Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Slovenia

Schaubach Rok

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
NK Aluminij NK Aluminij
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Slovenia
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2028
Ngày sinh nhật:
(04.10.2004) 21 years

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Olimpija Ljubljana NK Aluminij 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
03.04 NK Aluminij NK Radomlje 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Bosnia và Herzegovina U21 Slovenia U21 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.03 NK Aluminij Maribor 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
15.03 ND Primorje NK Aluminij 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.03 KHK Fužinar NK Aluminij 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 NK Aluminij Koper 2 4 0 90’ 0 0 1 0
l
22.02 NK Aluminij Celje 0 0 0 90’ 0 0 1 0
d
16.02 NK Bravo NK Aluminij 2 1 0 90’ 0 0 0 0
l
08.02 Mura NK Aluminij 0 3 0 90’ 0 0 0 0
w
05.02 NK Aluminij Olimpija Ljubljana 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
30.01 NK Radomlje NK Aluminij 2 1 0 90’ 0 0 1 0
l
06.12.2025 Maribor NK Aluminij 2 3 0 90’ 0 0 0 0
w
28.11.2025 NK Aluminij ND Primorje 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
22.11.2025 Koper NK Aluminij 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.11.2025 NK Aluminij NK Polana 7 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.11.2025 Đội U21 Hà Lan Slovenia U21 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 NK Aluminij Domzale 3 1 0 90’ 0 0 1 0
w
01.11.2025 Celje NK Aluminij 2 1 0 90’ 0 0 1 0
l
24.10.2025 NK Aluminij NK Bravo 1 3 0 90’ 0 0 0 0
l
17.10.2025 NK Aluminij Mura 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Slovenia U21 Bosnia và Herzegovina U21 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
10.10.2025 Israel U21 Slovenia U21 1 1 0 35’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.10.2025 Olimpija Ljubljana NK Aluminij 1 1 0 90’ 0 0 1 0
d
26.09.2025 NK Aluminij NK Radomlje 2 1 0 90’ 0 0 1 0
w
19.09.2025 NK Aluminij Maribor 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 ND Primorje NK Aluminij 4 1 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Đội tuyển U21 Na Uy Slovenia U21 5 0 0 70’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.08.2025 NK Aluminij Koper 1 0 0 90’ 0 0 0 0
w
22.08.2025 Domzale NK Aluminij 0 2 0 90’ 0 0 0 0
w
17.08.2025 NK Aluminij Celje 2 3 0 90’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 NK Bravo NK Aluminij 1 2 0 90’ 0 0 0 0
w
02.08.2025 Mura NK Aluminij 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close