Đội bóng đá AaB - Hillerod · 27.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Aalborg BK ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Aalborg BK ghi 3% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Hillerød Fodbold ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Aalborg BK đã không ghi bàn 2 trận trong 8 trận đấu sân nhà ở giải Giải hạng nhất quốc gia mùa bóng năm nay.
Hillerød Fodbold đã không ghi bàn 1 trận trong 9 trận đấu sân khách ở giải Giải hạng nhất quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Đội bóng đá AaB
Hillerod
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Đội bóng đá AaB
Hillerod
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Đội bóng đá AaB và Hillerod, là một phần của Giải hạng nhất quốc gia (Đan Mạch), được lên lịch vào 27.02 lúc 13:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng Đội bóng đá AaB trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 4 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Đội bóng đá AaB chiến thắng trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Hillerod trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Hillerod trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng đá AaB trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Đội bóng đá AaB trong Giải hạng nhất quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
22 | 39 | 10 | 9 | 3 | 34:23 |
| 3 |
|
22 | 37 | 10 | 7 | 5 | 33:29 |
| 4 |
|
22 | 37 | 11 | 4 | 7 | 32:29 |
| 6 |
|
22 | 30 | 8 | 6 | 8 | 26:24 |
| 7 |
|
22 | 28 | 7 | 7 | 8 | 33:31 |
| 8 |
|
22 | 28 | 8 | 4 | 10 | 26:36 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
32 | 52 | 15 | 7 | 10 | 45:43 |
| 4 |
|
32 | 50 | 13 | 11 | 8 | 42:43 |
| 5 |
|
32 | 46 | 11 | 13 | 8 | 43:39 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 46 | 12 | 10 | 10 | 50:47 |
| 2 |
|
32 | 44 | 11 | 11 | 10 | 52:37 |
| 3 |
|
32 | 42 | 11 | 9 | 12 | 40:43 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Sáu 27 tháng 2 2026Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heiselberg F.
Phía trước
|
6.7 | 90 | 1 | 1.22 | - | 0.02 | 5 | 13/17(76%) | - | - |
|
John K.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 19/21(90%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heiselberg F.
Phía trước
|
5 | 3 | 0.81 | 2 | - | - | 3 | 2 |
|
John K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heiselberg F.
Phía trước
|
3 | 13/17(76%) | - | 2 | - | 0.02 | 3/7(43%) | 45 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
John K.
Phía trước
|
2 | 19/21(90%) | 1 | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heiselberg F.
Phía trước
|
15 | 4/8(50%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
John K.
Phía trước
|
10 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|