Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Ý

Vignato Samuele

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Rijeka Rijeka
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Ý
Ngày sinh nhật:
(24.02.2004) 22 years
Chiều cao
172 Sm
Cân nặng
67 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04 Rijeka Osijek 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04 Rijeka Slaven Belupo 2 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04 Slaven Belupo Rijeka 0 2 Không trong danh sách
w
22.03 HNK Gorica Rijeka 4 0 6.6 46’ 0 0 0 0
l
15.03 Rijeka NK Istra 1961 0 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.03 Rijeka Strasbourg 1 2 Chấn thương
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.03 HNK Vukovar '91 Rijeka 0 1 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.03 Rijeka Hajduk Split 3 2 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.03 Rijeka NK Lokomotiva 2 0 6.6 30’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.02 Rijeka AC Omonia 3 1 7.1 80’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.02 Hajduk Split Rijeka 1 0 6.1 78’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.02 AC Omonia Rijeka 0 1 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.02 Rijeka NK Varaždin 3 1 Không trong danh sách
w
08.02 Rijeka Đội bóng Dinamo Zagreb 0 0 Không trong danh sách
d
01.02 Osijek Rijeka 1 0 6.3 90’ 0 0 0 0
l
24.01 Rijeka Slaven Belupo 2 2 6.7 70’ 0 0 0 0
d
21.12.2025 Rijeka HNK Gorica 1 0 6.7 82’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.12.2025 Shakhtar Donetsk Rijeka 0 0 7.4 66’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.12.2025 NK Istra 1961 Rijeka 1 2 7.5 88’ 0 0 1 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.12.2025 Rijeka Celje 3 0 8.4 83’ 0 1 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Rijeka HNK Vukovar '91 3 1 6.8 89’ 0 0 0 0
w
30.11.2025 NK Lokomotiva Rijeka 1 1 0 8’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.11.2025 Rijeka AEK Larnaca 0 0 7.3 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
22.11.2025 Rijeka Hajduk Split 5 0 7.7 85’ 1 0 0 0
w
09.11.2025 NK Varaždin Rijeka 1 0 7.3 21’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.11.2025 Lincoln Red Imps Rijeka 1 1 6.9 61’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.11.2025 Đội bóng Dinamo Zagreb Rijeka 2 1 6.5 45’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
29.10.2025 NK Mladost Zdralovi Rijeka 0 0 0 90’ 1 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.10.2025 Rijeka Osijek 4 2 7.3 79’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
23.10.2025 Rijeka AC Sparta Prague 1 0 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.10.2025 Slaven Belupo Rijeka 1 1 Trên ghế dự bị
d
05.10.2025 HNK Gorica Rijeka 1 3 Trên ghế dự bị
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
02.10.2025 Noah Yerevan Rijeka 1 0 0 6’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
27.09.2025 Rijeka NK Istra 1961 0 0 Không trong danh sách
d
22.09.2025 HNK Vukovar '91 Rijeka 3 2 Trên ghế dự bị
l
13.09.2025 Rijeka NK Lokomotiva 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
31.08.2025 Bari Monza 1912 1 1 Không trong danh sách
d
23.08.2025 Monza 1912 Mantova 1911 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.08.2025 Monza 1912 Frosinone Calcio 0 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.08.2025 Monza 1912 Inter 2 2 Không trong danh sách
d
30.07.2025 Monza 1912 AlbinoLeffe 2 0 Không trong danh sách
l
29.07.2025 Monza 1912 Alcione Milano 2 0 Không trong danh sách
l
24.07.2025 Monza 1912 AS Giana Erminio 1 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
24.05.2025 Milan Monza 1912 2 0 Trên ghế dự bị
l
18.05.2025 Monza 1912 Empoli 1 3 Trên ghế dự bị
l
11.05.2025 Udinese Calcio Monza 1912 1 2 Trên ghế dự bị
l
04.05.2025 Monza 1912 Atalanta 0 4 6.4 20’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Juventus Monza 1912 2 0 0 10’ 0 0 0 0
l
19.04.2025 Monza 1912 Napoli 0 1 Trên ghế dự bị
l
12.04.2025 Unione Venezia Monza 1912 1 0 Trên ghế dự bị
l
05.04.2025 Monza 1912 Como 1907 1 3 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close