Aberdeen - Falkirk · 14.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aberdeen FC và Falkirk FC khi Aberdeen FC chơi trên sân nhà là 2-1. Có 5 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Aberdeen FC và Falkirk FC là 2-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi Aberdeen FC chơi trên sân nhà, Aberdeen FC đã thắng 11 trận, có 3 trận hòa trong khi Falkirk FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-12 nghiêng về phía Aberdeen FC.
Trong 32 lần gặp nhau gần đây, Aberdeen FC đã thắng 19 trận, có 7 trận hòa trong khi Falkirk FC thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 49-26 nghiêng về phía Aberdeen FC.
Bạn có biết rằng Aberdeen FC ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Aberdeen
Falkirk
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Aberdeen
Falkirk
Phỏng đoán
Trận đấu Aberdeen vs Falkirk trong Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sẽ bắt đầu vào 14.03 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Aberdeen Falkirk bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Aberdeen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Aberdeen trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Falkirk trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Falkirk trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Aberdeen không vẽ
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Đội hình
Aberdeen
-
Robinson S.
-
McGlynn J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 21/27(78%) | - | - |
|
Armstrong S.
Tiền vệ
|
7.3 | 61 | - | 0.03 | - | 0.05 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 31/56(55%) | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 27/40(68%) | - | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
7.1 | 61 | - | 0.06 | - | 0.04 | 1 | 17/30(57%) | - | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 55/74(74%) | - | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
7 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
7 | 90 | 1 | 0.17 | - | 0.04 | 1 | 10/18(56%) | - | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 11/31(35%) | - | - |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 47/52(90%) | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 30/51(59%) | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 21/25(84%) | - | - |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
6.7 | 29 | - | - | - | 0.02 | - | 12/19(63%) | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
6.7 | 21 | - | - | 1 | 0.21 | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
6.7 | 84 | - | 0.02 | - | 0.13 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 28/40(70%) | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
6.6 | 29 | - | - | - | - | - | 10/16(63%) | - | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
6.5 | 29 | - | 0.21 | - | 0.01 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
6.4 | 69 | - | 0.01 | - | 0.1 | 1 | 29/38(76%) | - | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
6.3 | 90 | 1 | 0.97 | - | 0.02 | 1 | 14/19(74%) | 1 | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
6.2 | 69 | - | 0.04 | - | 0.22 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Lazetic M.
Phía trước
|
6.2 | 61 | - | 0.07 | - | 0.01 | 2 | 9/18(50%) | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
6.2 | 81 | - | 0.03 | - | 0.09 | 1 | 21/23(91%) | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
6.1 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 33/53(62%) | - | - |
|
Williams E.
Tiền vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
5.6 | 75 | - | 0.18 | - | 0.01 | 1 | 12/21(57%) | - | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nilsen S.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lazetic M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Armstrong S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.99 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | 1 | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.57 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nilsen S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lazetic M.
Phía trước
|
6 | 9/18(50%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 34 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
5 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.22 | 12/18(67%) | 41 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
5 | 10/18(56%) | - | - | - | 0.04 | 7/12(58%) | 32 | - | - | 1/1(100%) | 2 | 3 |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
4 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 30 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
4 | 55/74(74%) | - | - | - | 0.06 | 19/24(79%) | 87 | 12/17(71%) | - | - | 1 | - |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
3 | 47/52(90%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 66 | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
3 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.09 | 13/14(93%) | 44 | - | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
3 | 12/21(57%) | - | - | - | 0.01 | 8/13(62%) | 31 | 1/3(33%) | - | - | 1 | 1 |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/6(67%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
2 | 29/38(76%) | - | - | - | 0.1 | 14/18(78%) | 65 | 6/8(75%) | - | - | 1 | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
1 | 14/18(78%) | 1 | - | - | 0.13 | 9/13(69%) | 39 | - | - | - | 2 | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
1 | 30/51(59%) | - | - | - | 0.06 | 14/21(67%) | 91 | 4/12(33%) | - | - | 5 | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
1 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.06 | 7/8(88%) | 58 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
1 | 31/56(55%) | - | - | - | 0.04 | 8/18(44%) | 77 | 3/11(27%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 41 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
1 | 17/30(57%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/11(36%) | 40 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Armstrong S.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.05 | 4/4(100%) | 36 | 3/5(60%) | 2/4(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
- | 28/40(70%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 49 | 5/16(31%) | - | - | - | - |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
- | 12/19(63%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 25 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 17 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
- | 27/40(68%) | - | - | - | 0.02 | 5/9(56%) | 59 | 5/10(50%) | - | - | 1 | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 53 | - | - | - | 1 | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
- | 33/53(62%) | - | - | - | 0.02 | 9/22(41%) | 80 | 1/11(9%) | 1/7(14%) | - | 2 | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
- | 22/32(69%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 43 | 1/8(13%) | - | - | 1 | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
- | 11/31(35%) | - | - | - | - | 2/13(15%) | 37 | 7/27(26%) | - | - | - | - |
|
Nilsen S.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | 1 | 0.21 | 3/5(60%) | 13 | - | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Williams E.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Molloy G.
Hậu vệ
|
14 | 8/10(80%) | - | 2 | - | 3 | 8 | - | - | - |
|
Stewart B.
Phía trước
|
14 | 3/9(33%) | 3/5(60%) | 2 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Spencer B.
Tiền vệ
|
13 | 1/3(33%) | 6/10(60%) | 3 | 3/5(60%) | - | 3 | - | - | - |
|
Geiger D.
Tiền vệ
|
12 | 2/3(67%) | 3/9(33%) | 3 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lazetic M.
Phía trước
|
12 | 4/6(67%) | 1/6(17%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lobban D.
Tiền vệ
|
12 | - | 8/12(67%) | 1 | 5/7(71%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Donaldson C.
Hậu vệ
|
11 | 5/8(63%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | 12 | - | - | - |
|
Lissah F.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Frame M.
Hậu vệ
|
10 | 2/5(40%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Nisbet K.
Phía trước
|
10 | 1/5(20%) | - | 3 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Shinnie G.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Yeats F.
Tiền vệ
|
10 | 1/9(11%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderson L.
Hậu vệ
|
9 | 4/4(100%) | 3/5(60%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Tait D.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | - | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Broggio B.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mccann L.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/5(40%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Miller C.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Olusanya T.
Phía trước
|
7 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Milne J.
Tiền vệ
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Palaversa A.
Tiền vệ
|
5 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Armstrong S.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Cameron L.
Tiền vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ross E.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cartwright H.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(50%) | 1/1(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Jensen A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Morrison L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Williams E.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Graham B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bain S.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Nilsen S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bain S.
Thủ môn
|
0.23 | 2 | 1.23 | 1 | - | 7 | - |
|
Mitov D.
Thủ môn
|
-0.18 | 2 | 0.82 | 1 | 1 | 2 | - |