Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Nigeria

Uzoho Francis

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
AC Omonia AC Omonia
Chức vụ
Goalkeeper
Quốc tịch
Nigeria
Hợp đồng hết hạn:
31.05.2027
Ngày sinh nhật:
(28.10.1998) 27 years
Chiều cao
196 Sm
Cân nặng
91 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 AC Omonia Pafos 2 0 Chấn thương
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.03 Iran Nigeria 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Aris Limassol AC Omonia 2 2 0 90’ 0/0 0 0
d
15.03 AC Omonia Olympiakos Nicosia 5 0 0 90’ 0/0 0 0
w
07.03 Omonia Aradippou AC Omonia 0 2 0 90’ 0/0 0 0
w
02.03 AC Omonia Apollon Limassol 1 1 0 90’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Rijeka AC Omonia 3 1 5.8 90’ 2/5 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 APOEL AC Omonia 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 AC Omonia Rijeka 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 AC Omonia Enosis Neon Paralimni 3 0 Trên ghế dự bị
w
08.02 Pafos AC Omonia 2 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.02 AC Omonia AEL Limassol 1 2 0 120’ 0/0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.02 AC Omonia Digenis Ypsonas 1 0 Trên ghế dự bị
w
25.01 Aris Limassol AC Omonia 3 5 Trên ghế dự bị
w
18.01 AC Omonia Anorthosis 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.01 Ai Cập Nigeria 0 0 Trên ghế dự bị
d
10.01 Algérie Nigeria 0 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
09.01 AEL Limassol AC Omonia 0 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
05.01 Nigeria Mozambique 4 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
03.01 Akritas Chlorakas AC Omonia 0 4 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.12.2025 Uganda Nigeria 1 3 6.2 90’ 0/1 0 0
w
27.12.2025 Nigeria Tunisia 3 2 Trên ghế dự bị
w
23.12.2025 Nigeria Tanzania 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
22.12.2025 AC Omonia Ethnikos Achna 4 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 AC Omonia Rakow Czestochowa 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
16.12.2025 Ai Cập Nigeria 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
15.12.2025 AEK Larnaca AC Omonia 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Rapid Wien AC Omonia 0 1 7.7 90’ 6/6 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Olympiakos Nicosia AC Omonia 0 3 Trên ghế dự bị
w
01.12.2025 AC Omonia Omonia Aradippou 3 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 AC Omonia Dynamo Kyiv 2 0 7.2 90’ 4/4 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.11.2025 Apollon Limassol AC Omonia 2 0 Trên ghế dự bị
l
09.11.2025 AC Omonia APOEL 2 2 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Lausanne-Sport AC Omonia 1 1 7.6 90’ 5/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Enosis Neon Paralimni AC Omonia 0 2 0 38’ 0/0 0 0
w
27.10.2025 AC Omonia Pafos 2 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 KF Drita AC Omonia 1 1 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Digenis Ypsonas AC Omonia 1 2 Trên ghế dự bị
w
05.10.2025 AC Omonia Aris Limassol 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 AC Omonia FSV Mainz 05 0 1 5.9 90’ 1/2 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.09.2025 Anorthosis AC Omonia 0 5 Trên ghế dự bị
w
22.09.2025 AC Omonia AEL Limassol 5 0 Trên ghế dự bị
w
13.09.2025 AC Omonia Akritas Chlorakas 3 0 Trên ghế dự bị
w
31.08.2025 Ethnikos Achna AC Omonia 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 AC Omonia Wolfsberger AC 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
23.08.2025 AC Omonia AEK Larnaca 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Wolfsberger AC AC Omonia 2 1 Trên ghế dự bị
l
14.08.2025 AC Omonia Araz Nakhchivan PFK 5 0 Trên ghế dự bị
w
07.08.2025 Araz Nakhchivan PFK AC Omonia 0 4 Trên ghế dự bị
w
31.07.2025 Torpedo Kutaisi AC Omonia 0 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
17.07.2025 AEK Athens AC Omonia 1 0 Trên ghế dự bị
l
09.07.2025 AC Omonia Maccabi Netanya 2 3 0 90’ 0/0 0 0
l
05.07.2025 RKS Radomiak Radom AC Omonia 2 1 Không trong danh sách
l
02.07.2025 Đội bóng Dinamo București AC Omonia 2 2 0 46’ 0/0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 AC Omonia APOEL 2 1 0 90’ 3/4 0 0
w
12.05.2025 Aris Limassol AC Omonia 3 3 0 90’ 3/6 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
07.05.2025 AEK Larnaca AC Omonia 2 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 AC Omonia Apollon Limassol 1 0 0 90’ 5/5 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
30.04.2025 AC Omonia AEK Larnaca 0 0 Trên ghế dự bị
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu Cú Cản Phá Của Thủ Môn alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 AC Omonia Pafos 3 0 Trên ghế dự bị
w
22.04.2025 AEK Larnaca AC Omonia 1 1 Trên ghế dự bị
d
13.04.2025 APOEL AC Omonia 1 1 Trên ghế dự bị
d
06.04.2025 AC Omonia Aris Limassol 2 1 Trên ghế dự bị
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close