Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Pháp

Sivis Maxime

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Đội bóng Dinamo București Đội bóng Dinamo București
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Pháp
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(01.04.1998) 28 years
Chiều cao
180 Sm
Cân nặng
75 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 1 1 6.7 90’ 0 0 0 0
d
04.04 Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București 1 1 6.1 90’ 0 0 0 0
d
19.03 Đội bóng Dinamo București U Craiova 1948 0 1 6.4 55’ 0 0 1 0
l
14.03 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 3 2 5.6 75’ 0 0 1 0
l
09.03 CFR Cluj Đội bóng Dinamo București 2 0 6.7 64’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.03 Đội bóng Dinamo București Metalul Buzău 1 0 0 75’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Đội bóng Dinamo București Arges Pitesti 0 1 6.3 75’ 0 0 0 0
l
21.02 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 2 1 6.3 63’ 0 0 0 0
l
16.02 Đội bóng Dinamo București Unirea Slobozia 1 0 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.02 Đội bóng Dinamo București Hermannstadt 2 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.02 Đội bóng Dinamo București U Craiova 1948 1 1 7.3 90’ 0 0 0 0
d
04.02 Farul Constanta Đội bóng Dinamo București 2 3 Trên ghế dự bị
w
30.01 Đội bóng Dinamo București Petrolul Ploiești 1 1 7 46’ 0 0 0 0
d
23.01 Hermannstadt Đội bóng Dinamo București 1 2 6.5 90’ 0 0 1 0
w
18.01 Đội bóng Dinamo București Universitatea Cluj 1 0 7.8 87’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 UTA Arad Đội bóng Dinamo București 2 0 6.7 72’ 0 0 0 0
l
14.12.2025 Đội bóng Dinamo București CS Metaloglobus Bucuresti 4 0 7.5 85’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 FCSB Đội bóng Dinamo București 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.12.2025 Farul Constanta Đội bóng Dinamo București 0 0 0 30’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Đội bóng Dinamo București Otelul Galati 1 0 Chấn thương
w
24.11.2025 Botosani Đội bóng Dinamo București 1 1 Chấn thương
d
08.11.2025 Đội bóng Dinamo București Csikszereda Miercurea Ciuc 4 0 Chấn thương
w
31.10.2025 Đội bóng Dinamo București CFR Cluj 2 1 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 CS Dinamo București Đội bóng Dinamo București 1 3 0 16’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.10.2025 Arges Pitesti Đội bóng Dinamo București 1 1 6.9 90’ 0 0 0 0
d
19.10.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 2 7.4 90’ 0 0 0 0
l
03.10.2025 Unirea Slobozia Đội bóng Dinamo București 0 1 7.5 90’ 0 0 0 0
w
26.09.2025 U Craiova 1948 Đội bóng Dinamo București 2 2 7 90’ 0 0 1 0
d
22.09.2025 Đội bóng Dinamo București Farul Constanta 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
15.09.2025 Petrolul Ploiești Đội bóng Dinamo București 0 3 0 9’ 1 0 0 0
w
30.08.2025 Đội bóng Dinamo București Hermannstadt 2 0 Không trong danh sách
w
23.08.2025 Universitatea Cluj Đội bóng Dinamo București 0 1 7.4 33’ 0 1 0 0
w
15.08.2025 Đội bóng Dinamo București UTA Arad 1 1 Không trong danh sách
d
08.08.2025 CS Metaloglobus Bucuresti Đội bóng Dinamo București 0 1 Không trong danh sách
w
02.08.2025 Đội bóng Dinamo București FCSB 4 3 7.6 90’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.07.2025 Đội bóng Dinamo București AC Omonia 2 2 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 U Craiova 1948 Đội bóng Dinamo București 2 1 Không trong danh sách
l
16.05.2025 Đội bóng Dinamo București Universitatea Cluj 1 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
12.05.2025 Đội bóng Dinamo București RAPID BUCURESTI 0 0 7.7 81’ 0 0 0 0
d
05.05.2025 FCSB Đội bóng Dinamo București 3 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
28.04.2025 Đội bóng Dinamo București CFR Cluj 1 1 7.1 84’ 0 0 0 0
d
21.04.2025 Đội bóng Dinamo București U Craiova 1948 0 2 6.4 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Universitatea Cluj Đội bóng Dinamo București 2 4 7.7 90’ 0 1 0 0
w
06.04.2025 RAPID BUCURESTI Đội bóng Dinamo București 1 0 6.5 62’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close