Dhamk FC - Al Riyadh · 05.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Sự kiện trận đấu
Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Damac FC đã thắng 0 trận, có 5 trận hòa trong khi AL Riyadh thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-7 nghiêng về phía AL Riyadh.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Damac FC) và 0-0 (sân của AL Riyadh).
Bạn có biết rằng Damac FC ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng AL Riyadh ghi 32% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Damac FC đã không ghi bàn 4 trận trong 12 trận đấu sân nhà ở giải Giải vô địch quốc gia mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Dhamk FC
Al Riyadh
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Dhamk FC
Al Riyadh
Phỏng đoán
Trận đấu Dhamk FC vs Al Riyadh trong Ả Rập Xê-út Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 05.03 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Dhamk FC Al Riyadh bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Dhamk FC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
1 / 7 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Dhamk FC
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Al Riyadh không thua
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch quốc gia Al Riyadh không thua
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Dhamk FC trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Năm 05 tháng 3 2026Ả Rập Xê-út, Abha,
Prince Sultan Bin Abdul Aziz Stadium
Đội hình
Dhamk FC
-
Carille F.
-
Correa Dulac M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.1 | 1 | 0.02 | 1 | 49/54(91%) | 1 | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | 1 | 0.18 | - | 29/34(85%) | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 24/37(65%) | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
7.9 | 87 | 1 | 0.11 | - | 0.02 | 1 | 27/27(100%) | 1 | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
7.8 | 87 | 1 | 0.48 | - | 0.04 | 3 | 33/38(87%) | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
7.8 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 50/57(88%) | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
7.8 | 79 | 1 | 0.19 | - | 0.15 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 41/48(85%) | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.17 | - | 36/41(88%) | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.18 | - | 0.06 | 4 | 52/61(85%) | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 52/58(90%) | 1 | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.35 | 2 | 14/17(82%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 47/51(92%) | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
6.7 | 11 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
6.7 | 61 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 33/42(79%) | - | - |
|
Alsalkhadi M.
Phía trước
|
6.5 | 62 | - | 0.06 | 1 | 0.24 | 2 | 10/14(71%) | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
6.5 | 29 | - | 0.09 | - | 0.02 | 2 | 5/6(83%) | - | - |
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
6.4 | 28 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 10/12(83%) | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | - | - | 0.21 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
6.4 | 29 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 11/12(92%) | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 24/30(80%) | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
6.2 | 78 | - | - | - | 0.03 | - | 32/34(94%) | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
6.1 | 12 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
6 | 61 | - | 0.35 | - | 0.08 | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.01 | 1 | 34/39(87%) | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 18/29(62%) | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
5.8 | 72 | - | 0.05 | - | 0.01 | 2 | 15/18(83%) | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.24 | - | 0.01 | 3 | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
- | 3 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/2(50%) | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Toze
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.07 | 1 | 2 | - | - | 4 |
|
Meite Y.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.93 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Alsalkhadi M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Antunes L.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Harun S.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.03 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.63 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.6 | - | - | - | 1 | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.55 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Okou T.
Phía trước
|
5 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.35 | 8/11(73%) | 36 | - | - | - | 3 | - |
|
Alsalkhadi M.
Phía trước
|
4 | 10/14(71%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 2/5(40%) | 29 | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
4 | 15/18(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
4 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 20 | - | - | - | - | 1 |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
3 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 19 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
3 | 27/27(100%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 42 | - | - | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
3 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 16 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
2 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 8 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
2 | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
2 | 49/54(91%) | - | - | 1 | 0.02 | 2/5(40%) | 73 | 3/8(38%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
2 | 52/58(90%) | - | - | - | 0.05 | 16/18(89%) | 70 | 4/7(57%) | - | - | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
2 | 15/19(79%) | 1 | - | - | 0.15 | 5/8(63%) | 26 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
2 | 52/61(85%) | - | - | - | 0.06 | 17/21(81%) | 86 | 7/10(70%) | 3/10(30%) | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
2 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.04 | 8/10(80%) | 49 | 3/5(60%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
1 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 59 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 18 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
1 | 33/42(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 52 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
1 | 50/57(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/8(50%) | 74 | 7/12(58%) | - | - | 1 | 1 |
|
Sylla M.
Phía trước
|
1 | 6/9(67%) | - | 1 | - | 0.08 | 3/6(50%) | 14 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
- | 41/48(85%) | - | - | - | 0.03 | 9/12(75%) | 60 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
- | 36/41(88%) | 1 | - | - | 0.17 | 8/9(89%) | 69 | - | 2/4(50%) | - | 2 | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | - | - | 41 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
- | 29/34(85%) | 1 | - | 1 | 0.18 | 5/9(56%) | 52 | 2/6(33%) | 4/5(80%) | - | 1 | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
- | 11/12(92%) | - | - | - | 0.21 | 7/8(88%) | 15 | - | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | 18/29(62%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 38 | 2/13(15%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
- | 32/34(94%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 42 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | 24/37(65%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 49 | 9/21(43%) | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
- | 47/51(92%) | - | - | - | 0.03 | 8/8(100%) | 61 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Al Khaibari A.
Hậu vệ
|
12 | 2/3(67%) | 5/9(56%) | - | 3/4(75%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Meite Y.
Phía trước
|
11 | 1/5(20%) | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Alsalkhadi M.
Phía trước
|
9 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Abdu T.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 5/7(71%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Okou T.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Al-Boardi O.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Al Khanibari M.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Barbet Y.
Hậu vệ
|
7 | 2/2(100%) | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bedrane A.
Hậu vệ
|
7 | 2/4(50%) | 2/3(67%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 9 | - | - | - |
|
Harkass J.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 3 | 10 | - | - | - |
|
Toze
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Al Obaid A.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Okita J.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez S.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Harun S.
Phía trước
|
5 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al-Qahtani A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lekhal V.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Sylla M.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Alhwsawi S.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 2 | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Antunes L.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vada V.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Al-Absi
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabei H.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Al-Khaibre A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Saadi N.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Samiri K.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Shehri Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Al Siyahi A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kewin
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kewin
Thủ môn
|
0.72 | 4 | 0.72 | - | 2 | 6 | 1 |
|
Borjan M.
Thủ môn
|
-0.55 | 1 | 2.45 | 3 | - | 5 | 3 |