Mechelen - Antwerp Hoàng gia · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Yellow-Red KV Mechelen và FC Antpenwer khi Yellow-Red KV Mechelen chơi trên sân nhà là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Yellow-Red KV Mechelen và FC Antpenwer là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Yellow-Red KV Mechelen chơi trên sân nhà, Yellow-Red KV Mechelen đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Antpenwer thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-15 nghiêng về phía FC Antpenwer.
Trong 35 lần gặp nhau gần đây, Yellow-Red KV Mechelen đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi FC Antpenwer thắng 19 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 50-30 nghiêng về phía FC Antpenwer.
Trận thắng gần đây nhất của Yellow-Red KV Mechelen trước FC Antpenwer trên sân nhà là ở năm 2021.
Cho xem nhiều hơn
Mechelen
Antwerp Hoàng gia
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Mechelen
Antwerp Hoàng gia
Phỏng đoán
Giải đấu Bỉ Giải hạng A sắp tới bao gồm trận đấu giữa Mechelen và Antwerp Hoàng gia sẽ diễn ra vào 08.02 lúc 13:15. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Mechelen không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A Mechelen không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Antwerp Hoàng gia không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng A Antwerp Hoàng gia không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Mechelen trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
40 | 33 | 15 | 10 | 15 | 59:62 |
| 5 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 53:57 |
| 6 |
|
40 | 29 | 13 | 12 | 15 | 48:61 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
30 | 45 | 13 | 6 | 11 | 49:43 |
| 5 |
|
30 | 45 | 12 | 9 | 9 | 39:37 |
| 6 |
|
30 | 44 | 12 | 8 | 10 | 43:39 |
| 9 |
|
30 | 39 | 10 | 9 | 11 | 36:40 |
| 10 |
|
30 | 35 | 9 | 8 | 13 | 31:32 |
| 11 |
|
30 | 34 | 9 | 7 | 14 | 38:42 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
40 | 33 | 14 | 10 | 16 | 50:57 |
| 5 |
|
40 | 31 | 13 | 9 | 18 | 43:48 |
| 6 |
|
40 | 23 | 10 | 10 | 20 | 41:60 |
Thông tin trận đấu
13:15
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Bỉ, Mechelen,
Afas Stadion
Đội hình
Mechelen
-
Vanderbiest F.
-
Oosting J.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Brederode M.
Phía trước
|
8.4 | 79 | 1 | 0.81 | 1 | 0.06 | 2 | 14/20(70%) | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.01 | 1 | 0.25 | 1 | 14/20(70%) | - | - |
|
Miras N.
Thủ môn
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/33(45%) | - | - |
|
Konate M.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | - | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Hammar F.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Servais M.
Phía trước
|
7.6 | 71 | - | - | - | 0.03 | - | 20/31(65%) | - | - |
|
Vanrafelghem K.
Phía trước
|
7.5 | 79 | 1 | 0.46 | - | 0.01 | 2 | 10/16(63%) | - | - |
|
Mrabti K.
Phía trước
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 15/18(83%) | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 70/77(91%) | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 73/83(88%) | - | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
7.1 | 61 | - | - | - | 0.27 | - | 15/21(71%) | - | - |
|
Bijl G.
Hậu vệ
|
7 | 11 | - | - | - | 0.23 | - | 7/8(88%) | - | - |
|
St. Jago T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.04 | - | - | 1 | 16/23(70%) | - | - |
|
Antonio B.
Phía trước
|
6.9 | 71 | - | - | - | - | - | 7/15(47%) | - | - |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
6.9 | 29 | - | 0.11 | - | 0.08 | 2 | 24/26(92%) | - | - |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
6.8 | 11 | - | 0.09 | - | 0.13 | 3 | 16/18(89%) | - | - |
|
Bafdili B.
Tiền vệ
|
6.8 | 11 | - | 0.11 | - | 0.03 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 57/70(81%) | - | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
6.6 | 90 | - | 0.16 | - | 0.1 | 4 | 16/22(73%) | - | - |
|
Al-Sahafi M.
Tiền vệ
|
6.5 | 52 | - | 0.24 | - | 0.03 | 3 | 14/18(78%) | - | - |
|
Decoene M.
Tiền vệ
|
6.3 | 19 | - | - | - | 0.06 | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Raman B.
Phía trước
|
6.1 | 11 | - | 0.23 | - | 0.01 | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Hamdaoui Y.
Tiền vệ
|
6 | 29 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
6 | 79 | - | 0.11 | - | 0.07 | 2 | 24/31(77%) | - | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
6 | 61 | - | 0.32 | - | - | 1 | 4/9(44%) | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 65/71(92%) | 1 | - |
|
Zekri M.
Hậu vệ
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
5.9 | 38 | - | - | - | - | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Dierckx X.
Tiền vệ
|
5.6 | 79 | - | - | - | 0.01 | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
5.4 | 90 | - | - | - | - | - | 8/11(73%) | - | - |
|
Bande H.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Janssen V.
Phía trước
|
4 | 2 | 0.75 | 2 | - | - | 1 | 3 |
|
Al-Sahafi M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 2 |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
3 | 2 | 0.4 | - | 1 | - | - | 3 |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.08 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Van Brederode M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.71 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Vanrafelghem K.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.38 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Bafdili B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hamdaoui Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Raman B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
St. Jago T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Antonio B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bande H.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bijl G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Decoene M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dierckx X.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hammar F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Konate M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miras N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mrabti K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Servais M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zekri M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hamdaoui Y.
Tiền vệ
|
5 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.08 | 11/11(100%) | 34 | - | - | - | - | - |
|
Al-Sahafi M.
Tiền vệ
|
4 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.03 | 6/8(75%) | 38 | 1/2(50%) | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Antonio B.
Phía trước
|
3 | 7/15(47%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 38 | - | - | 2/6(33%) | - | - |
|
Bijl G.
Hậu vệ
|
3 | 7/8(88%) | - | - | - | 0.23 | 5/5(100%) | 15 | - | 2/5(40%) | - | - | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
3 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.1 | 9/14(64%) | 35 | - | - | 1/2(50%) | - | 2 |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
3 | 14/20(70%) | 1 | - | 1 | 0.25 | 4/4(100%) | 45 | 2/8(25%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
3 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.07 | 7/11(64%) | 49 | 2/6(33%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
3 | 15/21(71%) | - | - | - | 0.27 | 4/9(44%) | 38 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
3 | 24/26(92%) | - | - | - | 0.08 | 12/14(86%) | 42 | - | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
3 | 4/9(44%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 18 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Bande H.
Phía trước
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Decoene M.
Tiền vệ
|
2 | 4/7(57%) | - | - | - | 0.06 | 1/3(33%) | 13 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Van Brederode M.
Phía trước
|
2 | 14/20(70%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 2/3(67%) | 42 | - | 1/3(33%) | - | 2 | - |
|
Vanrafelghem K.
Phía trước
|
2 | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 33 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 |
|
Bafdili B.
Tiền vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.03 | 3/3(100%) | 11 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Konate M.
Tiền vệ
|
1 | 18/20(90%) | - | - | - | - | - | 41 | - | - | - | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
1 | 57/70(81%) | - | - | - | 0.08 | 19/30(63%) | 96 | 2/7(29%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Raman B.
Phía trước
|
1 | 3/4(75%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/1(100%) | 6 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
St. Jago T.
Hậu vệ
|
1 | 16/23(70%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 40 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
1 | 73/83(88%) | - | - | - | 0.04 | 15/20(75%) | 105 | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
- | 16/18(89%) | - | - | - | 0.13 | 11/13(85%) | 26 | - | - | - | - | - |
|
Dierckx X.
Tiền vệ
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 29 | - | - | - | - | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 22 | - | - | - | 1 | - |
|
Hammar F.
Tiền vệ
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | - | 4/6(67%) | 51 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Miras N.
Thủ môn
|
- | 15/33(45%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 45 | 9/27(33%) | - | - | 1 | - |
|
Mrabti K.
Phía trước
|
- | 15/18(83%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 27 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
- | 8/11(73%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Servais M.
Phía trước
|
- | 20/31(65%) | - | - | - | 0.03 | 3/5(60%) | 45 | 8/13(62%) | - | - | - | - |
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
- | 70/77(91%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 96 | 1/5(20%) | - | - | 1 | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
- | 65/71(92%) | - | - | - | 0.05 | 12/18(67%) | 83 | 5/7(71%) | 1/5(20%) | - | - | - |
|
Zekri M.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tsunashima Y.
Tiền vệ
|
23 | 8/14(57%) | 7/9(78%) | 3 | 5/6(83%) | - | 7 | - | - | - |
|
Hammar F.
Tiền vệ
|
16 | 2/3(67%) | 7/13(54%) | - | 5/6(83%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Van Brederode M.
Phía trước
|
15 | 1/1(100%) | 6/14(43%) | 1 | 2/4(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Van Den Bosch Z.
Tiền vệ
|
14 | 6/7(86%) | 5/7(71%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Scott C.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Valencia A.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Antonio B.
Phía trước
|
10 | 2/3(67%) | 2/7(29%) | 1 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Praet D.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 2 | 2/5(40%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Al-Sahafi M.
Tiền vệ
|
9 | - | 6/8(75%) | 1 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Somers T.
Phía trước
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Vanrafelghem K.
Phía trước
|
9 | 1/3(33%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Dierckx X.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Vandeplas G.
Tiền vệ
|
8 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Foulon D.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Konate M.
Tiền vệ
|
7 | 4/5(80%) | - | - | - | 1 | 13 | - | - | - |
|
Servais M.
Phía trước
|
7 | 2/3(67%) | 2/4(50%) | - | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Martinez J.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | 5 | - | 1 | - |
|
St. Jago T.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Babadi I.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - |
|
Janssen V.
Phía trước
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bafdili B.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Decoene M.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mrabti K.
Phía trước
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 5 | 2 | - | - | - |
|
Zekri M.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bande H.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bijl G.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(67%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Verstraeten A.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hamdaoui Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miras N.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Raman B.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Miras N.
Thủ môn
|
1.23 | 5 | 1.23 | - | - | 3 | - |
|
Nozawa T.
Thủ môn
|
-0.91 | - | 1.09 | 2 | - | 2 | - |