Granada - UD Almería · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Granada CF chơi trên sân nhà, Granada CF đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi UD Almería thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía Granada CF.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây, Granada CF đã thắng 4 trận, có 5 trận hòa trong khi UD Almería thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-17 nghiêng về phía UD Almería.
Trận thắng gần đây nhất của UD Almería trên sân của Granada CF là ở năm 2014.
Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của Granada CF) và 2-1 (sân của UD Almería).
Bạn có biết rằng Granada CF ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Granada
UD Almería
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Granada
UD Almería
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Granada và UD Almería sẽ diễn ra vào 26.04 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Granada v UD Almería và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Granada không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Granada không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi UD Almería không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 UD Almería không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Granada trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
42 | 77 | 22 | 11 | 9 | 65:44 |
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 14 |
|
42 | 48 | 12 | 12 | 18 | 50:56 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Granada,
Estadio Nuevo Los Carmenes
Đội hình
Granada
-
Pacheta
-
Rubi
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arribas S.
Tiền vệ
|
9.1 | 90 | 3 | 1.15 | - | 0.11 | 5 | 35/43(81%) | - | - |
|
Munoz A.
Hậu vệ
|
7.8 | 89 | - | - | 1 | 0.4 | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Embarba A.
Phía trước
|
7.6 | 80 | - | 0.15 | 1 | 0.2 | 5 | 10/15(67%) | - | - |
|
Ely R.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/42(76%) | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
7.3 | 45 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 3 | 10/12(83%) | - | - |
|
Luna M.
Hậu vệ
|
7.2 | 73 | - | - | - | 0.15 | - | 16/23(70%) | - | - |
|
Puigmal A.
Tiền vệ
|
7.2 | 24 | - | - | - | 0.44 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Dzodic S.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 35/40(88%) | 1 | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | 1 | 0.01 | - | 27/39(69%) | - | - |
|
De la Fuente M.
Phía trước
|
6.9 | 80 | 1 | 0.29 | - | - | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Baptistao L.
Phía trước
|
6.8 | 66 | - | 0.85 | - | 0.06 | 4 | 6/10(60%) | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 2 | 28/31(90%) | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
6.5 | 21 | - | - | - | 0.01 | - | 6/6(100%) | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 15/28(54%) | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 11/17(65%) | - | - |
|
Bonini F.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 38/42(90%) | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
6.1 | 83 | - | 0.29 | - | 0.02 | 3 | 19/22(86%) | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Chumi
Hậu vệ
|
6.1 | 17 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
6.1 | 89 | - | - | - | - | - | 18/28(64%) | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
6 | 45 | - | - | - | - | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
6 | 69 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 15/20(75%) | - | - |
|
Lopy D.
Tiền vệ
|
6 | 80 | - | - | - | - | - | 24/30(80%) | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | - | - | 39/46(85%) | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/57(88%) | - | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
5.6 | 45 | - | 0.06 | 1 | 0.08 | 1 | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
5.2 | 69 | - | 0.13 | - | - | 1 | 8/13(62%) | - | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Centelles A.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 5/5(100%) | - | - |
|
Horta A.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | - | 0.07 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
- | 7 | - | - | - | 0.15 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Thalys
Tiền vệ
|
- | 10 | - | 0.26 | - | - | 2 | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arribas S.
Tiền vệ
|
5 | 4 | 1.55 | - | 1 | - | 4 | 1 |
|
Embarba A.
Phía trước
|
5 | 1 | 0.05 | 1 | 3 | - | 2 | 3 |
|
Baptistao L.
Phía trước
|
4 | 2 | 1.01 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
3 | 2 | 0.18 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Saenz P.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.22 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
De la Fuente M.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.23 | - | - | - | 2 | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.48 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Thalys
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.05 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Dzodic S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | 1 | - | 1 | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bonini F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Centelles A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chumi
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ely R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Horta A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopy D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luna M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puigmal A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Arribas S.
Tiền vệ
|
7 | 35/43(81%) | - | - | - | 0.11 | 14/20(70%) | 54 | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Embarba A.
Phía trước
|
4 | 10/15(67%) | 1 | - | 1 | 0.2 | 4/8(50%) | 40 | - | 4/4(100%) | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Baptistao L.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | 2 | - | 0.06 | 3/6(50%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
De la Fuente M.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 22 | - | - | 1/2(33%) | 1 | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
2 | 19/22(86%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/8(88%) | 51 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Puigmal A.
Tiền vệ
|
2 | 7/10(70%) | 1 | - | - | 0.44 | 3/4(75%) | 17 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
2 | 6/10(60%) | - | - | 1 | 0.08 | 2/3(67%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
2 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Thalys
Tiền vệ
|
2 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - | 6 | - | - | - | 2 | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
1 | 27/39(69%) | - | - | 1 | 0.01 | 4/8(50%) | 54 | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
1 | 11/17(65%) | 1 | - | - | 0.07 | 5/9(56%) | 28 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Ely R.
Hậu vệ
|
1 | 32/42(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 55 | 3/11(27%) | - | - | 2 | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 41 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
1 | 8/13(62%) | - | - | - | - | - | 20 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | 0.15 | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
1 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.01 | 7/9(78%) | 47 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Bonini F.
Hậu vệ
|
- | 38/42(90%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 47 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
- | 6/6(100%) | - | - | - | 0.01 | - | 9 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Centelles A.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Chumi
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Dzodic S.
Tiền vệ
|
- | 35/40(88%) | - | - | - | 0.03 | 9/10(90%) | 55 | 5/7(71%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | 15/28(54%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 41 | 6/19(32%) | - | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 20 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Horta A.
Tiền vệ
|
- | 14/16(88%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Lopy D.
Tiền vệ
|
- | 24/30(80%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 43 | 1/1(33%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Luna M.
Hậu vệ
|
- | 16/23(70%) | 1 | - | - | 0.15 | 3/6(50%) | 33 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.07 | 4/5(80%) | 11 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Munoz A.
Hậu vệ
|
- | 17/22(77%) | 1 | - | 1 | 0.4 | 4/6(67%) | 44 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
- | 39/46(85%) | - | - | - | - | - | 55 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
- | 50/57(88%) | - | - | - | 0.01 | 1/4(25%) | 72 | 4/10(40%) | - | - | 2 | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | 18/28(64%) | - | - | - | - | - | 40 | 3/13(23%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
De la Fuente M.
Phía trước
|
11 | - | 3/10(30%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Baptistao L.
Phía trước
|
10 | 2/6(33%) | 2/4(50%) | 2 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Oppong O.
Hậu vệ
|
10 | 1/2(50%) | 3/8(38%) | 3 | 2/2(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Alcaraz R.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Dzodic S.
Tiền vệ
|
9 | 3/3(100%) | 1/6(17%) | 3 | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Petit Abad G.
Phía trước
|
9 | 1/6(17%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - |
|
Ruiz Alonso S.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 3 | 1/2(33%) | - | - | - | - | - |
|
Ely R.
Hậu vệ
|
8 | 3/3(100%) | 5/5(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Embarba A.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lopy D.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gonzalez I.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/7(57%) | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Serna P.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/5(60%) | 2 | 1/1(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Williams Ntambue Kayumba L.
Hậu vệ
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Arnaiz J.
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz A.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Bonini F.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Diallo B.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Luna M.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Arribas S.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thalys
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chumi
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Lemos A.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Puigmal A.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Hormigo Iturralde D.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Rodelas S.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saenz P.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Casadesus Castro P.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Horta A.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Centelles A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Morcillo J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Astralaga A.
Thủ môn
|
0.05 | 1 | 0.05 | - | - | 2 | - |
|
Fernandez A.
Thủ môn
|
-1.09 | 4 | 0.91 | 2 | 1 | 7 | - |
|
Zidane L.
Thủ môn
|
-1.16 | 5 | 2.84 | 4 | - | 4 | - |