Malaga - Castellon · 25.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Malaga và CD Castellon là 1-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi Malaga chơi trên sân nhà, Malaga đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi CD Castellon thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-2 nghiêng về phía Malaga.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Malaga đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi CD Castellon thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-10 nghiêng về phía Malaga.
Kết quả mùa giải trước: 1-0 (sân của Malaga) và 2-0 (sân của CD Castellon).
Bạn có biết rằng Malaga ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Malaga
Castellon
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Malaga
Castellon
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Malaga và Castellon sẽ diễn ra vào 25.04 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Malaga v Castellon và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Malaga không thua
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Malaga không thua
6 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Castellon
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Malaga không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
42 | 74 | 22 | 8 | 12 | 81:63 |
| 4 |
|
42 | 73 | 21 | 10 | 11 | 75:52 |
| 5 |
|
42 | 73 | 20 | 13 | 9 | 57:40 |
| 6 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 70:51 |
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
Thông tin trận đấu
15:00
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Malaga,
La Rosaleda
Đội hình
Malaga
-
Funes Arjona J.
-
Hernandez P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calatrava A.
Phía trước
|
9.3 | 90 | 3 | 1.22 | - | 0.16 | 6 | 20/30(67%) | - | - |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
8.5 | 86 | - | 0.07 | 2 | 1.02 | 1 | 19/23(83%) | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
7.7 | 90 | 2 | 1.06 | - | 0.03 | 4 | 7/8(88%) | - | - |
|
Pompeu da Silva R.
Tiền vệ
|
7.7 | 45 | - | - | 1 | 0.09 | - | 19/25(76%) | 1 | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 26/33(79%) | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Mellot J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Mabil A.
Phía trước
|
7 | 23 | - | - | - | 0.27 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Abaida H.
Phía trước
|
6.9 | 12 | - | - | - | 0.18 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
6.9 | 70 | - | 0.14 | - | 0.4 | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Alcazar L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 27/34(79%) | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 70/84(83%) | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.19 | 1 | 0.32 | 2 | 48/53(91%) | 1 | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 51/55(93%) | - | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 33/40(83%) | 1 | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
6.2 | 11 | - | 0.19 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
6.2 | 79 | - | 0.18 | - | 0.15 | 2 | 18/25(72%) | - | - |
|
Munoz J.
Phía trước
|
6.1 | 78 | - | 0.57 | - | 0.03 | 1 | 12/18(67%) | - | - |
|
Camara O.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 64/75(85%) | - | - |
|
Sanchez R.
Phía trước
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
6.1 | 67 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 23/29(79%) | - | - |
|
Jakobsen A.
Phía trước
|
6 | 79 | - | 0.51 | - | 0.08 | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
6 | 86 | - | - | - | 0.01 | - | 28/33(85%) | 1 | - |
|
Lobete J.
Phía trước
|
5.7 | 20 | - | - | - | 0.13 | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 37/44(84%) | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
5.2 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Conde Gomez M.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | 0.01 | - | - | 1 | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Ruiz S.
Hậu vệ
|
- | 4 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calatrava A.
Phía trước
|
6 | 5 | 1.97 | - | 1 | 1 | 5 | 1 |
|
Chupete
Phía trước
|
4 | 4 | 1.51 | - | - | 2 | 4 | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Jakobsen A.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.23 | - | - | - | 2 | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.09 | 1 | - | 1 | 2 | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.16 | - | - | - | 2 | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.51 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Conde Gomez M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Munoz J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Abaida H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alcazar L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lobete J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mabil A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mellot J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pompeu da Silva R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Calatrava A.
Phía trước
|
9 | 20/30(67%) | 1 | - | - | 0.16 | 13/16(81%) | 58 | - | 1/4(25%) | 2/6(33%) | 1 | - |
|
Chupete
Phía trước
|
7 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Munoz J.
Phía trước
|
7 | 12/18(67%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/11(55%) | 36 | 1/1(100%) | - | 4/5(80%) | 3 | 1 |
|
Jakobsen A.
Phía trước
|
6 | 10/16(63%) | - | 2 | - | 0.08 | 4/10(40%) | 28 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
5 | 19/23(83%) | 2 | 1 | 2 | 1.02 | 11/14(79%) | 46 | - | - | 3/6(50%) | 2 | 2 |
|
Nino A.
Phía trước
|
5 | 6/8(75%) | 1 | - | - | 0.4 | 3/3(100%) | 14 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
4 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.15 | 6/10(60%) | 36 | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
3 | 48/53(91%) | 1 | - | 1 | 0.32 | 7/9(78%) | 72 | 2/5(40%) | 1/1(100%) | - | 5 | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | 1 | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
2 | 26/33(79%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 68 | 3/5(60%) | - | 3/6(50%) | 2 | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
2 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.06 | 3/6(50%) | 70 | 5/7(71%) | - | 1/4(25%) | 4 | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
1 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.03 | 13/17(76%) | 54 | - | - | - | 1 | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
1 | 33/40(83%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 53 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Camara O.
Phía trước
|
1 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
1 | 64/75(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 87 | 4/11(36%) | - | - | 1 | - |
|
Mabil A.
Phía trước
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.27 | 4/4(100%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 42 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Abaida H.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | 0.18 | - | 12 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Alcazar L.
Hậu vệ
|
- | 27/34(79%) | - | - | - | 0.01 | 10/15(67%) | 56 | - | - | - | - | - |
|
Conde Gomez M.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
- | 31/39(79%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 51 | 5/13(38%) | - | - | - | - |
|
Lobete J.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.13 | - | 9 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | - | - | 32 | 2/10(20%) | - | - | - | - |
|
Mellot J.
Tiền vệ
|
- | 32/40(80%) | 1 | - | - | 0.04 | 11/14(79%) | 53 | 3/6(50%) | - | - | 2 | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
- | 51/55(93%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 60 | - | - | - | 1 | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
- | 70/84(83%) | - | - | - | 0.05 | 4/11(36%) | 99 | 10/18(56%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Pompeu da Silva R.
Tiền vệ
|
- | 19/25(76%) | - | - | 1 | 0.09 | 7/9(78%) | 34 | - | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ruiz S.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 37 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Munoz J.
Phía trước
|
17 | - | 9/17(53%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Calatrava A.
Phía trước
|
16 | 1/1(100%) | 6/15(40%) | 3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - |
|
Cipenga B.
Tiền vệ
|
14 | - | 6/14(43%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Rafita
Hậu vệ
|
13 | 1/1(100%) | 7/12(58%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | 2 | - |
|
Puga Medina C.
Hậu vệ
|
12 | - | 8/12(67%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Brignani F.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 4/7(57%) | 3 | 2/3(67%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Chupete
Phía trước
|
10 | 2/4(50%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Gonzalez C.
Tiền vệ
|
10 | - | 7/9(78%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | 1 | - | - |
|
Alcazar L.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/9(44%) | 2 | 3/4(75%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Barri
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 3 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Galilea E.
Hậu vệ
|
8 | 5/6(83%) | - | 2 | - | - | 7 | - | 1 | - |
|
Jakobsen A.
Phía trước
|
8 | - | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Mellot J.
Tiền vệ
|
6 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Pompeu da Silva R.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lobete J.
Phía trước
|
5 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Murillo D.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 2 | 4 | - | 1 | - |
|
Abaida H.
Phía trước
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara O.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Conde Gomez M.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Ochoa A.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mabil A.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Merino I.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Nino A.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Santiago P.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sienra A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jauregi Escobar E.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Matthys R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ruiz S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Matthys R.
Thủ môn
|
-0.24 | 5 | 1.76 | 2 | - | 5 | 2 |
|
Herrero A.
Thủ môn
|
-0.29 | 4 | 2.71 | 3 | - | 5 | 2 |