Leganes - Eibar · 08.03.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của LaLiga 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CD Leganés và SD Eibar khi CD Leganés chơi trên sân nhà là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CD Leganés và SD Eibar là 0-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi CD Leganés chơi trên sân nhà, CD Leganés đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi SD Eibar thắng 7 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 21-20 nghiêng về phía CD Leganés.
Trong 34 lần gặp nhau gần đây, CD Leganés đã thắng 10 trận, có 13 trận hòa trong khi SD Eibar thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 28-27 nghiêng về phía CD Leganés.
Bạn có biết rằng CD Leganés ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Leganes
Eibar
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Leganes
Eibar
Phỏng đoán
Trận đấu Leganes vs Eibar trong Tây Ban Nha LaLiga 2 sẽ bắt đầu vào 08.03 lúc 13:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Leganes Eibar bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Leganes không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Leganes không vẽ
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Eibar không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong LaLiga 2 Eibar không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Leganes trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
42 | 72 | 20 | 12 | 10 | 48:33 |
| 8 |
|
42 | 67 | 19 | 10 | 13 | 52:40 |
| 9 |
|
42 | 61 | 17 | 10 | 15 | 57:61 |
| 15 |
|
42 | 47 | 12 | 11 | 19 | 52:61 |
| 16 |
|
42 | 46 | 11 | 13 | 18 | 43:51 |
| 17 |
|
42 | 46 | 12 | 10 | 20 | 44:57 |
Thông tin trận đấu
13:30
Chủ Nhật 08 tháng 3 2026Tây Ban Nha, Leganes,
Estadio Municipal de Butarque
Đội hình
Leganes
-
Igor O.
-
San Jose Gil B.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soriano J.
Thủ môn
|
8.2 | 90 | - | - | - | - | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
8 | 90 | - | - | - | - | - | 22/38(58%) | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 40/45(89%) | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
7.7 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 82/88(93%) | - | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.14 | - | 0.17 | 3 | 45/51(88%) | 1 | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.07 | - | - | 1 | 46/52(88%) | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
7.1 | 69 | - | 0.49 | - | - | 4 | 7/9(78%) | - | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.08 | - | 0.02 | 3 | 85/91(93%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 30/35(86%) | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.12 | - | 0.09 | 2 | 54/60(90%) | 1 | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
6.7 | 21 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
6.6 | 21 | - | 0.09 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
6.5 | 25 | - | - | - | 0.02 | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
6.5 | 69 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 8/11(73%) | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | 1 | 0.12 | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.23 | 1 | 33/38(87%) | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 33/38(87%) | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
6.3 | 17 | - | 0.15 | - | - | 2 | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
6.3 | 73 | - | 0.39 | - | 0.06 | 2 | 20/25(80%) | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
6.2 | 73 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 55/62(89%) | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
6.2 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
6.2 | 25 | - | 0.08 | - | 0.03 | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 19/26(73%) | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
6.1 | 82 | - | 0.04 | - | 0.01 | 1 | 22/24(92%) | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
6.1 | 65 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Figueredo S.
Hậu vệ
|
6 | 84 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 28/33(85%) | 1 | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
6 | 65 | - | 0.22 | - | 0.01 | 3 | 3/7(43%) | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | 0.02 | - | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marton J.
Phía trước
|
4 | 4 | 1.03 | - | - | 2 | 4 | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.11 | 2 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Marvel
Hậu vệ
|
3 | - | - | 3 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 1 | 2 | 1 | 1 | 2 |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Cruz J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.56 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Adu M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bautista J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Figueredo S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Garcia N.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | 1 |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.49 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marton J.
Phía trước
|
7 | 7/9(78%) | - | 2 | - | - | 3/5(60%) | 23 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 9 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
4 | 85/91(93%) | - | - | - | 0.02 | 12/16(75%) | 106 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
3 | 20/25(80%) | - | 1 | - | 0.06 | 5/9(56%) | 39 | - | - | - | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
3 | 12/16(75%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 35 | - | 2/8(25%) | - | 1 | - |
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
3 | 45/51(88%) | - | - | - | 0.17 | 21/26(81%) | 79 | 2/3(67%) | 2/10(20%) | 3/4(75%) | 3 | 1 |
|
Garcia D.
Phía trước
|
2 | 3/7(43%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
2 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.03 | 4/8(50%) | 23 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | 0.02 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 11 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
1 | 13/17(76%) | 1 | - | 1 | 0.12 | 3/7(43%) | 38 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | 2 | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
1 | 54/60(90%) | 1 | - | - | 0.09 | 5/9(56%) | 73 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Figueredo S.
Hậu vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.05 | 9/11(82%) | 55 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
1 | 33/38(87%) | - | - | - | 0.23 | 4/5(80%) | 60 | - | 3/6(50%) | - | 3 | - |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
1 | 8/11(73%) | 1 | - | - | 0.04 | 3/5(60%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
1 | 82/88(93%) | - | - | - | 0.04 | 9/13(69%) | 100 | 8/11(73%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
1 | 46/52(88%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 72 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
- | 22/24(92%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
- | 33/38(87%) | - | - | - | - | - | 51 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
- | 40/45(89%) | - | - | - | 0.01 | 10/13(77%) | 60 | 8/11(73%) | - | - | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
- | 55/62(89%) | - | - | - | 0.03 | 12/19(63%) | 70 | 1/1(100%) | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 42 | 2/5(40%) | - | - | 3 | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 17 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
- | 30/35(86%) | 1 | - | - | 0.23 | 6/7(86%) | 55 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | 22/38(58%) | - | - | - | - | - | 47 | 5/21(24%) | - | - | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
- | 19/26(73%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 42 | 2/5(40%) | - | - | 1 | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | - | - | 41 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rodriguez D.
Tiền vệ
|
18 | 2/4(50%) | 8/14(57%) | 4 | 1/1(50%) | - | 1 | - | - | - |
|
Madariaga A.
Tiền vệ
|
15 | - | 7/14(50%) | 1 | 1/4(25%) | - | 2 | - | - | - |
|
Cubero S.
Tiền vệ
|
11 | 2/6(33%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Figueredo S.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 1 | 1/5(20%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Marvel
Hậu vệ
|
11 | 2/5(40%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Adu M.
Phía trước
|
10 | 1/2(50%) | 2/8(25%) | 3 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Corpas
Tiền vệ
|
10 | - | 4/10(40%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Nolaskoain P.
Hậu vệ
|
10 | 2/4(50%) | 1/6(17%) | 3 | - | 3 | 9 | - | - | - |
|
Marton J.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Miquel I.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 5/6(83%) | - | 2/2(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Olaetxea L.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 1/6(17%) | 2 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Franquesa E.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Garcia N.
Phía trước
|
7 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bautista J.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cruz J.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diawara A.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 2/4(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Garcia D.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | 1 |
|
Guruzeta J.
Phía trước
|
6 | 2/2(100%) | 2/4(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Alejandro Millan
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Arbilla A.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Cisse S.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Amador J.
Hậu vệ
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 10 | - | - | - |
|
Lopes L.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Magunacelaya J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Plano O.
Phía trước
|
2 | - | 2/2(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarez S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Asue L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Melero G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soriano J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Soriano J.
Thủ môn
|
1.09 | 5 | 1.09 | 1 | - | 6 | 1 |
|
Magunagoitia J.
Thủ môn
|
0.73 | 3 | 0.73 | - | 1 | 6 | - |