Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Thụy Sĩ

Tolaj Lorent

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Plymouth Argyle Plymouth Argyle
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(23.10.2001) 24 years
Chiều cao
183 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.04 Wimbledon Plymouth Argyle 1 3 8.3 85’ 1 0 1 0
w
11.04 Plymouth Argyle Exeter City 2 2 7.5 90’ 1 0 0 0
d
06.04 Barnsley Plymouth Argyle 0 3 8 64’ 1 0 0 0
w
03.04 Plymouth Argyle Bolton Wanderers 1 2 6.5 33’ 0 0 0 0
l
21.03 Plymouth Argyle Huddersfield Town 3 1 Chấn thương
w
17.03 Plymouth Argyle Stevenage 1 0 Chấn thương
w
14.03 Reading Plymouth Argyle 2 2 Chấn thương
d
10.03 Wigan Athletic Plymouth Argyle 0 3 Chấn thương
w
07.03 Plymouth Argyle Doncaster Rovers 2 1 Chấn thương
w
28.02 Rotherham United Plymouth Argyle 1 0 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.02 Luton Town Plymouth Argyle 2 1 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.02 Plymouth Argyle Cardiff City 5 2 8.8 85’ 2 0 0 0
w
17.02 Leyton Orient Plymouth Argyle 1 3 6.8 32’ 0 0 0 0
w
14.02 Bắc Biển Plymouth Argyle 0 4 Trên ghế dự bị
w
07.02 Plymouth Argyle Lincoln City 1 4 Không trong danh sách
l
31.01 Stockport County Plymouth Argyle 2 1 Không trong danh sách
l
27.01 Plymouth Argyle Mansfield Town 1 1 Không trong danh sách
d
24.01 Plymouth Argyle Luton Town 1 0 7 90’ 0 0 0 0
w
17.01 Peterborough United Plymouth Argyle 0 1 6.9 90’ 0 1 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.01 Bristol Rovers Plymouth Argyle 3 4 6.9 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.01 Plymouth Argyle Burton Albion 3 0 7.8 90’ 1 1 1 0
w
01.01 Stevenage Plymouth Argyle 1 1 6.5 90’ 0 0 0 0
d
29.12.2025 Plymouth Argyle Wycombe Wanderers 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
26.12.2025 Plymouth Argyle Reading 1 4 5.1 90’ 0 0 0 0
l
20.12.2025 Doncaster Rovers Plymouth Argyle 1 5 8.7 90’ 3 1 0 0
w
13.12.2025 Plymouth Argyle Rotherham United 1 0 Bị treo giò
w
09.12.2025 Wycombe Wanderers Plymouth Argyle 0 1 Bị treo giò
w
06.12.2025 Plymouth Argyle Bradford City 0 1 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Leyton Orient Plymouth Argyle 0 1 6.6 90’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Plymouth Argyle Northampton Town 0 3 3.9 65’ 0 0 0 1
l
22.11.2025 Port Vale Plymouth Argyle 0 1 6.7 90’ 1 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.11.2025 Bristol Rovers Plymouth Argyle 1 0 6 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Huddersfield Town Plymouth Argyle 3 1 7.2 90’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Wycombe Wanderers Plymouth Argyle 2 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.10.2025 Mansfield Town Plymouth Argyle 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
23.10.2025 Exeter City Plymouth Argyle 2 0 5.9 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Plymouth Argyle Wimbledon 1 2 7.3 90’ 1 0 0 0
l
04.10.2025 Plymouth Argyle Wigan Athletic 1 1 7.2 90’ 1 0 0 0
d
27.09.2025 Burton Albion Plymouth Argyle 0 4 7.6 85’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.09.2025 Plymouth Argyle Tottenham Hotspur U21 6 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Luton Town Plymouth Argyle 2 3 7.3 87’ 0 1 0 0
w
06.09.2025 Plymouth Argyle Stockport County 4 2 7.2 82’ 1 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.09.2025 Plymouth Argyle Cheltenham Town 2 0 8.5 55’ 2 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Cardiff City Plymouth Argyle 4 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.08.2025 Swansea City Plymouth Argyle 1 1 6.7 26’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 Plymouth Argyle Bắc Biển 1 0 6.9 90’ 0 0 0 0
w
19.08.2025 Port Vale Stevenage 1 2 7.2 90’ 1 0 0 0
l
16.08.2025 Burton Albion Port Vale 0 0 6.7 87’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Bắc Biển Port Vale 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Port Vale Cardiff City 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
02.08.2025 Rotherham United Port Vale 2 1 6.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.07.2025 Altrincham Port Vale 1 1 Không trong danh sách
d
26.07.2025 Port Vale Birmingham City 0 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Port Vale Gillingham 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
26.04.2025 Wimbledon Port Vale 0 2 6.3 90’ 0 0 0 0
l
21.04.2025 Port Vale Grimsby Town 2 2 7.1 90’ 1 0 0 0
d
18.04.2025 Carlisle United Port Vale 3 2 5.8 90’ 0 0 0 0
l
12.04.2025 Port Vale Bromley 5 0 8.5 80’ 2 1 0 0
l
05.04.2025 Walsall Port Vale 2 3 8.8 86’ 2 1 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close