Cultural y Deportiva Leonesa - Real Zaragoza · 14.02.2026
LaLiga 2
Vòng 26Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Cultural Leonesa đã có 3 trận thua liên tiếp ở LaLiga 2.
Bạn có biết rằng Cultural Leonesa ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng Real Zaragoza ghi 45% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cultural Leonesa đã thua 4 trận liên tiếp.
Cultural Leonesa đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Cultural y Deportiva Leonesa
Real Zaragoza
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cultural y Deportiva Leonesa
Real Zaragoza
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Cultural y Deportiva Leonesa và Real Zaragoza, là một phần của LaLiga 2 (Tây Ban Nha), được lên lịch vào 14.02 lúc 12:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa in LaLiga 2 kết thúc trong thất bại
1 / 3 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cultural y Deportiva Leonesa
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Real Zaragoza không thua
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Real Zaragoza không thua
3 / 10của trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
| 22 |
|
42 | 36 | 8 | 12 | 22 | 35:59 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Bảy 14 tháng 2 2026Tây Ban Nha, Leon,
Estadio Reino de Leon
Đội hình
Cultural y Deportiva Leonesa
-
13 Rodriguez A.
Thủ môn -
32 Barrachina H.
Hậu vệ -
5 Rodriguez A.
Hậu vệ -
21 Valery
Hậu vệ -
2 Sebastian Serrano J.
Hậu vệ -
3 Esmoris Tasende D.
Hậu vệ -
33 Saidu Y.
Tiền vệ -
31 Pinilla H.
Tiền vệ -
22 Agada W.
Phía trước -
34 Lucas T.
Phía trước -
23 Cuenca Aranda M.
Phía trước -
17 Moyano S.
Phía trước -
7 Soberon Gutierrez M.
Phía trước
-
Ziganda C.
-
Selles R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 26/32(81%) | - | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 38/43(88%) | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Rober
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.1 | - | 0.37 | 2 | 16/22(73%) | 1 | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
7.5 | 30 | - | 0.02 | - | 0.35 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Satrustegui E.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/35(66%) | - | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
7.4 | 60 | - | - | - | 0.02 | - | 39/43(91%) | - | - |
|
Akouokou P.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 43/51(84%) | - | - |
|
Andrada E.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 19/35(54%) | - | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 28/47(60%) | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
7.1 | 85 | - | 0.03 | - | 0.11 | 1 | 25/32(78%) | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
6.9 | 70 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 14/23(61%) | 1 | - |
|
Insua P.
Hậu vệ
|
6.9 | 81 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 28/34(82%) | 1 | - |
|
Gomes A.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Lucas T.
Phía trước
|
6.7 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
6.6 | 85 | - | 0.05 | - | 0.03 | 2 | 25/33(76%) | - | - |
|
Cumic N.
Phía trước
|
6.5 | 60 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.88 | - | 0.01 | 5 | 14/21(67%) | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
6.4 | 30 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Esmoris Tasende D.
Hậu vệ
|
6.4 | 13 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
6.4 | 20 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
6.3 | 60 | - | - | - | 0.14 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
6.2 | 77 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 23/28(82%) | 1 | - |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.28 | - | 0.02 | 3 | 24/28(86%) | - | - |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
6 | 30 | - | 0.51 | - | 0.06 | 2 | 4/8(50%) | - | - |
|
Gomez D.
Phía trước
|
5.9 | 60 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Soberon Gutierrez M.
Phía trước
|
5.9 | 30 | - | 0.1 | - | 0.02 | 2 | 7/9(78%) | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
5.1 | 60 | - | 0.79 | - | 0.04 | 1 | 11/17(65%) | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.06 | 3 | 1 | 2 | 5 | - |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.06 | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.52 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Rober
Phía trước
|
2 | 1 | 0.24 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Soberon Gutierrez M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Akouokou P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Insua P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.8 | - | - | - | 1 | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrada E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cumic N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Esmoris Tasende D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomes A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lucas T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Satrustegui E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
6 | 14/21(67%) | - | 1 | - | 0.01 | 4/7(57%) | 37 | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
4 | 25/32(78%) | - | - | - | 0.11 | 11/16(69%) | 53 | 2/5(40%) | 2/8(25%) | 2/4(50%) | 1 | 1 |
|
Blasco R.
Phía trước
|
3 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.14 | 3/4(75%) | 22 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
3 | 4/8(50%) | - | 1 | - | 0.06 | 2/6(33%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Rober
Phía trước
|
3 | 16/22(73%) | 1 | - | - | 0.37 | 9/15(60%) | 49 | 1/1(100%) | 2/12(17%) | 1/3(25%) | 2 | - |
|
Akouokou P.
Tiền vệ
|
2 | 43/51(84%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 73 | 2/4(50%) | - | - | 1 | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
2 | 23/28(82%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 40 | - | - | - | - | - |
|
Soberon Gutierrez M.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
2 | 11/17(65%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/7(57%) | 27 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
1 | 28/47(60%) | - | - | - | 0.03 | 10/16(63%) | 68 | 5/9(56%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Cumic N.
Phía trước
|
1 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
1 | 25/33(76%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 45 | 1/2(33%) | - | - | 2 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
1 | 38/43(88%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 61 | 5/9(56%) | - | - | 2 | - |
|
Insua P.
Hậu vệ
|
1 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 46 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
1 | 14/23(61%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
1 | 9/13(69%) | 1 | - | - | 0.35 | 4/6(67%) | 28 | 1/2(50%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Satrustegui E.
Hậu vệ
|
1 | 23/35(66%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 58 | 4/11(36%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | 0.02 | 14/18(78%) | 47 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
1 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 56 | 3/7(43%) | - | - | 5 | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
1 | 39/43(91%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 49 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Andrada E.
Thủ môn
|
- | 19/35(54%) | - | - | - | - | - | 44 | 4/20(20%) | - | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 40 | 7/12(58%) | - | - | - | - |
|
Esmoris Tasende D.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
- | 26/32(81%) | - | - | - | 0.1 | 10/14(71%) | 66 | - | 1/5(20%) | 1/1(33%) | - | - |
|
Gomes A.
Hậu vệ
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 52 | 1/8(13%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Gomez D.
Phía trước
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Lucas T.
Phía trước
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 20 | - | - | - | 2 | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 6 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Akouokou P.
Tiền vệ
|
13 | 2/7(29%) | 1/6(17%) | 3 | 1/2(50%) | 4 | 4 | - | 1 | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
12 | 1/1(100%) | 10/11(91%) | 1 | 2/5(40%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
11 | 4/5(80%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Sobrino R.
Phía trước
|
11 | 2/6(33%) | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ribeiro L.
Phía trước
|
10 | - | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Aguirregabiria M.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Insua P.
Hậu vệ
|
9 | 2/4(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Rober
Phía trước
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gomes A.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Vadze M.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gomez D.
Phía trước
|
6 | - | 1/6(17%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Larios J.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Satrustegui E.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
5 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cuenca Aranda M.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 12 | - | - | - |
|
Soberon Gutierrez M.
Phía trước
|
5 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Esmoris Tasende D.
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Serrano Gracia F.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cumic N.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lucas T.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ojeda T.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saidu Y.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Andrada E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andrada E.
Thủ môn
|
0.86 | 2 | 0.86 | - | 1 | 4 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
0.83 | 3 | 0.83 | - | 1 | 7 | 1 |