Albacete Balompie - Sporting de Gijón · 15.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Albacete Balompie và Sporting de Gijon khi Albacete Balompie chơi trên sân nhà là 1-2. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Albacete Balompie và Sporting de Gijon là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây khi Albacete Balompie chơi trên sân nhà, Albacete Balompie đã thắng 6 trận, có 6 trận hòa trong khi Sporting de Gijon thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-27 nghiêng về phía Albacete Balompie.
Trong 39 lần gặp nhau gần đây, Albacete Balompie đã thắng 12 trận, có 9 trận hòa trong khi Sporting de Gijon thắng 18 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 59-52 nghiêng về phía Sporting de Gijon.
Kết quả mùa giải trước: 3-3 (sân của Albacete Balompie) và 0-2 (sân của Sporting de Gijon).
Cho xem nhiều hơn
Albacete Balompie
Sporting de Gijón
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Albacete Balompie
Sporting de Gijón
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Albacete Balompie và Sporting de Gijón, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 15.02 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Albacete Balompie không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Albacete Balompie không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Sporting de Gijón không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Sporting de Gijón không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Albacete Balompie trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 12 |
|
42 | 59 | 16 | 11 | 15 | 56:55 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
Thông tin trận đấu
12:30
Chủ Nhật 15 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Albacete,
Carlos Belmonte
Đội hình
Albacete Balompie
-
30 Ramos Fernandez M.
Thủ môn -
13 Cruz R.
Thủ môn -
27 Bernabeu D.
Hậu vệ -
15 Gamez F.
Hậu vệ -
22 Lopez L.
Hậu vệ -
14 San Bartolome Prieto V.
Tiền vệ -
26 Gonzalez H.
Tiền vệ -
16 Carlos Lazo J.
Tiền vệ -
8 Fernandez M.
Tiền vệ -
20 Obeng S.
Phía trước -
19 Rubio Roldan A.
Phía trước -
11 Valverde da Silva V.
Phía trước
-
Gonzalez A.
-
Jimenez B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dubasin J.
Phía trước
|
8.3 | 90 | 1 | 0.86 | - | 0.07 | 2 | 34/39(87%) | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 20/27(74%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.06 | - | 0.82 | 1 | 51/54(94%) | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
7.3 | 65 | 1 | 0.79 | - | 0.02 | 1 | 8/9(89%) | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 38/43(88%) | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
7.2 | 75 | - | - | - | 0.1 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
7.2 | 88 | - | - | - | 0.28 | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
7.1 | 65 | - | 0.11 | - | - | 1 | 35/41(85%) | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 36/43(84%) | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 35/45(78%) | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
6.8 | 31 | - | 0.51 | - | 0.11 | 1 | 16/18(89%) | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.11 | - | 0.02 | 3 | 22/32(69%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/53(83%) | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
6.7 | 18 | - | - | - | - | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 34/44(77%) | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.1 | 1 | 40/50(80%) | - | - |
|
Delgado A.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.12 | 1 | 20/29(69%) | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
6.5 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 46/49(94%) | - | - |
|
Puertas A.
Phía trước
|
6.5 | 65 | - | 0.06 | - | 0.06 | 2 | 9/16(56%) | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 10/25(40%) | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
6.4 | 25 | - | - | - | - | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
6.4 | 18 | - | - | - | 0.01 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
6.1 | 15 | - | - | - | - | - | 8/13(62%) | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 21/22(95%) | - | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
6 | 25 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
5.7 | 25 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
5.6 | 72 | - | 0.27 | - | 0.02 | 2 | 25/32(78%) | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
5.4 | 84 | - | 0.17 | - | 0.01 | 1 | 27/40(68%) | 1 | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
4.4 | 59 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Valverde da Silva V.
Phía trước
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | - | 1 | 2 |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.92 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Puertas A.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Delgado A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Jefte
Phía trước
|
1 | 1 | 0.8 | - | - | - | 1 | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | - | 1 |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valverde da Silva V.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Dubasin J.
Phía trước
|
7 | 34/39(87%) | - | - | - | 0.07 | 18/20(90%) | 58 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
5 | 40/46(87%) | 1 | - | - | 0.28 | 14/17(82%) | 62 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
3 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 24 | - | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Puertas A.
Phía trước
|
3 | 9/16(56%) | - | - | - | 0.06 | 2/5(40%) | 29 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
2 | 17/22(77%) | - | - | - | 0.1 | 3/7(43%) | 39 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Jefte
Phía trước
|
2 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
2 | 25/32(78%) | - | 2 | - | 0.02 | 8/13(62%) | 42 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
1 | 16/18(89%) | - | 1 | - | 0.11 | 11/13(85%) | 24 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
1 | 51/54(94%) | 2 | - | - | 0.82 | 17/19(89%) | 66 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Delgado A.
Hậu vệ
|
1 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.12 | 10/15(67%) | 42 | 2/5(40%) | 1/7(14%) | - | 1 | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
1 | 22/32(69%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 56 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
1 | 46/49(94%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 52 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
1 | 27/40(68%) | - | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 60 | 1/9(11%) | - | - | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
1 | 20/27(74%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 39 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
1 | 40/50(80%) | - | - | - | 0.1 | 20/22(91%) | 82 | 1/4(25%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Valverde da Silva V.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
1 | 35/41(85%) | - | - | - | - | - | 45 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
- | 8/13(62%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 20 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 15 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
- | 21/22(95%) | - | - | - | - | - | 29 | 11/12(92%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
- | 35/45(78%) | - | - | - | 0.03 | 8/12(67%) | 55 | 2/5(40%) | 1/2(50%) | - | 3 | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | 38/43(88%) | - | - | - | 0.04 | 12/14(86%) | 51 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | 44/53(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 68 | 1/6(17%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
- | 34/44(77%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 52 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
- | 36/43(84%) | - | - | - | - | - | 57 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | 10/25(40%) | - | - | - | - | - | 34 | 6/21(29%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Melendez Ruiz A.
Tiền vệ
|
16 | 4/5(80%) | 3/11(27%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ferrari A.
Phía trước
|
12 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | 5 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Pacheco A.
Tiền vệ
|
11 | 3/4(75%) | 6/7(86%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Martin I.
Tiền vệ
|
9 | 1/3(33%) | - | 5 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moreno J.
Hậu vệ
|
9 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Gomez J.
Hậu vệ
|
8 | 1/1(100%) | 7/7(100%) | - | 3/5(60%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
8 | - | 3/7(43%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Aguado L.
Hậu vệ
|
7 | 3/3(100%) | 3/4(75%) | 1 | - | 1 | 4 | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
6 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Obeng S.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vasquez P.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | - | - | 1 | 10 | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
4 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Puertas A.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delgado A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rubio Roldan A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vallejo J.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Jefte
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valverde da Silva V.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Villar J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Garcia P.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Marino D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Gamez F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marino D.
Thủ môn
|
0 | 1 | 1 | 1 | - | 4 | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
-0.18 | 1 | 0.82 | 1 | 1 | 4 | 1 |