Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Đức

Voglsammer Andreas

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Hansa Rostock Hansa Rostock
Chức vụ
Forward
Quốc tịch
Đức
Hợp đồng hết hạn:
30.06.2027
Ngày sinh nhật:
(09.01.1992) 34 years
Chiều cao
178 Sm
Cân nặng
81 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.04 Hansa Rostock SSV Ulm 1846 5 1 0 13’ 0 0 0 0
w
08.04 Verl Hansa Rostock 1 2 0 3’ 0 0 0 0
w
04.04 Hansa Rostock Viktoria Koln 2 3 0 45’ 1 0 0 0
l
20.03 Wehen Wiesbaden Hansa Rostock 0 1 0 31’ 0 0 0 0
w
14.03 Hansa Rostock MSV Duisburg 5 1 Không trong danh sách
w
07.03 Energie Cottbus Hansa Rostock 0 0 0 60’ 0 0 0 0
d
04.03 Havelse Hansa Rostock 1 3 0 21’ 0 0 0 0
w
28.02 Hansa Rostock Rot-Weiss Essen 3 2 0 82’ 1 0 0 0
w
22.02 1860 Munchen Hansa Rostock 1 0 0 90’ 0 0 1 0
l
14.02 Hansa Rostock VfL Osnabruck 2 2 0 76’ 1 1 1 0
d
08.02 TSG 1899 Hoffenheim II Hansa Rostock 2 2 0 69’ 0 0 0 0
d
31.01 Hansa Rostock Ingolstadt 0 3 0 64’ 0 0 1 0
l
25.01 Waldhof Mannheim Hansa Rostock 0 4 0 68’ 1 0 0 0
w
17.01 Hansa Rostock Erzgebirge Aue 2 1 0 65’ 0 0 0 0
w
20.12.2025 Hansa Rostock 1. Saarbrucken 1 1 0 73’ 0 0 0 0
d
13.12.2025 VfB Stuttgart II Hansa Rostock 0 1 0 71’ 0 0 0 0
w
07.12.2025 Hansa Rostock Alemannia Aachen 2 2 0 70’ 0 0 0 0
d
30.11.2025 Jahn Regensburg Hansa Rostock 0 3 0 90’ 1 0 0 0
w
22.11.2025 Hansa Rostock Schweinfurt 05 2 0 0 81’ 0 0 0 0
w
08.11.2025 SSV Ulm 1846 Hansa Rostock 0 5 0 66’ 1 1 0 0
w
01.11.2025 Hansa Rostock Verl 2 2 0 70’ 0 0 0 0
d
26.10.2025 Viktoria Koln Hansa Rostock 2 4 0 76’ 0 0 0 0
w
18.10.2025 Hansa Rostock Wehen Wiesbaden 3 0 0 71’ 0 0 0 0
w
03.10.2025 MSV Duisburg Hansa Rostock 2 2 0 22’ 0 0 0 0
d
30.09.2025 Hansa Rostock Energie Cottbus 1 3 0 9’ 0 0 0 0
l
27.09.2025 Hansa Rostock Havelse 1 1 Không trong danh sách
d
17.09.2025 Hansa Rostock 1860 Munchen 2 1 Không trong danh sách
w
14.09.2025 VfL Osnabruck Hansa Rostock 0 0 Không trong danh sách
d
30.08.2025 Hansa Rostock TSG 1899 Hoffenheim II 0 1 Không trong danh sách
l
24.08.2025 Ingolstadt Hansa Rostock 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.08.2025 Hansa Rostock TSG 1899 Hoffenheim 0 4 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
10.08.2025 Hansa Rostock Waldhof Mannheim 1 0 Không trong danh sách
w
03.08.2025 Erzgebirge Aue Hansa Rostock 0 0 0 65’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
19.07.2025 Hansa Rostock Aston Villa 3 1 0 62’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
18.05.2025 Hertha BSC Hannover 96 1 1 0 5’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Hannover 96 II Hansa Rostock 2 1 Không trong danh sách
l
11.05.2025 Viktoria Koln Hannover 96 II 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
11.05.2025 Hannover 96 Greuther Furth 1 1 6.3 33’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.05.2025 Hannover 96 II SpVgg Unterhaching 0 0 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
03.05.2025 SSV Ulm 1846 Hannover 96 1 2 0 6’ 0 0 0 0
l
27.04.2025 Hannover 96 1. Koln 1 0 0 4’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
26.04.2025 Borussia Dortmund II Hannover 96 II 0 4 Không trong danh sách
l
20.04.2025 Hannover 96 II Waldhof Mannheim 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.04.2025 Darmstadt 98 Hannover 96 3 1 7.1 45’ 1 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Ingolstadt Hannover 96 II 3 3 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.04.2025 Hannover 96 Elversberg 1 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.04.2025 Hannover 96 II Alemannia Aachen 1 1 Không trong danh sách
d
04.04.2025 Hannover 96 II Dynamo Dresden 2 3 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.04.2025 Karlsruher Hannover 96 1 0 Trên ghế dự bị
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close