Kilmarnock - Heart of Midlothian · 14.03.2026
Giải Ngoại Hạng Scotland
Vòng 30Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kilmarnock FC và Heart of Midlothian FC khi Kilmarnock FC chơi trên sân nhà là 1-0. Có 9 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Kilmarnock FC và Heart of Midlothian FC là 1-0. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 55 lần gặp nhau gần đây nhất khi Kilmarnock FC chơi trên sân nhà, Kilmarnock FC đã thắng 20 trận, có 15 trận hòa trong khi Heart of Midlothian FC thắng 20 trận.
Suốt 111 lần gặp nhau gần đây, Kilmarnock FC đã thắng 37 trận, có 28 trận hòa trong khi Heart of Midlothian FC thắng 46 trận.
Bạn có biết rằng Kilmarnock FC ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Kilmarnock
Heart of Midlothian
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Kilmarnock
Heart of Midlothian
Phỏng đoán
Trận đấu Kilmarnock vs Heart of Midlothian trong Scotland: Scotland Giải Ngoại Hạng Scotland sẽ bắt đầu vào 14.03 lúc 16:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Kilmarnock Heart of Midlothian bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Kilmarnock trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Kilmarnock trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Heart of Midlothian trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Heart of Midlothian trong Giải Ngoại Hạng Scotland, ít nhất một đội đã không ghi bàn
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Kilmarnock không vẽ
Thông tin trận đấu
16:00
Thứ Bảy 14 tháng 3 2026Đội hình
Kilmarnock
-
McCann N.
-
McInnes D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
8.5 | 83 | - | 0.15 | - | 0.12 | 5 | 12/19(63%) | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
7.7 | 70 | 1 | 0.44 | - | 0.02 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 12/28(43%) | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 28/35(80%) | - | - |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | 0.47 | - | 0.08 | 8 | 14/20(70%) | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 65/84(77%) | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
7.2 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 64/73(88%) | 1 | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 31/45(69%) | 1 | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 15/24(63%) | 1 | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
7.1 | 70 | - | 0.04 | - | 0.14 | 1 | 14/19(74%) | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 16/28(57%) | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 40/51(78%) | - | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
6.9 | 88 | - | 0.03 | - | 0.18 | 1 | 36/49(73%) | - | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
6.9 | 20 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Magnusson T.
Tiền vệ
|
6.8 | 35 | - | 0.07 | - | - | 1 | 4/13(31%) | - | - |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
6.8 | 55 | - | - | - | - | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
6.7 | 83 | - | 0.31 | - | 0.02 | 3 | 9/13(69%) | - | - |
|
Milne H.
Hậu vệ
|
6.6 | 81 | - | 0.08 | - | 0.1 | 1 | 44/54(81%) | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
6.6 | 20 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
6.2 | 25 | - | - | - | 0.04 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
6.2 | 65 | - | 0.18 | - | 0.04 | 1 | 7/15(47%) | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
6.1 | 56 | - | - | - | - | - | 13/21(62%) | - | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
6.1 | 34 | - | - | - | 0.01 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
6 | 45 | - | 0.03 | - | - | 1 | 10/13(77%) | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
5.6 | 87 | - | - | - | 0.16 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | 0.03 | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Kabangu E.
Tiền vệ
|
- | 2 | - | 0.09 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kerjota S.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.02 | - | 0.15 | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Mayo L.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
8 | 2 | 0.29 | 4 | 2 | 3 | 8 | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.01 | 1 | 3 | - | 2 | 3 |
|
Hugill J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.77 | - | 1 | - | 3 | - |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kabangu E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Kerjota S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Magnusson T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Milne H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.96 | - | - | - | 1 | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mayo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
10 | 14/20(70%) | - | 1 | - | 0.08 | 8/12(67%) | 44 | - | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
6 | 12/19(63%) | - | - | - | 0.12 | 5/11(45%) | 49 | - | 1/4(25%) | 6/7(86%) | 2 | - |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
6 | 64/73(88%) | - | - | - | 0.04 | 8/11(73%) | 97 | 6/9(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
6 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.02 | 9/12(75%) | 24 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
4 | 65/84(77%) | - | - | - | 0.06 | 8/19(42%) | 99 | 6/16(38%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
3 | 23/30(77%) | 1 | - | - | 0.16 | 10/15(67%) | 51 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | - | 2 | - |
|
Milne H.
Hậu vệ
|
3 | 44/54(81%) | - | - | - | 0.1 | 17/20(85%) | 86 | 4/6(67%) | 2/8(25%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
3 | 7/15(47%) | - | - | - | 0.04 | 5/11(45%) | 29 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Deas R.
Hậu vệ
|
2 | 15/24(63%) | - | - | - | 0.02 | 3/9(33%) | 39 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
2 | 10/13(77%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 23 | - | - | 1/4(25%) | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Kabangu E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
1 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.14 | 7/10(70%) | 44 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | - | 5 | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
1 | 40/51(78%) | - | - | - | 0.03 | 8/10(80%) | 86 | - | 1/7(14%) | - | 2 | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
1 | 20/23(87%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 45 | - | - | - | - | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
1 | 36/49(73%) | - | - | - | 0.18 | 11/18(61%) | 61 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | - | 1 | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.02 | 3/5(60%) | 26 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Kerjota S.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.15 | - | 8 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.04 | 3/4(75%) | 21 | - | - | - | 3 | 2 |
|
Magnusson T.
Tiền vệ
|
- | 4/13(31%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Mayo L.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 32 | - | - | - | 2 | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | 12 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
- | 31/45(69%) | - | - | - | 0.07 | 11/19(58%) | 63 | 2/5(40%) | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
- | 12/28(43%) | - | - | - | - | 3/14(21%) | 37 | 7/23(30%) | - | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
- | 28/35(80%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 47 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 42 | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
- | 13/21(62%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 39 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 9 | - | - | - | - | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 69 | 4/6(67%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Deas R.
Hậu vệ
|
18 | 6/14(43%) | 3/4(75%) | - | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Kiltie G.
Tiền vệ
|
18 | 1/3(33%) | 9/15(60%) | 2 | 2/4(50%) | - | - | - | - | - |
|
Milne H.
Hậu vệ
|
18 | 3/10(30%) | 3/8(38%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Soares Braga C.
Phía trước
|
18 | 2/8(25%) | 5/10(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Halkett C.
Hậu vệ
|
17 | 7/10(70%) | 2/7(29%) | 1 | 1/1(100%) | - | 14 | - | - | - |
|
McCart J.
Hậu vệ
|
16 | 8/11(73%) | 1/5(20%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Tshibola A.
Tiền vệ
|
16 | 3/6(50%) | 5/10(50%) | 2 | 4/5(80%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Curtis F.
Tiền vệ
|
15 | 3/3(100%) | 9/12(75%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Leonard M.
Tiền vệ
|
15 | 2/3(67%) | 5/12(42%) | 1 | 3/3(100%) | 4 | 3 | - | - | - |
|
Hugill J.
Phía trước
|
14 | 1/10(10%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Polworth L.
Tiền vệ
|
14 | - | 5/10(63%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Watson D.
Tiền vệ
|
13 | 6/10(60%) | 1/3(33%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Chesnokov I.
Phía trước
|
10 | 3/3(100%) | 2/7(29%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Magnusson T.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 3/5(60%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kyziridis A.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
McEntee O.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Spittal B.
Tiền vệ
|
8 | 4/4(100%) | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Stanger G.
Hậu vệ
|
8 | 4/5(80%) | 1/3(33%) | - | - | - | 9 | - | - | - |
|
Altena J.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Kabore P.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steinwender M.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Watkins M.
Phía trước
|
6 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Lowery T.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thomson J.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mayo L.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
McKenzie R.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Frankie Kent
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabangu E.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kerjota S.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roos K.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Schjonning-Larsen M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Thompson D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schwolow A.
Thủ môn
|
0.74 | 3 | 1.74 | 1 | - | 7 | 2 |
|
Roos K.
Thủ môn
|
0.34 | 3 | 0.34 | - | 3 | 1 | - |