Levadiakos - Asteras Tripolis · 01.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa APO Levadiakos FC và Asteras Tripolis F.C. khi APO Levadiakos FC chơi trên sân nhà là 1-0. Có 6 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa APO Levadiakos FC và Asteras Tripolis F.C. là 1-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 16 lần gặp nhau gần đây khi APO Levadiakos FC chơi trên sân nhà, APO Levadiakos FC đã thắng 9 trận, có 4 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-10 nghiêng về phía APO Levadiakos FC.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, APO Levadiakos FC đã thắng 12 trận, có 10 trận hòa trong khi Asteras Tripolis F.C. thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 30-28 nghiêng về phía Asteras Tripolis F.C..
Kết quả mùa giải trước: 1-2 (sân của APO Levadiakos FC) và 1-1 (sân của Asteras Tripolis F.C.).
Cho xem nhiều hơn
Levadiakos
Asteras Tripolis
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Levadiakos
Asteras Tripolis
Phỏng đoán
Trận đấu Levadiakos vs Asteras Tripolis trong Hy Lạp Siêu Giải đấu sẽ bắt đầu vào 01.02 lúc 09:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Levadiakos Asteras Tripolis bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
1 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Levadiakos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Levadiakos in Siêu Giải đấu kết thúc trong thất bại
1 / 10 trong số các trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Levadiakos
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Asteras Tripolis không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu Asteras Tripolis không thua
7 / 10 của trận đấu cuối cùng Levadiakos trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 31 | 11 | 13 | 8 | 34:32 |
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
36 | 41 | 9 | 14 | 13 | 40:51 |
| 3 |
|
36 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 |
| 4 |
|
36 | 36 | 9 | 9 | 18 | 35:51 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 |
|
26 | 49 | 14 | 7 | 5 | 44:26 |
| 5 |
|
26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 51:37 |
| 6 |
|
26 | 32 | 10 | 2 | 14 | 34:45 |
| 12 |
|
26 | 23 | 4 | 11 | 11 | 22:39 |
| 13 |
|
26 | 17 | 4 | 5 | 17 | 16:55 |
| 14 |
|
26 | 17 | 3 | 8 | 15 | 22:41 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 01 tháng 2 2026Hy Lạp, Levadia,
Levadias Stadium
Đội hình
Levadiakos
-
Papadopoulos N.
-
Rastavac M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Palacios S.
Phía trước
|
8.7 | 80 | 1 | 0.32 | 2 | 0.1 | 2 | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Costi I.
Phía trước
|
8 | 79 | 1 | 0.12 | - | 0.24 | 2 | 35/40(88%) | - | - |
|
Ozbolt A.
Phía trước
|
7.7 | 63 | - | 0.35 | 1 | 0.06 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 32/41(78%) | - | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.07 | - | 0.01 | 1 | 19/27(70%) | - | - |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.23 | - | 0.01 | 2 | 31/37(84%) | - | - |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.06 | 1 | 0.39 | 2 | 21/24(88%) | - | - |
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
7.1 | 63 | - | 0.02 | - | 0.22 | 1 | 13/16(81%) | - | - |
|
Ivanov R.
Hậu vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.16 | - | 0.01 | 2 | 38/47(81%) | 1 | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 28/43(65%) | - | - |
|
Manthatis G.
Hậu vệ
|
6.9 | 52 | - | - | - | 0.01 | - | 9/15(60%) | - | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 36/42(86%) | 1 | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
6.7 | 25 | - | 0.03 | - | - | 1 | 14/18(78%) | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
6.6 | 65 | - | - | - | 0.01 | - | 22/29(76%) | 1 | - |
|
Chicco J.
Tiền vệ
|
6.6 | 40 | - | - | - | 0.04 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
6.6 | 27 | - | - | - | - | - | 5/9(56%) | - | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
6.4 | 38 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
6.3 | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Okoh C.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | 0.65 | - | 0.01 | 6 | 7/13(54%) | - | - |
|
Emmanouilidis D.
Tiền vệ
|
6.2 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 6/9(67%) | - | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
6.1 | 25 | - | - | - | 0.01 | - | 10/14(71%) | - | - |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
6 | 65 | - | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 9/13(69%) | - | - |
|
Yablonski E.
Tiền vệ
|
5.9 | 50 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
5.9 | 82 | - | 0.23 | - | 0.06 | 4 | 20/25(80%) | - | - |
|
Sylla I.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.2 | - | 0.02 | 1 | 26/36(72%) | 1 | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
5.7 | 27 | - | - | - | - | - | 2/5(40%) | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/23(65%) | - | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | - | - | - | - | 28/39(72%) | 1 | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
5.4 | 65 | - | 0.03 | - | 0.14 | 1 | 20/22(91%) | - | - |
|
Gioacchini N.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | 0.03 | - | 2/7(29%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Okoh C.
Phía trước
|
6 | 3 | 0.32 | - | 3 | 3 | 6 | - |
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 2 | 2 | - | - | 4 |
|
Costi I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.21 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Ivanov R.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.78 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Palacios S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.97 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.17 | 1 | - | 1 | 1 | 1 |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Ozbolt A.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Sylla I.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.11 | - | - | - | 1 | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chicco J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Emmanouilidis D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gioacchini N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Manthatis G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yablonski E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Okoh C.
Phía trước
|
12 | 7/13(54%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 33 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
8 | 21/24(88%) | 1 | - | 1 | 0.39 | 10/13(77%) | 43 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | 1/3(33%) | 4 | - |
|
Palacios S.
Phía trước
|
4 | 10/15(67%) | 2 | - | 2 | 0.1 | 4/6(67%) | 35 | - | 1/3(33%) | - | 4 | - |
|
Ivanov R.
Hậu vệ
|
2 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.01 | 8/12(67%) | 61 | 4/9(44%) | - | - | 1 | - |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
2 | 9/13(69%) | - | - | - | 0.09 | 3/6(50%) | 20 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ozbolt A.
Phía trước
|
2 | 12/14(86%) | 1 | 1 | 1 | 0.06 | 3/4(75%) | 22 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
1 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.06 | 9/13(69%) | 40 | 3/3(100%) | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Gioacchini N.
Phía trước
|
1 | 2/7(29%) | - | - | - | 0.03 | 2/7(29%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
1 | 22/29(76%) | - | - | - | 0.01 | 6/9(67%) | 40 | 4/6(67%) | - | - | 3 | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
1 | 2/5(40%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 2 | - |
|
Sylla I.
Hậu vệ
|
1 | 26/36(72%) | - | - | - | 0.02 | 8/13(62%) | 77 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
1 | 19/27(70%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 50 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
1 | 31/37(84%) | - | 1 | - | 0.01 | 7/7(100%) | 67 | 3/5(60%) | - | - | 1 | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
- | 36/42(86%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 56 | 3/5(60%) | - | - | 2 | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
- | 20/22(91%) | - | - | - | 0.14 | 2/2(100%) | 31 | 5/6(83%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
- | 13/16(81%) | 1 | - | - | 0.22 | 5/5(100%) | 29 | 3/3(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Chicco J.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | 0.04 | 7/8(88%) | 33 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
- | 32/41(78%) | - | - | - | 0.02 | 2/5(40%) | 50 | 4/9(44%) | - | - | 3 | - |
|
Costi I.
Phía trước
|
- | 35/40(88%) | - | - | - | 0.24 | 10/11(91%) | 55 | 1/2(50%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
- | 10/14(71%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 20 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Emmanouilidis D.
Tiền vệ
|
- | 6/9(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 18 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 30 | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
- | 28/43(65%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 55 | 13/27(48%) | - | - | - | - |
|
Manthatis G.
Hậu vệ
|
- | 9/15(60%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 21 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
- | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 14 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
- | 15/23(65%) | - | - | - | - | - | 28 | 7/15(47%) | - | - | - | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
- | 5/9(56%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
- | 28/39(72%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 45 | 2/9(22%) | - | - | 1 | - |
|
Yablonski E.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Okoh C.
Phía trước
|
23 | 6/13(46%) | 3/10(30%) | 6 | - | - | - | - | - | - |
|
Palacios S.
Phía trước
|
14 | 1/5(20%) | 6/9(67%) | 2 | 2/2(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Abu Hanna J.
Hậu vệ
|
13 | 3/6(50%) | 3/7(43%) | 4 | 1/1(100%) | 1 | 7 | - | - | - |
|
Ketu Jih K.
Phía trước
|
13 | 2/4(50%) | 6/9(67%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sylla I.
Hậu vệ
|
12 | 3/4(75%) | 5/8(63%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tsapras T.
Hậu vệ
|
12 | 1/2(50%) | 4/10(40%) | 4 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Munoz M.
Tiền vệ
|
11 | 1/1(100%) | 5/10(50%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Costi I.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 5/7(71%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | 1 | - |
|
Vichos P.
Tiền vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Gonzalez E.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ozbolt A.
Phía trước
|
7 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cokaj E.
Tiền vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Ivanov R.
Hậu vệ
|
6 | 3/3(100%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | 4 | - | - | - |
|
Ozegovic O.
Phía trước
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Pedrozo F.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bartolo J.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Emmanouilidis D.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Gioacchini N.
Phía trước
|
5 | 4/4(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Kaltsas N.
Phía trước
|
5 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Triantafyllopoulos K.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Yablonski E.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/3(33%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Balzi G.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Manthatis G.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Chicco J.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Deligiannidis P.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Filon T.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nikas G.
Tiền vệ
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Alho N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lodygin Y.
Thủ môn
|
0.19 | 4 | 1.19 | 1 | - | 5 | 1 |
|
Papadopoulos N.
Thủ môn
|
-1.54 | 1 | 1.46 | 3 | - | 3 | - |