Pazardzhik 1 0 0 90’ 4/5 0 0
l
03.04.2025 Hebar Pazardzhik Lokomotiv Plovdiv 0 0 0 90’ 0/0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close