Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

PSV Eindhoven - Almere City · 12.12.2025

Eerste Divisie

Eerste Divisie

Vòng 20
Th 6 12 thg 12 2025 - 14:00
Hoàn thành
2
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
2 : 4
goals-icon
Jacobs J. (Kadile J.)
(Merien F.) van der Plas S.
change-icon
86’
3 : 3
86’
2 : 3
84’
2 : 2
82’
2 : 2
goals-icon
Providence R. (Rijkhoff J.)
82’
2 : 2
goals-icon
De Nijs O. (Druijf F.)
81’
2 : 2
goals-icon
Bijleveld T. (Vianello T.)
77’
2 : 2
(Waayers E.) Bassey E.
change-icon
73’
3 : 1
67’
3 : 1
(Kluit F.) Koller J.
change-icon
63’
3 : 1
63’
3 : 1
60’
2 : 1
57’
1 : 1
(Fernandez N.) Sidibe S.
change-icon
46’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
45’
2 : 0
25’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.04
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.77
57%
Sở hữu bóng
43%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Almere City Almere City
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Almere City Almere City
#
Bàn thắng
  • 7 Van Duiven R. Van Duiven R.
    14
  • 50 Verkooijen N. Verkooijen N.
    8
  • Bouhoudane S. Bouhoudane S.
    7
  • 55 Abed T. Abed T.
    7
  • 35 Van Den Berg J. Van Den Berg J.
    7
#
Bàn thắng
  • 10 Rijkhoff J. Rijkhoff J.
    16
  • 9 Druijf F. Druijf F.
    13
  • 17 Poku E. Poku E.
    9
  • 17 Burgering B. Burgering B.
    8
  • 11 Kadile J. Kadile J.
    6

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong PSV Eindhoven và Almere City FC khi Jong PSV Eindhoven chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Jong PSV Eindhoven và Almere City FC là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Jong PSV Eindhoven chơi trên sân nhà, Jong PSV Eindhoven đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Almere City FC thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-16 nghiêng về phía Jong PSV Eindhoven.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Jong PSV Eindhoven đã thắng 7 trận, có 3 trận hòa trong khi Almere City FC thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 41-40 nghiêng về phía Almere City FC.

Bạn có biết rằng Jong PSV Eindhoven ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Hà Lan Eerste Divisie sắp tới bao gồm trận đấu giữa PSV Eindhoven và Almere City sẽ diễn ra vào 12.12 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

PSV Eindhoven

2 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

PSV Eindhoven

2 / 10 của trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Almere City

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Almere City trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Almere City

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Almere City trong Eerste Divisie, ít nhất một đội đã không ghi bàn

PSV Eindhoven

4 / 10 trận đấu cuối cùng PSV Eindhoven trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

PSV Eindhoven

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với PSV Eindhoven chiến thắng trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eerste Divisie 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
4
De Graafschap De Graafschap 38 63 18 9 11 74:58
5
Almere City Almere City 38 58 18 4 16 78:63
6
Waalwijk Waalwijk 38 58 16 10 12 71:59
7
PSV Eindhoven PSV Eindhoven 38 56 17 5 16 66:64
8
Roda JC Kerkrade Roda JC Kerkrade 38 55 14 13 11 59:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Sáu 12 tháng 12 2025
Trọng tài
Hardeman Thomas
PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Almere City Almere City
Thống Kê Chính
1.04
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
2.77
57%
Sở hữu bóng
43%
13
Tổng số cú sút
20
5
Những cú sút vào khung thành
11
84% 447/531
Đường chuyền
300/388 77%
4
Đá phạt góc
5
2
Thẻ vàng
1
Cú sút
13
Tổng số cú sút
20
5
Những cú sút vào khung thành
11
1.02
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
1.64
3
Sút xa khung thành
6
9
Cú sút trong Vùng
13
4
Cú sút ngoài Vùng
7
5
Các cú đánh bị chặn
3
1
Bàn thắng bằng đầu
0
Đường chuyền
84% 447/531
Đường chuyền
300/388 77%
48% 25/52
Đường Chuyền Dài
20/48 42%
68% 79/116
Đường chuyền ở phần ba cuối
66/104 63%
0.69
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.99
18% 2/11
Chuyền bóng
3/22 14%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
22
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
39
2
Ngoại vi
3
13
Đá phạt
9
4
Đá phạt góc
5
18
Ném biên
17
Phòng thủ
9
Fouls
13
2
Thẻ vàng
1
48
Trận đấu tay đôi thắng
45
33% 4/12
Tranh bóng
13/17 76%
9
Cắt bóng
8
1
Lỗi dẫn đến cú sút
0
Thủ môn
8
Thủ môn cứu thua
3
1.64
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.02
-1.36
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.98

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

PSV Eindhoven PSV Eindhoven
Almere City Almere City
#
Bàn thắng
  • 7 Van Duiven R. Van Duiven R.
    14
  • 50 Verkooijen N. Verkooijen N.
    8
  • Bouhoudane S. Bouhoudane S.
    7
  • 55 Abed T. Abed T.
    7
  • 35 Van Den Berg J. Van Den Berg J.
    7
  • 56 Koller J. Koller J.
    6
  • Jones A. Jones A.
    4
  • Thomas A. Thomas A.
    3
  • Kluit F. Kluit F.
    3
  • 31 Fernandez N. Fernandez N.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Rijkhoff J. Rijkhoff J.
    16
  • 9 Druijf F. Druijf F.
    13
  • 17 Poku E. Poku E.
    9
  • 17 Burgering B. Burgering B.
    8
  • 11 Kadile J. Kadile J.
    6
  • 19 De Nijs O. De Nijs O.
    5
  • 8 De Haan M. De Haan M.
    4
  • 5 Bijleveld T. Bijleveld T.
    3
  • 25 Foah-Sam A. Foah-Sam A.
    2
  • 3 Jacobs J. Jacobs J.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Eerste Divisie

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close