Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Na Uy

Soras Tore Andre

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
KFUM KFUM
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Na Uy
Ngày sinh nhật:
(18.06.1998) 27 years
Chiều cao
190 Sm
Cân nặng
84 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.03 Fredrikstad KFUM 3 1 6 60’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.03 KFUM Fredrikstad 3 2 0 73’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.03 KFUM Start 2 0 7.5 80’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.03 KFUM Tromsø 2 1 0 78’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.11.2025 Brann HamKam 3 1 Không trong danh sách
l
23.11.2025 HamKam Haugesund 5 0 Trên ghế dự bị
l
08.11.2025 Viking HamKam 3 0 6.5 45’ 0 0 1 0
l
02.11.2025 HamKam Sandefjord 3 1 6.4 30’ 0 0 0 0
l
26.10.2025 Kristiansund BK HamKam 1 3 0 4’ 0 0 0 0
l
19.10.2025 HamKam Valerenga 2 1 Trên ghế dự bị
l
05.10.2025 Fredrikstad HamKam 1 1 6.6 23’ 0 0 0 0
d
28.09.2025 HamKam Rosenborg 4 0 7 30’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.09.2025 Levanger HamKam 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.09.2025 Tromsø HamKam 1 0 7.2 90’ 0 0 0 0
l
14.09.2025 HamKam Stromsgodset 1 2 6.6 30’ 0 0 0 0
l
31.08.2025 HamKam Sarpsborg 08 1 3 6.3 78’ 0 0 0 0
l
22.08.2025 KFUM HamKam 2 2 6.9 61’ 0 0 0 0
d
17.08.2025 HamKam Bryne 1 0 6.9 76’ 0 0 0 0
l
09.08.2025 Molde HamKam 1 0 6 83’ 0 0 0 0
l
03.08.2025 HamKam Bodo-Glimt 1 3 6.3 75’ 0 0 0 0
l
26.07.2025 Haugesund HamKam 0 3 6.9 87’ 0 0 0 0
l
20.07.2025 HamKam Fredrikstad 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
13.07.2025 Rosenborg HamKam 2 0 6.2 83’ 0 0 1 0
l
05.07.2025 HamKam Brann 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
29.06.2025 Bryne HamKam 1 1 7.6 90’ 0 0 0 0
d
22.06.2025 HamKam Tromsø 1 3 6.7 90’ 0 1 0 0
l
31.05.2025 Stromsgodset HamKam 0 3 8 90’ 1 0 0 0
l
25.05.2025 HamKam Molde 2 1 7.2 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.05.2025 Aalesunds HamKam 2 2 0 120’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.05.2025 Valerenga HamKam 1 1 7.1 90’ 0 0 0 0
d
11.05.2025 Sarpsborg 08 HamKam 4 0 6.4 85’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 Lyn Fotball HamKam 0 2 0 46’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.05.2025 HamKam KFUM 0 0 6.8 90’ 0 0 0 0
d
27.04.2025 Sandefjord HamKam 2 0 6.6 46’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 HamKam Viking 2 5 6.3 90’ 0 0 1 0
l
05.04.2025 Bodo-Glimt HamKam 3 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close