Red Star Saint-Ouen - Le Mans · 28.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Red Star F.C. và Le Mans là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 10 lần gặp nhau gần đây, Red Star F.C. đã thắng 2 trận, có 6 trận hòa trong khi Le Mans thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía Red Star F.C..
Bạn có biết rằng Red Star F.C. ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Bạn có biết rằng Le Mans ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Red Star F.C. đã không ghi bàn 2 trận trong 11 trận đấu sân nhà ở giải Ligue 2 mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Red Star Saint-Ouen
Le Mans
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Red Star Saint-Ouen
Le Mans
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Red Star Saint-Ouen và Le Mans sẽ diễn ra vào 28.02 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Red Star Saint-Ouen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Red Star Saint-Ouen trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Le Mans trong Ligue 2, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Red Star Saint-Ouen không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 67 | 20 | 7 | 7 | 60:33 |
| 2 |
|
34 | 62 | 16 | 14 | 4 | 50:31 |
| 3 |
|
34 | 60 | 18 | 6 | 10 | 59:38 |
| 4 |
|
34 | 58 | 16 | 10 | 8 | 45:37 |
| 5 |
|
34 | 58 | 15 | 13 | 6 | 45:39 |
Thông tin trận đấu
08:00
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Pháp, Saint-Ouen,
Stade de Paris
Đội hình
Red Star Saint-Ouen
-
Poirier G.
-
Videira P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 29/37(78%) | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 36/47(77%) | 1 | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 37/48(77%) | 1 | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 26/36(72%) | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 23/24(96%) | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
6.9 | 12 | - | - | - | 0.04 | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 24/34(71%) | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
6.7 | 82 | - | 0.02 | - | 0.54 | 1 | 8/15(53%) | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/54(81%) | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
6.7 | 23 | - | 0.03 | - | 0.14 | 1 | 10/14(71%) | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
6.6 | 33 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.31 | - | - | 3 | 13/20(65%) | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
6.5 | 33 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Trani G.
Tiền vệ
|
6.5 | 67 | - | 0.04 | - | 0.12 | 1 | 17/25(68%) | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
6.4 | 12 | - | - | - | 0.03 | - | 11/11(100%) | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
6.4 | 57 | - | 0.18 | - | 0.13 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
6.3 | 83 | - | 0.05 | - | 0.16 | 1 | 11/15(73%) | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
6.2 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
6.2 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 20/24(83%) | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
6.1 | 78 | - | - | - | 0.02 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
6.1 | 57 | - | - | - | - | - | 35/39(90%) | 1 | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
6.1 | 23 | - | 0.13 | - | 0.24 | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
6 | 63 | - | - | - | 0.03 | - | 17/19(89%) | 1 | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
6 | 27 | - | - | - | 0.02 | - | - | 1 | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 36/44(82%) | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 16/27(59%) | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.18 | - | - | 1 | 1/3(33%) | - | - |
|
Hammoudi I.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Buades L.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | 1 | 2 | 3 | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | 1 | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gueye D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Trani G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hammoudi I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Colas E.
Tiền vệ
|
4 | 8/15(53%) | - | - | - | 0.54 | 3/7(43%) | 31 | - | 2/3(67%) | - | 1 | 1 |
|
Benali H.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
3 | 13/20(65%) | - | 1 | - | - | 5/9(56%) | 47 | - | - | - | 2 | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
2 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.16 | 7/10(70%) | 22 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | 1 | 1 |
|
Gueye D.
Phía trước
|
2 | 7/8(88%) | 1 | - | - | 0.13 | 2/2(100%) | 12 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
1 | 17/19(89%) | - | - | - | 0.03 | 4/4(100%) | 27 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
1 | 16/27(59%) | - | - | - | 0.01 | 4/9(44%) | 45 | - | - | - | 1 | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
1 | 11/11(100%) | - | - | - | 0.03 | 5/5(100%) | 18 | - | - | - | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
1 | 10/14(71%) | 1 | - | - | 0.14 | 8/12(67%) | 20 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
1 | 36/44(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 51 | 4/9(44%) | - | - | 2 | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | 1 | - | 0.24 | 1/1(100%) | 9 | - | 1/2(50%) | - | - | 1 |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
1 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.02 | 8/10(80%) | 45 | 1/2(50%) | - | 1/5(20%) | 2 | 1 |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
- | 29/37(78%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 49 | 6/11(55%) | - | - | 1 | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
- | 15/19(79%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 40 | 3/4(75%) | - | - | 2 | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
- | 20/26(77%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 47 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
- | 35/39(90%) | - | - | - | - | - | 44 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
- | 36/47(77%) | - | - | - | - | 5/12(42%) | 69 | 8/13(62%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
- | 44/54(81%) | - | - | - | 0.01 | 6/11(55%) | 69 | 4/9(44%) | - | - | 2 | - |
|
Hammoudi I.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 16 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | 24/34(71%) | - | - | - | - | - | 42 | 5/15(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
- | 2/4(50%) | 1 | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 7 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
- | 37/48(77%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 65 | 2/7(29%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | 23/24(96%) | - | - | - | - | - | 35 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
- | 26/36(72%) | - | - | - | 0.04 | 8/16(50%) | 50 | 2/4(50%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 0.02 | - | 7 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Trani G.
Tiền vệ
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | 0.12 | 8/10(80%) | 38 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | - | 1 | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | - | - | 22 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
- | 36/44(82%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 55 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pierret B.
Tiền vệ
|
16 | 1/3(33%) | 9/13(69%) | 3 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | - |
|
Bourabaa A.
Tiền vệ
|
11 | - | 3/10(30%) | 5 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Buades L.
Phía trước
|
11 | 2/3(67%) | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Danger B.
Hậu vệ
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Sylla D.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/10(63%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Cabral K.
Phía trước
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Colas E.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cisse K.
Phía trước
|
8 | - | 4/8(50%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Calodat L.
Phía trước
|
7 | - | 5/7(71%) | - | 2/3(67%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Harhouz W.
Phía trước
|
7 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Quarshie E.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cossier I.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Hachem R.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Ikanga J.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lemonnier P.
Hậu vệ
|
5 | 1/3(33%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Benali H.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Boisse N.
Hậu vệ
|
4 | - | 4/4(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Durand D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Durivaux D.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rossignol M.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Voyer H.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Yohou S.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Hammoudi I.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Khaoui S.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Meissa Ba P.
Phía trước
|
2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trani G.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gueye D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Magnin T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Poussin G.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rabillard A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Poussin G.
Thủ môn
|
0.04 | 2 | 0.04 | - | - | 5 | 1 |
|
Kocik N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 4 | 2 |