Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

HB Koge - Lyngby · 21.03.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
73’
3 : 3
57’
3 : 2
56’
2 : 2
Sorensen V. (Bàn phản lưới nhà)
2 : 1
Hiệp 1
41’
2 : 1
39’
1 : 1
2’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.69
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.88
41%
Sở hữu bóng
59%
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

HB Koge HB Koge
Lyngby Lyngby
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HB Koge HB Koge
Lyngby Lyngby
#
Bàn thắng
  • Gothler A. Gothler A.
    9
  • 20 Jensen C. Jensen C.
    8
  • 77 Thomsen T. Thomsen T.
    8
  • 31 Jensen M. Jensen M.
    4
  • 19 Al-naser M. Al-naser M.
    4
#
Bàn thắng
  • 26 Gytkjaer F. Gytkjaer F.
    12
  • 13 Winther C. Winther C.
    8
  • 10 Thorvaldsson I. Thorvaldsson I.
    7
  • 19 Fraulo G. Fraulo G.
    6
  • 15 Bondergaard A. Bondergaard A.
    5

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 10 lần gặp nhau gần đây khi HB Koge chơi trên sân nhà, HB Koge đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Lyngby Boldklub thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 28-13 nghiêng về phía Lyngby Boldklub.

Trong 25 lần gặp nhau gần đây, HB Koge đã thắng 5 trận, có 7 trận hòa trong khi Lyngby Boldklub thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 52-29 nghiêng về phía Lyngby Boldklub.

Trận thắng gần đây nhất của Lyngby Boldklub trên sân của HB Koge là ở năm 2016.

Lyngby Boldklub đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải hạng nhất quốc gia.

Bạn có biết rằng HB Koge ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch) sắp tới giữa HB Koge và Lyngby sẽ diễn ra vào 21.03 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết HB Koge v Lyngby và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

HB Koge

2 / 10 của trận đấu cuối cùng HB Koge trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

HB Koge

2 / 10 của trận đấu cuối cùng HB Koge trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

HB Koge Lyngby

3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Lyngby

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyngby trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Lyngby

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Lyngby trong Giải hạng nhất quốc gia, ít nhất một đội đã không ghi bàn

HB Koge

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy HB Koge trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Division 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
1
Lyngby Lyngby 22 42 12 6 4 49:25
2
Hvidovre Hvidovre 22 39 10 9 3 34:23
3
Hillerod Hillerod 22 37 10 7 5 33:29
10
Hobro Hobro 22 25 6 7 9 22:31
11
HB Koge HB Koge 22 20 5 5 12 26:41
12
Middelfart G&BK Middelfart G&BK 22 12 2 6 14 21:44
1. Division 25/26, Promotion Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Lyngby Lyngby 32 60 18 6 8 69:36
2
Horsens Horsens 32 54 15 9 8 42:27
3
Esbjerg fB Esbjerg fB 32 52 15 7 10 45:43
1. Division 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Hobro Hobro 32 42 11 9 12 40:43
4
HB Koge HB Koge 32 40 11 7 14 42:48
5
B.93 Copenhagen B.93 Copenhagen 32 37 10 7 15 44:58
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 21 tháng 3 2026
HB Koge HB Koge
Lyngby Lyngby
Thống Kê Chính
1.69
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.88
41%
Sở hữu bóng
59%
16
Tổng số cú sút
12
9
Những cú sút vào khung thành
4
72% 271/377
Đường chuyền
455/557 82%
3
Đá phạt góc
4
3
Thẻ vàng
2
Cú sút
16
Tổng số cú sút
12
9
Những cú sút vào khung thành
4
2.47
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.98
4
Sút xa khung thành
5
8
Cú sút trong Vùng
6
8
Cú sút ngoài Vùng
6
3
Các cú đánh bị chặn
3
0
Sút trúng cột
1
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
72% 271/377
Đường chuyền
455/557 82%
44% 38/87
Đường Chuyền Dài
24/51 47%
60% 65/109
Đường chuyền ở phần ba cuối
138/189 73%
0.56
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.75
25% 3/12
Chuyền bóng
2/15 13%
Tấn công
2
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
15
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
18
8
Ngoại vi
6
13
Đá phạt
21
3
Đá phạt góc
4
19
Ném biên
18
Phòng thủ
21
Fouls
13
3
Thẻ vàng
2
42
Trận đấu tay đôi thắng
53
56% 5/9
Tranh bóng
7/10 70%
25
Phá bóng
29
14
Cắt bóng
10
0
Lỗi dẫn đến cú sút
1
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
6
0.98
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
2.47
-1.02
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.53

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

HB Koge HB Koge
Lyngby Lyngby
#
Bàn thắng
  • Gothler A. Gothler A.
    9
  • 20 Jensen C. Jensen C.
    8
  • 77 Thomsen T. Thomsen T.
    8
  • 31 Jensen M. Jensen M.
    4
  • 19 Al-naser M. Al-naser M.
    4
  • Akobsen N. Akobsen N.
    2
  • 23 Dorgu I. Dorgu I.
    2
  • Alkhoudari B. Alkhoudari B.
    1
  • Hald S. Hald S.
    1
  • Westergren M. Westergren M.
    1
#
Bàn thắng
  • 26 Gytkjaer F. Gytkjaer F.
    12
  • 13 Winther C. Winther C.
    8
  • 10 Thorvaldsson I. Thorvaldsson I.
    7
  • 19 Fraulo G. Fraulo G.
    6
  • 15 Bondergaard A. Bondergaard A.
    5
  • 44 Pierre N. Pierre N.
    4
  • 17 Cornelius J. Cornelius J.
    3
  • 6 Blume B. Blume B.
    3
  • 7 Colyn S. Colyn S.
    3
  • 2 Buur O. Buur O.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Thomsen T.
Phía trước player-stats-team-img
6.7 16 - - - - - 5/8(63%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Thomsen T.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Thomsen T.
Phía trước player-stats-team-img
- 5/8(63%) - - - - 1/4(25%) 8 1/1(100%) - - - 2
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Thomsen T.
Phía trước player-stats-team-img
2 1/2(50%) - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close