Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Ba Lan

Rumin Daniel

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
GKS Tychy GKS Tychy
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Ba Lan
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2026
Ngày sinh nhật:
(12.02.1997) 29 years
Chiều cao
178 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Pogon Siedlce GKS Tychy 0 1 Trên ghế dự bị
w
04.04 GKS Tychy Znicz Pruszków 0 1 0 63’ 0 0 0 0
l
21.03 Polonia Bytom GKS Tychy 1 1 0 67’ 0 0 0 0
d
15.03 GKS Tychy SLASK WROCLAW 2 4 0 58’ 0 0 0 0
l
06.03 Stal Mielec GKS Tychy 4 0 0 18’ 0 0 0 0
l
01.03 GKS Tychy Puszcza Niepolomice 1 2 0 82’ 0 0 1 0
l
20.02 Gornik Leczna GKS Tychy 1 0 0 61’ 0 0 0 0
l
16.02 GKS Tychy Odra Opole 1 1 0 84’ 1 0 0 0
d
06.02 Wisla Krakow GKS Tychy 3 1 0 64’ 0 0 0 0
l
05.12.2025 GKS Tychy KSP Polonia Warszawa 1 1 0 88’ 1 0 0 0
d
28.11.2025 Miedz Legnica GKS Tychy 6 1 0 77’ 1 0 0 0
l
22.11.2025 Stal Rzeszow GKS Tychy 2 1 0 82’ 0 1 0 0
l
09.11.2025 GKS Tychy Pogon Grodzisk Mazowiecki 1 2 0 80’ 1 0 0 0
l
31.10.2025 Ruch Chorzów GKS Tychy 2 1 0 23’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 GKS Tychy Chrobry Glogow 0 1 0 90’ 0 0 1 0
l
18.10.2025 GKS Tychy KS Wieczysta Krakow 3 3 0 75’ 0 0 0 0
d
05.10.2025 LKS Łódź GKS Tychy 3 1 0 22’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 GKS Tychy Pogon Siedlce 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Zawisza Bydgoszcz GKS Tychy 2 0 0 17’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Znicz Pruszków GKS Tychy 4 0 0 28’ 0 0 0 0
l
12.09.2025 GKS Tychy Polonia Bytom 1 2 Không trong danh sách
l
29.08.2025 SLASK WROCLAW GKS Tychy 2 1 Không trong danh sách
l
25.08.2025 GKS Tychy Stal Mielec 0 1 Không trong danh sách
l
21.08.2025 Puszcza Niepolomice GKS Tychy 1 2 Không trong danh sách
w
17.08.2025 GKS Tychy Gornik Leczna 2 2 Không trong danh sách
d
10.08.2025 Odra Opole GKS Tychy 0 0 Không trong danh sách
d
04.08.2025 GKS Tychy Wisla Krakow 3 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 GKS Tychy Zbrojovka 0 0 Không trong danh sách
d
28.06.2025 GKS Tychy Lechia Gdansk 0 2 0 45’ 0 0 0 0
l
21.06.2025 GKS Tychy Arka Gdynia 2 0 0 45’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 GKS Tychy Gornik Leczna 3 1 0 24’ 0 0 0 0
w
18.05.2025 Arka Gdynia GKS Tychy 2 2 0 89’ 0 0 0 0
d
09.05.2025 GKS Tychy Wisla Krakow 0 2 Trên ghế dự bị
l
03.05.2025 Znicz Pruszków GKS Tychy 2 2 0 23’ 0 0 0 0
d
26.04.2025 GKS Tychy KSP Polonia Warszawa 1 1 0 9’ 0 0 0 0
d
21.04.2025 LKS Łódź GKS Tychy 1 3 0 6’ 0 0 1 0
w
14.04.2025 GKS Tychy Stal Rzeszow 1 0 Trên ghế dự bị
w
09.04.2025 Stal Stalowa Wola GKS Tychy 0 1 0 6’ 0 0 0 0
w
06.04.2025 Ruch Chorzów GKS Tychy 0 1 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close