Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.
personal-photo
Brazil - Brazil

Yuri

Thông tin cá nhân
Câu lạc bộ hiện tại
Mirassol Mirassol
Chức vụ
Midfielder
Quốc tịch
Brazil - Brazil
Ngày sinh nhật:
(20.04.1994) 32 years
Chiều cao
173 Sm
Cân nặng
73 Kilôgam

Trận đấu cuối cùng

Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
14.04 Liên đoàn Thể thao Đại học Quito Mirassol 2 0 Không trong danh sách
l
08.04 Mirassol Club Atletico Lanus 1 0 Không trong danh sách
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
05.04 Mirassol Red Bull Bragantino 0 1 6.1 53’ 0 0 0 0
l
22.03 EC Vitoria Salvador Mirassol 1 0 6.4 61’ 0 0 0 0
l
18.03 Mirassol Coritiba 0 1 Trên ghế dự bị
l
15.03 Sociedade Esportiva Palmeiras Mirassol 1 0 Trên ghế dự bị
l
10.03 Mirassol Santos 2 2 Bị treo giò
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
15.02 Mirassol Hiệp hội Thể thao Bồ Đào Nha 1 2 Trên ghế dự bị
l
08.02 Capivariano Mirassol 1 0 6.8 46’ 0 0 1 0
l
01.02 Mirassol Novorizontino 1 1 Trên ghế dự bị
d
24.01 Sao Bernardo Mirassol 0 4 8.3 73’ 0 1 0 0
w
21.01 Mirassol Red Bull Bragantino 0 0 Trên ghế dự bị
d
17.01 Sociedade Esportiva Palmeiras Mirassol 1 0 6.4 73’ 0 0 0 0
l
14.01 EC Primavera Mirassol 3 1 Trên ghế dự bị
l
11.01 Mirassol Sao Paulo 3 0 6.6 29’ 0 0 0 0
w
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
06.12.2025 Cerezo Osaka Yokohama 1 3 Không trong danh sách
l
30.11.2025 Yokohama Kyoto Sanga 0 1 6.9 90’ 0 0 0 0
l
08.11.2025 Kashima Antlers Yokohama 2 1 6.7 90’ 0 0 0 0
l
25.10.2025 Kashiwa Reysol Yokohama 2 0 6.4 90’ 0 0 0 0
l
18.10.2025 Yokohama Nagoya Grampus 2 2 6.8 90’ 0 0 0 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
12.10.2025 Sanfrecce Hiroshima Yokohama 2 1 Không trong danh sách
l
08.10.2025 Yokohama Sanfrecce Hiroshima 0 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
04.10.2025 Avispa Fukuoka Yokohama 1 0 Không trong danh sách
l
28.09.2025 Yokohama Shonan Bellmare 1 0 7.3 90’ 0 0 0 0
l
23.09.2025 Fagiano Okayama Yokohama 0 0 6.6 90’ 0 0 0 0
d
12.09.2025 Machida Zelvia Yokohama 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
07.09.2025 Vissel Kobe Yokohama 1 0 0 90’ 0 0 0 0
l
03.09.2025 Yokohama Vissel Kobe 2 0 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
30.08.2025 Yokohama Tokyo Verdy 0 0 6.5 90’ 0 0 0 0
d
23.08.2025 Gamba Osaka Yokohama 3 2 6.1 90’ 0 0 0 0
l
16.08.2025 Vissel Kobe Yokohama 0 1 Bị treo giò
l
09.08.2025 Yokohama Urawa Red Diamonds 1 2 Bị treo giò
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
25.07.2025 Yokohama Real Sociedad 1 2 0 62’ 0 0 1 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
20.07.2025 Shimizu S-Pulse Yokohama 2 0 4.8 46’ 0 0 0 1
l
05.07.2025 Yokohama Yokohama F. Marinos 0 1 7.3 90’ 0 0 0 0
l
28.06.2025 Tokyo Yokohama 2 1 Bị treo giò
l
22.06.2025 Yokohama Sanfrecce Hiroshima 0 4 6.9 90’ 0 0 1 0
l
14.06.2025 Yokohama Kawasaki Frontale 0 1 6.4 90’ 0 0 0 0
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
08.06.2025 Yokohama Cerezo Osaka 4 0 0 120’ 1 0 0 0
l
04.06.2025 Cerezo Osaka Yokohama 4 1 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
01.06.2025 Urawa Red Diamonds Yokohama 2 1 7.4 90’ 0 0 0 0
l
25.05.2025 Yokohama Kashiwa Reysol 1 1 6.9 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
21.05.2025 Yokohama Machida Zelvia 1 1 Không trong danh sách
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
17.05.2025 Shonan Bellmare Yokohama 0 1 7.1 90’ 0 0 0 0
l
14.05.2025 Kawasaki Frontale Yokohama 2 1 7.8 90’ 1 0 0 0
l
10.05.2025 Yokohama Avispa Fukuoka 1 0 7.4 90’ 0 0 0 0
l
06.05.2025 Tokyo Verdy Yokohama 2 0 6.6 90’ 0 0 0 0
l
29.04.2025 Yokohama Kashima Antlers 0 3 6.4 90’ 0 0 0 0
l
25.04.2025 Kyoto Sanga Yokohama 2 1 6.8 90’ 0 0 0 0
l
20.04.2025 Yokohama Gamba Osaka 1 1 6.9 90’ 0 0 1 0
d
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
16.04.2025 Giravanz Kitakyushu Yokohama 1 2 Không trong danh sách
l
Ngày tháng match Số phút thi đấu alt_goals alt_assists alt_yellow_cards alt_red_cards
13.04.2025 Albirex Niigata Yokohama 0 0 7.1 90’ 0 0 0 0
d
06.04.2025 Yokohama Shimizu S-Pulse 2 0 7.6 90’ 0 0 0 0
l
Cho xem nhiều hơn
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close