Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
Latvia

Veips Roberts

Thông tin cá nhân
Chức vụ
Defender
Quốc tịch
Latvia
Ngày sinh nhật:
(22.02.2000) 26 years
Chiều cao
189 Sm

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Jelgava Rigas Futbola skola 0 1 Không trong danh sách
l
04.04 Rigas Futbola skola Auda 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.03 Latvia Gibraltar 1 0 6.2 46’ 0 0 0 0
w
26.03 Gibraltar Latvia 0 1 7.9 83’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.03 Rigas Futbola skola BFC Daugavpils 4 1 Không trong danh sách
l
13.03 Liepaja Rigas Futbola skola 0 1 Không trong danh sách
l
06.03 Rigas Futbola skola Ogre United 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.11.2025 Serbia Latvia 2 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.11.2025 Bắc Macedonia Latvia 0 0 0 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.11.2025 Smiltene FK Rfs II 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.11.2025 Riga FC Rigas Futbola skola 3 4 6.8 88’ 0 0 0 0
l
02.11.2025 Siêu Nova Rigas Futbola skola 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 FK Beitar FK Rfs II 4 3 0 79’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.10.2025 Rigas Futbola skola Grobina 5 0 8.3 90’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.10.2025 FK Rfs II ILUKSTES NSS 2 0 Không trong danh sách
l
20.10.2025 FK Tukums 2000 FK Rfs II 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.10.2025 Tukums 200 Rigas Futbola skola 2 4 6.7 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.10.2025 Latvia Nước Anh 0 5 6 90’ 0 0 0 0
l
11.10.2025 Latvia Andorra 2 2 6.4 45’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.10.2025 Rigas Futbola skola METTA Đại học Latvia 5 1 Trên ghế dự bị
l
28.09.2025 Liepaja Rigas Futbola skola 2 2 6.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Jfk Ventspils FK Rfs II 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.09.2025 Rigas Futbola skola Riga FC 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
21.09.2025 Rigas Futbola skola BFC Daugavpils 5 1 7 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.09.2025 Rigas Futbola skola Auda 0 2 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.09.2025 Leevon Ppk FK Rfs II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.09.2025 Rigas Futbola skola Jelgava 1 4 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
09.09.2025 Albania Latvia 1 0 Trên ghế dự bị
l
06.09.2025 Latvia Serbia 0 1 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.09.2025 FK Rfs II Marupes SC 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Auda Rigas Futbola skola 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
28.08.2025 Rigas Futbola skola Hamrun Spartans 2 2 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.08.2025 Skanstes SK FK Rfs II 0 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.08.2025 Hamrun Spartans Rigas Futbola skola 1 0 Trên ghế dự bị
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Rigas Futbola skola METTA Đại học Latvia 3 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.08.2025 Kuopion Palloseura Rigas Futbola skola 1 0 0 46’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.08.2025 FK Rfs II Riga FC II 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Rigas Futbola skola Siêu Nova 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.08.2025 Rigas Futbola skola Kuopion Palloseura 1 2 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.08.2025 Grobina Rigas Futbola skola 2 3 7.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.08.2025 JDFS Alberts FK Rfs II 2 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.07.2025 Malmo Rigas Futbola skola 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Rigas Futbola skola Tukums 200 6 2 6.9 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.07.2025 Rezekne FK Rfs II 0 0 Không trong danh sách
d
20.07.2025 FK Rfs II Smiltene 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 METTA Đại học Latvia Rigas Futbola skola 0 4 7.1 90’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.07.2025 FK Rfs II FK Beitar 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.07.2025 Rigas Futbola skola Liepaja 2 1 Trên ghế dự bị
l
01.07.2025 Riga FC Jelgava 3 0 5.7 90’ 0 0 1 0
l
26.06.2025 Jelgava Rigas Futbola skola 0 1 Không trong danh sách
l
22.06.2025 Jelgava Grobina 0 1 7 90’ 0 0 1 0
l
17.06.2025 Tukums 200 Jelgava 1 1 Không trong danh sách
d
13.06.2025 Jelgava METTA Đại học Latvia 2 1 8.6 90’ 0 0 1 0
l
30.05.2025 Jelgava Liepaja 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
25.05.2025 BFC Daugavpils Jelgava 1 0 6.4 90’ 0 0 1 0
l
21.05.2025 Siêu Nova Jelgava 0 0 7.2 90’ 0 0 0 0
d
15.05.2025 Jelgava Auda 3 1 7.1 90’ 0 0 1 0
l
10.05.2025 Riga FC Jelgava 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
05.05.2025 Jelgava Rigas Futbola skola 2 2 8 90’ 0 0 0 0
d
29.04.2025 Jelgava Grobina 1 0 7 90’ 0 0 0 0
l
23.04.2025 Jelgava Tukums 200 2 1 7.7 90’ 0 0 1 0
l
18.04.2025 METTA Đại học Latvia Jelgava 0 0 6.9 90’ 0 0 0 0
d
14.04.2025 Liepaja Jelgava 1 0 7.1 90’ 0 0 0 0
l
10.04.2025 Jelgava BFC Daugavpils 4 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
05.04.2025 Jelgava Siêu Nova 2 1 6.6 90’ 0 0 1 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close