Grenoble Foot 38 - Boulogne · 27.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Grenoble và US Boulogne là 1-2. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Suốt 10 lần gặp nhau gần đây, Grenoble đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi US Boulogne thắng 6 trận.
Bạn có biết rằng Grenoble ghi 42% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng Grenoble ghi 4% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.
Bạn có biết rằng US Boulogne ghi 36% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?
Cho xem nhiều hơn
Grenoble Foot 38
Boulogne
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Grenoble Foot 38
Boulogne
Phỏng đoán
Giải đấu Pháp Ligue 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Grenoble Foot 38 và Boulogne sẽ diễn ra vào 27.02 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
6 / 10của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Grenoble Foot 38 in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa
1 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
2 / 10của trận đấu cuối cùng Boulogne trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Boulogne in Ligue 2 kết thúc trong một trận hòa
1 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 |
|
34 | 40 | 10 | 10 | 14 | 42:49 |
| 12 |
|
34 | 39 | 8 | 15 | 11 | 33:39 |
| 13 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 38:44 |
| 14 |
|
34 | 37 | 9 | 10 | 15 | 35:52 |
| 15 |
|
34 | 36 | 9 | 9 | 16 | 34:49 |
| 16 |
|
34 | 32 | 6 | 14 | 14 | 30:48 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 27 tháng 2 2026Pháp, Grenoble,
Stade Des Alpes
Đội hình
Grenoble Foot 38
-
Rizzetto F.
-
Dagneaux F.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Ligue 2
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Benet J.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 36/46(78%) | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 56/63(89%) | - | - |
|
Gourville S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 45/52(87%) | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/49(76%) | - | - |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 28/40(70%) | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
6.9 | 83 | - | - | - | 0.03 | - | 25/31(81%) | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
6.8 | 90 | - | - | - | - | - | 17/22(77%) | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/54(93%) | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 44/53(83%) | 1 | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 27/32(84%) | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
6.5 | 18 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Fatar N.
Phía trước
|
6.5 | 81 | - | 0.08 | - | 0.08 | 3 | 23/29(79%) | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
6.5 | 83 | - | 0.2 | - | 0.04 | 1 | 14/23(61%) | 1 | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
6.4 | 72 | - | 0.04 | - | 0.09 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
6.2 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 41/48(85%) | 1 | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 28/34(82%) | - | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
6.2 | 18 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/6(50%) | - | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
6.1 | 62 | - | - | - | 0.07 | - | 7/12(58%) | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
6 | 64 | - | - | - | - | - | 4/12(33%) | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 45/55(82%) | - | - |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
5.7 | 81 | - | 0.03 | - | 0.19 | 1 | 24/33(73%) | - | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
5.6 | 84 | - | - | - | 0.02 | - | 22/27(81%) | - | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
5.6 | 72 | - | 0.01 | - | - | 1 | 6/11(55%) | - | - |
|
Capuano G.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.03 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
N'gatta A.
Hậu vệ
|
- | 7 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fatar N.
Phía trước
|
3 | - | - | - | 3 | - | 1 | 2 |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Maurin E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Capuano G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gourville S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'gatta A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bonnet U.
Phía trước
|
3 | 6/11(55%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 23 | - | - | - | 3 | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
3 | 22/27(81%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 48 | 1/1(100%) | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Fatar N.
Phía trước
|
3 | 23/29(79%) | - | - | - | 0.08 | 6/11(55%) | 59 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | - | 5 | - |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
2 | 24/33(73%) | - | - | - | 0.19 | 5/10(50%) | 51 | 1/3(33%) | 1/3(33%) | - | 1 | 1 |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
2 | 7/12(58%) | - | - | - | 0.07 | 3/6(50%) | 19 | - | - | - | 2 | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
2 | 14/23(61%) | - | 1 | - | 0.04 | 6/9(67%) | 44 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | 1 |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
2 | 28/40(70%) | - | - | - | 0.04 | 5/7(71%) | 72 | 2/7(29%) | - | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
2 | 4/12(33%) | - | - | - | - | - | 32 | - | - | - | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
1 | 37/49(76%) | - | - | - | 0.01 | 4/10(40%) | 90 | 4/8(50%) | - | - | 2 | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
1 | 28/34(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 56 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
1 | 50/54(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 66 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
1 | 45/55(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 65 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
- | 19/27(70%) | 1 | - | - | 0.09 | 5/7(71%) | 32 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
- | 36/46(78%) | - | - | - | 0.06 | 8/11(73%) | 64 | 3/4(75%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
- | 44/53(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 67 | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Binet N.
Tiền vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 50 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Capuano G.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | 1 |
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | 17/22(77%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 30 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Gourville S.
Hậu vệ
|
- | 45/52(87%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 66 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
- | 41/48(85%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 56 | - | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 9 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
N'gatta A.
Hậu vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 1/3(33%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
- | 56/63(89%) | - | - | - | - | 4/5(80%) | 74 | 6/8(75%) | - | - | 3 | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
- | 25/31(81%) | - | - | - | 0.03 | 4/5(80%) | 59 | 4/6(67%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Binet N.
Tiền vệ
|
13 | 2/5(40%) | 4/8(50%) | 1 | 1/1(100%) | 3 | - | - | - | - |
|
Fatar N.
Phía trước
|
13 | 1/2(50%) | 6/11(55%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Bonnet U.
Phía trước
|
12 | 1/5(20%) | 4/7(57%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Maurin E.
Phía trước
|
11 | - | 6/11(55%) | 5 | 2/4(50%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Paquiez G.
Hậu vệ
|
10 | 2/3(67%) | 6/7(86%) | - | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Burlet V.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 3/8(38%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Gourville S.
Hậu vệ
|
9 | 5/5(100%) | - | 3 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Xantippe M.
Hậu vệ
|
9 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Benet J.
Tiền vệ
|
8 | 3/4(75%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Bernadou L.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 4/6(67%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Boyer J.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
El Farissi A.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Vidal C.
Hậu vệ
|
8 | 2/4(50%) | 4/4(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Zahui N.
Phía trước
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Bultel J.
Hậu vệ
|
6 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Fatou C.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Lecolier M.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Mouyokolo L.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Moco Z.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Capuano G.
Phía trước
|
4 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Djitte M.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Martin J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bangre M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Zohore N.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Diop M.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Duflos S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mouazan B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
N'gatta A.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mion M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiam D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Diop M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | 1 | 5 | - |