Bastia - Annecy · 27.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, SC Bastia đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi FC Annecy thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-12 nghiêng về phía SC Bastia.
Trận thắng gần đây nhất của FC Annecy trên sân của SC Bastia là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của SC Bastia) và 1-1 (sân của FC Annecy).
Bạn có biết rằng SC Bastia ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Bạn có biết rằng FC Annecy ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Bastia
Annecy
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bastia
Annecy
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Bastia và Annecy, là một phần của Ligue 2 (Pháp), được lên lịch vào 27.02 lúc 14:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bastia không vẽ
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Bastia không vẽ
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Annecy không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Ligue 2 Annecy không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Bastia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
34 | 56 | 14 | 14 | 6 | 53:35 |
| 7 |
|
34 | 52 | 15 | 7 | 12 | 49:39 |
| 8 |
|
34 | 51 | 14 | 9 | 11 | 41:31 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
| 17 |
|
34 | 28 | 5 | 13 | 16 | 23:39 |
| 18 |
|
34 | 24 | 6 | 6 | 22 | 37:65 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 27 tháng 2 2026Pháp, Bastia,
Stade Armand Cesari
Đội hình
Bastia
-
Ray R.
-
Guyot L.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
9.1 | 90 | - | 0.03 | - | - | 2 | 24/30(80%) | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
8 | 90 | 1 | 0.86 | - | - | 2 | 18/22(82%) | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 58/78(74%) | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 17/24(71%) | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/30(57%) | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 11/31(35%) | 1 | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 45/50(90%) | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
7.3 | 64 | - | - | - | - | - | 15/21(71%) | 1 | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
7 | 64 | 1 | 0.79 | - | 0.01 | 1 | 16/23(70%) | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
6.9 | 26 | - | - | - | - | - | 7/11(64%) | - | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 12/30(40%) | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
6.8 | 34 | - | - | - | - | - | 8/19(42%) | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
6.7 | 82 | - | 0.13 | - | 0.23 | 1 | 8/15(53%) | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
6.7 | 26 | - | 0.02 | - | - | 1 | 2/5(40%) | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 39/51(76%) | 1 | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 30/34(88%) | - | - |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
6.5 | 68 | - | - | - | 0.03 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 20/33(61%) | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
6.3 | 56 | - | 0.15 | - | 0.04 | 2 | 26/38(68%) | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
6.3 | 56 | - | - | - | 0.02 | - | 14/16(88%) | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
6.3 | 22 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
6.1 | 82 | - | - | - | 0.37 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
5.9 | 22 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
5.4 | 90 | - | 0.31 | - | 0.01 | 2 | 10/18(56%) | - | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
5.3 | 82 | - | 0.05 | - | - | 1 | 41/57(72%) | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
5.2 | 68 | - | 0.79 | - | 0.01 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
4 | 33 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | 1 |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.2 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.87 | - | - | - | 1 | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
5 | 2/5(40%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rambaud T.
Phía trước
|
5 | 16/23(70%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 35 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 1 |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
2 | 18/22(82%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
2 | 26/38(68%) | 1 | - | - | 0.04 | 7/13(54%) | 66 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
2 | 10/18(56%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/9(56%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 3 | 1 |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
2 | 20/33(61%) | - | - | - | 0.01 | 8/16(50%) | 44 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 2 |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
1 | 17/24(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 40 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
1 | 8/15(53%) | - | 1 | - | 0.23 | 5/7(71%) | 36 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
1 | 14/16(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 33 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | - | - | 56 | 3/8(38%) | - | - | 1 | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
1 | 19/22(86%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 32 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
1 | 58/78(74%) | - | - | - | 0.01 | 2/12(17%) | 96 | 9/24(38%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
1 | 41/57(72%) | - | - | - | - | 2/9(22%) | 72 | 3/12(25%) | - | - | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
- | 45/50(90%) | - | - | - | 0.02 | 1/4(25%) | 73 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
- | 39/51(76%) | - | - | - | 0.05 | 8/12(67%) | 97 | 4/10(40%) | 1/3(33%) | 4/7(57%) | 4 | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
- | 8/19(42%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
- | 18/23(78%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 37 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 41 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
- | 30/34(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 44 | 5/7(71%) | - | - | 2 | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | 11/31(35%) | - | - | - | - | 2/11(15%) | 37 | 6/26(23%) | - | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 11 | - | - | - | 1 | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | 1 |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
- | 17/30(57%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 66 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | 0.37 | 3/8(38%) | 35 | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | - | 2 |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 41 | 1/3(33%) | 1/6(17%) | 4/4(100%) | 1 | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
- | 12/30(40%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 38 | 6/23(26%) | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
- | 7/11(64%) | - | - | - | - | 4/8(50%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | 1/4(20%) | 14 | - | - | - | - | 1 |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rambaud T.
Phía trước
|
20 | 8/14(57%) | 2/6(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ariss Z.
Hậu vệ
|
17 | 2/2(100%) | 9/15(60%) | 3 | 1/2(50%) | 6 | 3 | - | - | - |
|
Tomi F.
Tiền vệ
|
16 | 3/8(38%) | 3/8(38%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Venot P.
Tiền vệ
|
16 | 4/9(44%) | 2/7(29%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Akueson G.
Hậu vệ
|
15 | 6/8(75%) | 7/7(100%) | - | 3/5(60%) | - | 9 | - | - | - |
|
Drouhin A.
Hậu vệ
|
13 | 9/11(82%) | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | 18 | - | - | - |
|
Larose A.
Tiền vệ
|
13 | 1/2(50%) | 3/11(27%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Guevara Possu J.
Hậu vệ
|
12 | 7/10(70%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 5 | 7 | - | - | - |
|
Billemaz C.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 6/8(75%) | - | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kouadio J.
Hậu vệ
|
11 | 2/4(50%) | 6/7(86%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Ahmed Kashi
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 5/8(63%) | 1 | 5/5(100%) | 3 | 2 | - | - | - |
|
Merghem M.
Tiền vệ
|
10 | - | 5/9(56%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Bohnert F.
Tiền vệ
|
9 | 6/7(86%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Ducrocq T.
Tiền vệ
|
9 | - | 2/5(40%) | - | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Meynadier T.
Hậu vệ
|
9 | 1/3(33%) | 1/6(14%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Roncagua A.
Tiền vệ
|
9 | 2/9(22%) | 1/1(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Casadei A.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 4/7(57%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Delphis T.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 3 | 3/3(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Boutrah A.
Phía trước
|
7 | - | 3/6(50%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Eickmayer J.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gomes Rodriguez A.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Lajugie F.
Tiền vệ
|
6 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Vincent C.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/6(17%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bi Zaouai A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Hbouch A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Sebas J.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rowe T.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Karamoko I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Placide J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Placide J.
Thủ môn
|
0.37 | 2 | 2.37 | 2 | - | 5 | - |
|
Florian Escales
Thủ môn
|
0.17 | 1 | 0.17 | - | - | 3 | 3 |