Genk - Anderlecht · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KRC Genk và RSC Anderlecht là 0-1. Có 13 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 44 lần gặp nhau gần đây khi KRC Genk chơi trên sân nhà, KRC Genk đã thắng 16 trận, có 10 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 18 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 61-54 nghiêng về phía RSC Anderlecht.
Trong 88 lần gặp nhau gần đây, KRC Genk đã thắng 29 trận, có 18 trận hòa trong khi RSC Anderlecht thắng 41 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 132-102 nghiêng về phía RSC Anderlecht.
Trận thắng gần đây nhất của RSC Anderlecht trên sân của KRC Genk là ở năm 2021.
Mùa trước KRC Genk thắng cả hai trận gặp RSC Anderlecht (2-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Genk
Anderlecht
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Genk
Anderlecht
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Genk và Anderlecht sẽ diễn ra vào 08.02 lúc 07:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Genk không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A Genk không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Anderlecht không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A Anderlecht không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Genk trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
40 | 43 | 22 | 5 | 13 | 61:46 |
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 4 |
|
30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 49:43 |
| 6 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 43:39 |
| 7 |
|
30 | 42 | 11 | 9 | 10 | 46:47 |
| 8 |
|
30 | 40 | 11 | 7 | 12 | 27:35 |
| 9 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 36:40 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
40 | 38 | 15 | 14 | 11 | 57:53 |
| 2 |
|
40 | 37 | 16 | 9 | 15 | 44:46 |
| 3 |
|
40 | 34 | 14 | 9 | 17 | 50:50 |
Thông tin trận đấu
07:30
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Bỉ, Genk,
Luminus Arena
Đội hình
Genk
-
Hayen N.
-
Taravel J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
8.6 | 13 | 1 | 0.21 | - | 0.02 | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
8.3 | 64 | - | 0.04 | - | 0.35 | 1 | 31/37(84%) | - | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
7.9 | 26 | 1 | 0.25 | - | 0.02 | 1 | 6/7(86%) | - | - |
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.12 | 1 | 0.25 | 3 | 28/31(90%) | - | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
7.8 | 26 | - | 0.03 | 1 | 0.47 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 43/49(88%) | - | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 28/29(97%) | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.11 | - | 0.06 | 3 | 29/35(83%) | 1 | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 24/24(100%) | - | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 55/63(87%) | 1 | - |
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.32 | - | 0.12 | 3 | 28/34(82%) | - | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
7.1 | 75 | - | 0.06 | - | 0.11 | 1 | 22/24(92%) | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 57/59(97%) | - | - |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.12 | - | 0.05 | 4 | 27/35(77%) | - | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
6.7 | 77 | - | 0.21 | - | 0.04 | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
6.7 | 64 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
6.6 | 64 | - | - | - | 0.02 | - | 8/16(50%) | - | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
6.6 | 26 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.38 | - | 28/37(76%) | - | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
6.5 | 15 | - | - | - | 0.1 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 35/42(83%) | - | - |
|
Llansana E.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 44/50(88%) | - | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.1 | - | 44/52(85%) | - | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
6.1 | 75 | - | 0.02 | - | 0.04 | 1 | 13/17(76%) | - | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
5.9 | 15 | - | - | - | 0.11 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
5.8 | 45 | - | 0.37 | - | 0.01 | 2 | 7/11(64%) | - | - |
|
Da Costa C.
Phía trước
|
5.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 9/14(64%) | 1 | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
5.6 | 26 | - | - | - | 0.03 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
5.6 | 64 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 10/11(91%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
4 | 1 | 0.01 | 2 | 1 | 1 | 1 | 3 |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.21 | - | 2 | - | 1 | 2 |
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.21 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.14 | 2 | - | - | 2 | 1 |
|
Bibout A.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 2 | 2 | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Kanate I.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | - |
|
Llansana E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.82 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sikan D.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | - | 1 | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.06 | - | - | - | 1 | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | 1 | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Da Costa C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
5 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.12 | 15/17(88%) | 56 | 1/1(50%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
5 | 31/37(84%) | - | - | - | 0.35 | 21/25(84%) | 54 | - | 1/3(25%) | - | 5 | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
4 | 5/7(71%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/5(80%) | 16 | - | - | - | 1 | 2 |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
4 | 29/35(83%) | - | - | - | 0.06 | 7/10(70%) | 74 | 6/10(60%) | - | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
4 | 28/31(90%) | 2 | - | 1 | 0.25 | 15/17(88%) | 66 | 3/4(75%) | 1/7(14%) | 4/6(67%) | 3 | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
3 | 8/16(50%) | - | - | - | 0.02 | 3/7(43%) | 27 | - | 1/4(25%) | - | 1 | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
3 | 7/11(64%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/7(86%) | 23 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
3 | 28/37(76%) | 1 | - | - | 0.38 | 10/14(71%) | 57 | - | 1/2(50%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
3 | 27/35(77%) | - | - | - | 0.05 | 10/13(77%) | 59 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
3 | 22/24(92%) | - | - | - | 0.11 | 8/10(80%) | 41 | - | 2/7(29%) | - | 1 | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.11 | 3/4(75%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
2 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.1 | 5/5(100%) | 13 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
2 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
2 | 55/63(87%) | - | - | - | 0.02 | 14/17(82%) | 92 | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
2 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.02 | 2/3(67%) | 12 | - | - | - | - | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
2 | 6/7(86%) | - | - | - | 0.02 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
2 | 12/14(86%) | 1 | - | 1 | 0.47 | 7/8(88%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Da Costa C.
Phía trước
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 23 | - | - | - | 2 | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
1 | 28/29(97%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 50 | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
1 | 44/52(85%) | - | - | - | 0.1 | 4/8(50%) | 63 | 5/11(45%) | - | - | - | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.04 | 4/6(67%) | 29 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
1 | 10/11(91%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
1 | 57/59(97%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 68 | 6/8(75%) | 1/1(50%) | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
- | 24/24(100%) | - | - | - | - | - | 45 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
- | 16/20(80%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 22 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
- | 35/42(83%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 57 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
- | 20/24(83%) | - | - | - | - | - | 32 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Llansana E.
Tiền vệ
|
- | 44/50(88%) | - | - | - | 0.05 | 14/15(93%) | 69 | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
- | 43/49(88%) | - | - | - | 0.01 | 7/12(58%) | 63 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Llansana E.
Tiền vệ
|
23 | 3/5(60%) | 8/18(44%) | 5 | 4/5(80%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Karetsas K.
Tiền vệ
|
18 | - | 10/16(63%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Saliba N.
Tiền vệ
|
15 | 3/3(100%) | 5/12(42%) | 3 | 3/4(75%) | - | 4 | - | - | - |
|
Kayembe
Hậu vệ
|
14 | 4/5(80%) | 5/9(56%) | 3 | 1/4(25%) | - | 3 | - | - | - |
|
Heymans D.
Tiền vệ
|
13 | 2/3(67%) | 5/10(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Da Costa C.
Phía trước
|
11 | - | 4/9(44%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
El-Ouadi Z.
Hậu vệ
|
11 | - | 7/11(64%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Heynen B.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/9(67%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Bibout A.
Phía trước
|
10 | 2/5(40%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Medina Ortiz Y.
Hậu vệ
|
9 | 1/2(100%) | 6/7(86%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Degreef T.
Tiền vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Hey L.
Hậu vệ
|
7 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 7 | - | - | - |
|
Maamar A.
Hậu vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 2 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Mirisola R.
Tiền vệ
|
6 | 5/5(100%) | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sardella K.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ilic M.
Hậu vệ
|
5 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Sikan D.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Camara I.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Kanate I.
Phía trước
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hazard T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sadick M.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(75%) | - | 2/2(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Smets M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sor Y.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bertaccini A.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ito J.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cvetkovic M.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Steuckers J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verschaeren Y.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Lawal T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lawal T.
Thủ môn
|
0.21 | 3 | 0.21 | - | 1 | 4 | - |
|
Coosemans C.
Thủ môn
|
-0.17 | 6 | 1.83 | 2 | - | 8 | - |