Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

5

Hungary: Hungary

Vecsei Balint

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Bahrain Bahrain
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Hungary: Hungary
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(13.07.1993) 32 years
Chiều cao
185 Sm
Cân nặng
82 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Bahrain Kazincbarcikai 5 1 0 6’ 0 0 0 0
w
20.03 MTK Budapest Bahrain 0 2 Trên ghế dự bị
w
14.03 Bahrain Zalaegerszegi 1 1 7.7 90’ 0 0 0 0
d
07.03 Ujpest Bahrain 0 0 7.7 90’ 0 0 0 0
d
28.02 Kisvarda Bahrain 2 1 Trên ghế dự bị
l
22.02 Bahrain Győri ETO 3 4 6.3 90’ 0 0 0 0
l
14.02 Bahrain Diosgyori 1 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.02 Bahrain Diosgyori 2 6 0 80’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.02 Debreceni VSC Bahrain 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
01.02 Bahrain Ferencvárosi 0 1 6.6 90’ 0 0 0 0
l
24.01 Puskas Akademia Bahrain 1 2 6.9 90’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Bahrain Nyiregyhaza Spartacus 2 1 Trên ghế dự bị
w
14.12.2025 Kazincbarcikai Bahrain 0 2 7.6 90’ 0 0 0 0
w
06.12.2025 Bahrain MTK Budapest 3 1 6.7 90’ 0 0 0 0
w
29.11.2025 Zalaegerszegi Bahrain 1 0 6.1 72’ 0 0 0 0
l
23.11.2025 Bahrain Ujpest 1 3 6.5 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Bahrain Kisvarda 5 3 Trên ghế dự bị
w
01.11.2025 Győri ETO Bahrain 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 Martfui Lse Bahrain 1 4 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 Diosgyori Bahrain 2 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Bahrain Debreceni VSC 1 1 6.8 90’ 0 0 0 0
d
27.09.2025 Bahrain Puskas Akademia 3 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
29.08.2025 Bahrain Kazincbarcikai 3 0 Trên ghế dự bị
w
24.08.2025 MTK Budapest Bahrain 2 3 8 90’ 1 0 0 0
w
17.08.2025 Bahrain Zalaegerszegi 2 2 6.4 82’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Bahrain Polissya Zhytomyr 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Ujpest Bahrain 1 2 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.08.2025 Polissya Zhytomyr Bahrain 3 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Kisvarda Bahrain 1 5 6.6 90’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.07.2025 Maribor Bahrain 1 1 0 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.05.2025 Bahrain Kecskemeti TE 1 1 7.2 68’ 0 0 0 0
d
18.05.2025 Debreceni VSC Bahrain 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.05.2025 Ferencvárosi Bahrain 1 1 0 46’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.05.2025 Bahrain Ferencvárosi 2 3 5.4 64’ 0 0 0 1
l
04.05.2025 MOL Fehervar Bahrain 0 2 Không trong danh sách
w
26.04.2025 Győri ETO Bahrain 2 0 6.5 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.04.2025 Bahrain Zalaegerszegi 2 1 0 90’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.04.2025 Bahrain Puskas Akademia 2 2 7 46’ 0 0 0 0
d
11.04.2025 MTK Budapest Bahrain 1 2 7.1 90’ 0 0 0 0
w
05.04.2025 Bahrain Nyiregyhaza Spartacus 2 0 7.1 90’ 0 0 0 0
w
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close