Mirandes - Cultural y Deportiva Leonesa · 26.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, CD Mirandes đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi Cultural Leonesa thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía CD Mirandes.
Bạn có biết rằng CD Mirandes ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Cultural Leonesa ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
CD Mirandes đã bất bại 5 trận gần đây nhất.
Cultural Leonesa đã không thể thắng 9 trận liên tiếp trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Mirandes
Cultural y Deportiva Leonesa
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mirandes
Cultural y Deportiva Leonesa
Phỏng đoán
Trận đấu LaLiga 2 (Tây Ban Nha) sắp tới giữa Mirandes và Cultural y Deportiva Leonesa sẽ diễn ra vào 26.04 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Mirandes v Cultural y Deportiva Leonesa và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
3 / 10 trận đấu cuối cùng Mirandes trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
2 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Mirandes chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Cultural y Deportiva Leonesa trong LaLiga 2 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mirandes trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Mirandes trong LaLiga 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 |
|
42 | 43 | 11 | 10 | 21 | 41:61 |
| 19 |
|
42 | 40 | 10 | 10 | 22 | 47:69 |
| 20 |
|
42 | 38 | 9 | 11 | 22 | 41:63 |
| 21 |
|
42 | 37 | 9 | 10 | 23 | 39:68 |
| 22 |
|
42 | 36 | 8 | 12 | 22 | 35:59 |
Thông tin trận đấu
10:15
Chủ Nhật 26 tháng 4 2026Tây Ban Nha, Miranda de Ebro,
Estadio Municipal de Anduva
Đội hình
Mirandes
-
Muneta A.
-
De La Barrera R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Badia E.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 26/46(57%) | - | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.15 | - | 0.19 | 3 | 8/12(67%) | - | - |
|
Fernandez C.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.51 | - | 0.36 | 3 | 22/30(73%) | 1 | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
7.8 | 82 | - | 0.04 | 1 | 0.07 | 1 | 35/37(95%) | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
7.8 | 90 | 1 | 0.5 | - | 0.06 | 3 | 28/32(88%) | - | - |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
7.7 | 87 | - | - | - | 0.42 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 37/42(88%) | - | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
7.3 | 87 | - | 0.68 | 1 | 0.17 | 5 | 12/15(80%) | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/32(53%) | - | - |
|
Perez P.
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.02 | - | 16/18(89%) | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.06 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/58(86%) | - | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 18/22(82%) | 1 | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
6.4 | 87 | - | 0.29 | - | 0.03 | 3 | 31/38(82%) | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 42/50(84%) | - | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
6.4 | 24 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 17/17(100%) | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
6.3 | 53 | - | 0.09 | - | 0.04 | 2 | 27/34(79%) | - | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
6.2 | 31 | - | 0.07 | - | - | 1 | 2/3(67%) | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
6 | 31 | - | - | - | - | - | 2/8(25%) | - | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
5.7 | 66 | - | 0.44 | - | 0.01 | 1 | 7/10(70%) | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
5.5 | 59 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 15/20(75%) | - | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
5.4 | 37 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
5.3 | 59 | - | - | - | - | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
5.1 | 54 | - | - | - | 0.01 | - | 33/38(87%) | 1 | 1 |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
4.8 | 83 | - | - | - | 0.01 | - | 19/24(79%) | 1 | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
- | 7 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Sia D.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | 0.04 | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.13 | 2 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.38 | 1 | - | 1 | 1 | 2 |
|
Fernandez C.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.89 | - | 1 | 1 | 3 | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.16 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
3 | 3 | 1.08 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Alcala V.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Collado D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | 1 | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sia D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
8 | 12/15(80%) | 1 | 2 | 1 | 0.17 | 6/7(86%) | 28 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 2 | 1 |
|
Fernandez C.
Phía trước
|
6 | 22/30(73%) | - | 1 | - | 0.36 | 10/16(63%) | 39 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 2 |
|
Sia D.
Phía trước
|
3 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
2 | 27/34(79%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 43 | 1/3(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
2 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.06 | 12/16(75%) | 64 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
2 | 8/12(67%) | 2 | - | - | 0.19 | 3/7(43%) | 38 | - | 4/8(50%) | 1/4(25%) | 7 | - |
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
2 | 37/42(88%) | - | - | - | 0.02 | 10/12(83%) | 69 | 2/4(50%) | - | - | 5 | 1 |
|
Perez P.
Hậu vệ
|
2 | 16/18(89%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 31 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
2 | 28/32(88%) | - | - | - | 0.06 | 9/11(82%) | 45 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
1 | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 35 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
1 | 15/20(75%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 28 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
1 | 31/38(82%) | - | 1 | - | 0.03 | 6/11(55%) | 57 | - | - | - | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 15 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
1 | 35/37(95%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 13/15(87%) | 54 | 3/5(60%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
1 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 49 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
1 | 42/50(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 65 | 3/8(38%) | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
1 | 7/10(70%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/3(33%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 10 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
1 | 12/13(92%) | 1 | - | - | 0.42 | 4/4(100%) | 29 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 5/5(100%) | - | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
1 | 18/22(82%) | - | - | - | - | - | 32 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
- | 26/46(57%) | - | - | - | - | 3/13(23%) | 56 | 5/25(20%) | - | - | - | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 16 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
- | 50/58(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 68 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
- | 2/8(25%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | - | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 22 | - | - | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 32 | - | - | - | 1 | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | 17/32(53%) | - | - | - | 0.01 | 5/15(33%) | 41 | 7/22(32%) | - | - | - | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | 0.04 | 1/2(50%) | 5 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Medrano F.
Hậu vệ
|
18 | 6/9(67%) | 6/9(67%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Fernandez Abrunedo J.
Phía trước
|
14 | 3/5(60%) | 4/9(44%) | 2 | 2/3(67%) | - | 3 | - | - | - |
|
Suarez Marcos R.
Hậu vệ
|
14 | 3/8(38%) | 2/6(33%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Hernandez J.
Tiền vệ
|
12 | - | 8/11(73%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Blasco R.
Phía trước
|
11 | - | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | 1 |
|
Fernandez C.
Phía trước
|
11 | 3/8(38%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia V.
Hậu vệ
|
9 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Del Cura U.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 4/7(57%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Cabello J.
Hậu vệ
|
8 | 5/6(83%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Justo M.
Phía trước
|
8 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Maestre S.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
El Hannouni S.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Novoa H.
Hậu vệ
|
7 | - | 5/5(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Perez P.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ahmed H.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Alcala V.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bauza R.
Tiền vệ
|
5 | 3/3(100%) | - | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Gutierrez Martinez J.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Rodriguez Chacon L.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Collado D.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Fornos Q.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Diallo S.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Helguera T.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Calero I.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sia D.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Badia E.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Houary A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Radoja N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tamarit T.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Badia E.
Thủ môn
|
0.79 | 6 | 1.79 | 2 | 1 | 2 | 1 |
|
Pulpillo J.
Thủ môn
|
0.16 | 4 | 1.16 | 1 | - | 5 | - |