Andorra Andorra la Vella - Sporting de Gijón · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Trong 5 lần gặp nhau gần đây, FC Andorra đã thắng 1 trận, có 2 trận hòa trong khi Sporting de Gijon thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-5 nghiêng về phía Sporting de Gijon.
Bạn có biết rằng FC Andorra ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Sporting de Gijon ghi 26% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
FC Andorra đã không ghi bàn 2 trận trong 13 trận đấu sân nhà ở giải LaLiga 2 mùa bóng năm nay.
Sporting de Gijon đã không ghi bàn 3 trận trong 13 trận đấu sân khách ở giải LaLiga 2 mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Andorra Andorra la Vella
Sporting de Gijón
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Andorra Andorra la Vella
Sporting de Gijón
Phỏng đoán
Trận đấu Andorra Andorra la Vella vs Sporting de Gijón trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 08.03 lúc 11:15. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Andorra Andorra la Vella Sporting de Gijón bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Andorra Andorra la Vella trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Andorra Andorra la Vella chiến thắng trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Sporting de Gijón trong LaLiga 2 kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Andorra Andorra la Vella trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Andorra Andorra la Vella trong LaLiga 2 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 10 |
|
42 | 61 | 18 | 7 | 17 | 60:54 |
| 11 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 51:63 |
| 12 |
|
42 | 59 | 16 | 11 | 15 | 56:55 |
| 13 |
|
42 | 58 | 16 | 10 | 16 | 62:54 |
| 14 |
|
42 | 48 | 12 | 12 | 18 | 50:56 |
Thông tin trận đấu
11:15
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Andorra, Encamp,
Estadi de la FAF
Đội hình
Andorra Andorra la Vella
-
Manso C.
-
Jimenez B.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 67/75(89%) | - | - |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.32 | - | 0.15 | 6 | 56/59(95%) | - | - |
|
Alende D.
Hậu vệ
|
7.8 | 89 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 67/76(88%) | - | - |
|
Vila M.
Hậu vệ
|
7.4 | 68 | - | - | - | 0.62 | - | 27/32(84%) | 1 | - |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 21/29(72%) | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.13 | - | 11/18(61%) | - | - |
|
Owono J.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 29/35(83%) | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
7 | 84 | - | - | - | - | - | 6/28(21%) | - | - |
|
Cabanzon Y.
Tiền vệ
|
6.9 | 12 | - | 0.03 | - | - | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Le Normand T.
Tiền vệ
|
6.8 | 68 | - | 0.02 | - | 0.03 | 1 | 19/19(100%) | 1 | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 3 | 63/72(88%) | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
6.7 | 79 | - | - | - | 0.02 | - | 13/16(81%) | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 24/31(77%) | - | - |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
6.5 | 78 | - | 0.57 | - | 0.22 | 4 | 13/13(100%) | 1 | - |
|
Garca J.
Phía trước
|
6.5 | 22 | - | - | - | 0.01 | - | 5/9(56%) | 1 | - |
|
Garcia de Albeniz I.
Hậu vệ
|
6.5 | 22 | - | - | - | 0.18 | - | 17/20(85%) | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.18 | - | 0.36 | 3 | 10/17(59%) | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
6.5 | 32 | - | - | - | 0.01 | - | 10/13(77%) | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
6.3 | 58 | - | - | - | - | - | 12/21(57%) | 1 | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
6.3 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
6.3 | 78 | - | 0.04 | - | 0.22 | 1 | 13/17(76%) | 1 | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
6.3 | 58 | - | 0.37 | - | 0.04 | 1 | 8/10(80%) | - | - |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
6.2 | 89 | - | - | - | 0.08 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Min-su K.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.03 | 4 | 22/28(79%) | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
6.1 | 11 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Bernal J.
Hậu vệ
|
6 | 32 | - | - | - | - | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Bombardo Poyato M.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Olabarrieta A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
6 | 1 | 0.19 | 3 | 2 | - | 2 | 4 |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 3 | 1 | 1 | 4 | - |
|
Min-su K.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.01 | 3 | - | - | - | 4 |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.1 | 1 | 1 | - | - | 3 |
|
Otero J.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Alende D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Cabanzon Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cesar
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Le Normand T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bernal J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bombardo Poyato M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garca J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia de Albeniz I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olabarrieta A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Owono J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vila M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
6 | 13/13(100%) | 1 | 2 | - | 0.22 | 6/6(100%) | 35 | - | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Otero J.
Phía trước
|
4 | 10/17(59%) | - | - | - | 0.36 | 6/12(50%) | 34 | 1/2(50%) | - | - | 2 | 1 |
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
3 | 67/75(89%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 100 | 7/13(54%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
3 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 49 | 3/8(38%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Le Normand T.
Tiền vệ
|
3 | 19/19(100%) | - | - | - | 0.03 | 6/6(100%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
3 | 56/59(95%) | - | 1 | - | 0.15 | 15/17(88%) | 78 | 6/7(86%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Min-su K.
Phía trước
|
3 | 22/28(79%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 42 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
2 | 24/31(77%) | - | - | - | 0.06 | 8/14(57%) | 54 | 2/2(100%) | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 4 | 1 |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
2 | 13/20(65%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 31 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Alende D.
Hậu vệ
|
1 | 67/76(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 6/8(75%) | 90 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Cabanzon Y.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 16 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.22 | 6/8(75%) | 29 | - | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
1 | 16/20(80%) | 1 | - | - | 0.05 | 10/11(91%) | 29 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
1 | 21/28(75%) | - | 1 | - | 0.08 | 9/14(64%) | 38 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Garca J.
Phía trước
|
1 | 5/9(56%) | 1 | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Garcia de Albeniz I.
Hậu vệ
|
1 | 17/20(85%) | - | - | - | 0.18 | 5/7(71%) | 31 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | 1 | - | 0.04 | 4/5(80%) | 19 | - | - | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
1 | 12/21(57%) | - | - | - | - | 5/9(56%) | 37 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Vila M.
Hậu vệ
|
1 | 27/32(84%) | 1 | - | - | 0.62 | 9/11(82%) | 53 | 1/4(25%) | 3/8(38%) | - | 1 | - |
|
Bernal J.
Hậu vệ
|
- | 7/12(58%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Bombardo Poyato M.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/5(100%) | 12 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
- | 11/18(61%) | - | - | - | 0.13 | 2/7(29%) | 33 | 1/7(14%) | - | - | 1 | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
- | 63/72(88%) | - | - | - | 0.04 | 13/16(81%) | 82 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Olabarrieta A.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
- | 13/20(65%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 45 | 4/10(40%) | 1/5(20%) | - | - | 1 |
|
Owono J.
Thủ môn
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 46 | 6/11(55%) | - | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | - | - | - | 0.02 | 7/10(70%) | 22 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
- | 6/28(21%) | - | - | - | - | 4/18(22%) | 30 | 6/27(22%) | - | - | - | - |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
- | 10/13(77%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 20 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Otero J.
Phía trước
|
17 | 7/13(54%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Dubasin J.
Phía trước
|
15 | 3/7(43%) | 6/8(75%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Alonso G.
Hậu vệ
|
13 | 3/8(38%) | 4/5(80%) | 1 | 1/3(33%) | 3 | 14 | - | - | - |
|
Amengual J.
Tiền vệ
|
13 | 1/4(25%) | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Curbelo E.
Hậu vệ
|
10 | 2/2(100%) | 4/8(50%) | 2 | 3/3(100%) | 3 | 7 | - | - | - |
|
Alende D.
Hậu vệ
|
9 | 6/9(67%) | - | - | - | 3 | 7 | - | - | - |
|
Cesar
Tiền vệ
|
8 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
De Leon Billar L.
Phía trước
|
8 | 3/4(75%) | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Le Normand T.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Marc Domenech
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Sanchez D.
Hậu vệ
|
8 | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Cabanzon Y.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Corredera A.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | - | 1 | - | - | - |
|
Garca J.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Min-su K.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Molina S.
Tiền vệ
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Paz M.
Tiền vệ
|
5 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rosas G.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Campos G.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Queipo D.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Vazquez K.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Vila M.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Carrique T.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Olivan B.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bernal J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Smith J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Garcia de Albeniz I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Owono J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bombardo Poyato M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olabarrieta A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yanez R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yanez R.
Thủ môn
|
0.19 | 1 | 0.19 | - | - | - | - |
|
Sanchez C.
Thủ môn
|
0.11 | 2 | 0.11 | 1 | - | - | - |
|
Owono J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 7 | - |