Đội bóng đá AaB - Esbjerg fB · 21.03.2026
Giải hạng nhất quốc gia
Vòng 22Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 28 lần gặp nhau gần đây khi Aalborg BK chơi trên sân nhà, Aalborg BK đã thắng 11 trận, có 10 trận hòa trong khi Esbjerg FB thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 35-21 nghiêng về phía Aalborg BK.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, Aalborg BK đã thắng 25 trận, có 18 trận hòa trong khi Esbjerg FB thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 81-62 nghiêng về phía Aalborg BK.
Esbjerg FB đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.
Bạn có biết rằng Aalborg BK ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Bạn có biết rằng Aalborg BK ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng đá AaB
Esbjerg fB
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng đá AaB
Esbjerg fB
Phỏng đoán
Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch) sắp tới giữa Đội bóng đá AaB và Esbjerg fB sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Đội bóng đá AaB v Esbjerg fB và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng đá AaB trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Đội bóng đá AaB chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Esbjerg fB trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Esbjerg fB trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Đội bóng đá AaB trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng đá AaB in Giải hạng nhất quốc gia kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 33:29 |
| 4 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:29 |
| 5 |
|
22 | 33 | 9 | 6 | 7 | 29:23 |
| 6 |
|
22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 26:24 |
| 7 |
|
22 | 28 | 7 | 7 | 8 | 33:31 |
| 8 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:36 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 54 | 15 | 9 | 8 | 42:27 |
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| 4 |
|
32 | 50 | 13 | 11 | 8 | 42:43 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46 | 12 | 10 | 10 | 50:47 |
| 2 |
|
32 | 44 | 11 | 11 | 10 | 52:37 |
| 3 |
|
32 | 42 | 11 | 9 | 12 | 40:43 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 21 tháng 3 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bjur P.
Tiền vệ
|
8.7 | 77 | - | 0.15 | 1 | 0.84 | 2 | 22/26(85%) | - | - |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
7.4 | 69 | 1 | 0.48 | - | 0.05 | 3 | 14/16(88%) | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 8/21(38%) | - | - |
|
John K.
Phía trước
|
6.6 | 85 | - | 0.28 | - | 0.02 | 2 | 16/24(67%) | - | - |
|
Lucena J.
|
6.5 | 12 | - | - | - | 0.04 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Brajanac M.
Phía trước
|
5.9 | 90 | - | 0.59 | - | 0.02 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
5.9 | 68 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 11/14(79%) | - | - |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.19 | - | - | 3 | 31/40(78%) | - | - |
|
Strandby N.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.04 | 1 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.45 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Bjur P.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | 1 | - | 2 | - |
|
Brajanac M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.7 | - | - | - | 1 | 1 |
|
John K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.2 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lucena J.
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strandby N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bjur P.
Tiền vệ
|
8 | 22/26(85%) | 4 | - | 1 | 0.84 | 11/15(73%) | 44 | - | 2/5(40%) | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
6 | 14/16(88%) | - | 2 | - | 0.05 | 5/6(83%) | 35 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Brajanac M.
Phía trước
|
5 | 13/15(87%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/5(80%) | 37 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
5 | 31/40(78%) | - | 1 | - | - | 3/10(30%) | 54 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
John K.
Phía trước
|
4 | 16/24(67%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/13(54%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 1 |
|
Lucena J.
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.04 | 2/3(67%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
1 | 11/14(79%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 21 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
- | 8/21(38%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 27 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Strandby N.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Brajanac M.
Phía trước
|
16 | 3/8(38%) | 3/8(38%) | 3 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Bjur P.
Tiền vệ
|
14 | 1/4(25%) | 4/10(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hendriksen A.
Hậu vệ
|
8 | 2/6(33%) | - | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
John K.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kolawole J.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Maden M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lucena J.
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Strandby N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McCrorie R.
Thủ môn
|
-0.21 | 1 | 0.79 | 1 | 1 | 3 | 2 |