Arges Pitesti - Voluntari · 13.05.2025
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa ACS Champions FC Arges và SC FC Voluntari là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi ACS Champions FC Arges chơi trên sân nhà, ACS Champions FC Arges đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi SC FC Voluntari thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 6-5 nghiêng về phía ACS Champions FC Arges.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây, ACS Champions FC Arges đã thắng 6 trận, có 4 trận hòa trong khi SC FC Voluntari thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 10-7 nghiêng về phía ACS Champions FC Arges.
Ở Liga 2, ACS Champions FC Arges đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.
Bạn có biết rằng ACS Champions FC Arges ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.
Cho xem nhiều hơn
Arges Pitesti
Voluntari
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Arges Pitesti
Voluntari
Phỏng đoán
Giải đấu România Liga 2 sắp tới bao gồm trận đấu giữa Arges Pitesti và Voluntari sẽ diễn ra vào 13.05 lúc 12:30. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
7 / 10 of last matches Arges Pitesti in all competitions had less than 3 goals
7 / 10 of last matches Arges Pitesti in Liga 2 had less than 3 goals
8 / 10 of last matches Voluntari in all competitions had less than 3 goals
8 / 10 of last matches Voluntari in Liga 2 had less than 3 goals
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Arges Pitesti trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Arges Pitesti in Liga 2 kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
19 | 34 | 10 | 4 | 5 | 31:22 |
| 3 |
|
19 | 38 | 12 | 2 | 5 | 30:19 |
| 5 |
|
19 | 34 | 9 | 7 | 3 | 19:10 |
| 6 |
|
19 | 33 | 9 | 6 | 4 | 27:16 |
| 7 |
|
19 | 29 | 8 | 5 | 6 | 18:16 |
| 8 |
|
19 | 27 | 7 | 6 | 6 | 22:22 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 57 | 7 | 2 | 1 | 19:5 |
| 2 |
|
10 | 55 | 4 | 2 | 4 | 14:14 |
| 3 |
|
10 | 54 | 2 | 4 | 4 | 7:14 |
| 4 |
|
10 | 47 | 3 | 5 | 2 | 10:7 |
| 5 |
|
10 | 46 | 2 | 2 | 6 | 7:17 |
Thông tin trận đấu
12:30
Thứ Ba 13 tháng 5 2025