Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Albania

Tuci Indrit

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Kayserispor Kayserispor
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Albania
Ngày sinh nhật:
(14.09.2000) 25 years
Chiều cao
191 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Kayserispor Fenerbahçe 0 4 Trên ghế dự bị
l
04.04 Kasimpasa Kayserispor 2 0 6.1 14’ 0 0 0 0
l
19.03 Kayserispor Fatih Karagumruk SK 1 0 Trên ghế dự bị
w
15.03 Samsunspor Kayserispor 2 1 6.5 27’ 0 0 0 0
l
09.03 Kayserispor Trabzonspor 1 3 Trên ghế dự bị
l
01.03 Genclerbirligi SK Kayserispor 0 0 Không trong danh sách
d
22.02 Kayserispor Antalyaspor 1 0 Không trong danh sách
w
15.02 Goztepe Kayserispor 0 0 Trên ghế dự bị
d
09.02 Kayserispor Kocaelispor 1 2 5.9 23’ 0 0 0 0
l
01.02 Galatasaray Kayserispor 4 0 Trên ghế dự bị
l
24.01 Kayserispor İstanbul BFK 0 3 6.1 21’ 0 0 0 0
l
19.01 Besiktas Kayserispor 1 0 Trên ghế dự bị
l
20.12.2025 Konyaspor 1922 Kayserispor 1 1 6.2 17’ 0 0 0 0
d
13.12.2025 Kayserispor Alanyaspor 0 0 6.7 90’ 0 0 0 0
d
06.12.2025 Eyupspor Kayserispor 1 1 0 9’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.12.2025 Keciorengucu Kayserispor 2 0 0 120’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.11.2025 Caykur Rizespor Kayserispor 0 1 Trên ghế dự bị
w
22.11.2025 Kayserispor Gaziantep FK 0 3 6.4 33’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Albania Nước Anh 0 2 Trên ghế dự bị
l
13.11.2025 Andorra Albania 0 1 6.1 14’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.11.2025 Fenerbahçe Kayserispor 4 2 5.8 12’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Kayserispor Kasimpasa 3 2 7.5 14’ 1 0 0 0
w
24.10.2025 Fatih Karagumruk SK Kayserispor 2 2 Trên ghế dự bị
d
19.10.2025 Kayserispor Samsunspor 1 3 5.6 60’ 0 0 1 0
l
03.10.2025 Trabzonspor Kayserispor 4 0 5.8 33’ 0 0 0 0
l
28.09.2025 Kayserispor Genclerbirligi SK 1 1 6.8 31’ 1 0 0 0
d
14.09.2025 Kayserispor Goztepe 1 1 Trên ghế dự bị
d
30.08.2025 Kocaelispor Kayserispor 1 1 6.3 86’ 0 0 0 0
d
24.08.2025 Kayserispor Galatasaray 0 4 6.4 31’ 0 0 0 0
l
17.08.2025 İstanbul BFK Kayserispor 1 1 Trên ghế dự bị
d
10.08.2025 Kayserispor Besiktas 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 AC Sparta Prague FC Ararat-Armenia 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Pardubice AC Sparta Prague 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 AC Sparta Prague Aktobe 4 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.07.2025 AC Sparta Prague Young Boys 3 1 Không trong danh sách
l
03.07.2025 AC Sparta Prague Copenhagen 1 0 Không trong danh sách
l
28.06.2025 Teplice AC Sparta Prague U21 1 1 Không trong danh sách
d
27.06.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 1 0 46’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.05.2025 Banik Ostrava B AC Sparta Prague U21 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 AC Sparta Prague Sigma Olomouc 1 1 Trên ghế dự bị
d
18.05.2025 Banik Ostrava AC Sparta Prague 3 2 6 11’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 AC Sparta Prague U21 Sellier&Bellot Vlasim 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Sigma Olomouc AC Sparta Prague 3 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Viktoria Zizkov AC Sparta Prague U21 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Slavia Prague AC Sparta Prague 2 1 5.6 18’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 AC Sparta Prague U21 Sigma Olomouc 3 0 0 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 AC Sparta Prague Jablonec 1 3 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 Prostejov AC Sparta Prague U21 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 Viktoria Plzen AC Sparta Prague 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.04.2025 AC Sparta Prague U21 Zlin 1 0 0 90’ 1 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.04.2025 AC Sparta Prague Viktoria Plzen 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Pardubice AC Sparta Prague 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Vyskov AC Sparta Prague U21 0 0 Không trong danh sách
d
16.04.2025 AC Sparta Prague U21 Lisen U21 0 0 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 AC Sparta Prague Mlada Boleslav 2 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 MAS Taborsko AC Sparta Prague U21 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.04.2025 AC Sparta Prague Teplice 3 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.04.2025 AC Sparta Prague U21 Chrudim 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04.2025 Banik Ostrava AC Sparta Prague 1 1 Trên ghế dự bị
d
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close