Atromitos - OFI Crete · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Atromitos Athinon và OFI Crete là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 23 lần gặp nhau gần đây khi Atromitos Athinon chơi trên sân nhà, Atromitos Athinon đã thắng 11 trận, có 8 trận hòa trong khi OFI Crete thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 39-23 nghiêng về phía Atromitos Athinon.
Trong 45 lần gặp nhau gần đây, Atromitos Athinon đã thắng 16 trận, có 17 trận hòa trong khi OFI Crete thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 60-51 nghiêng về phía Atromitos Athinon.
Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Atromitos Athinon) và 1-1 (sân của OFI Crete).
Ở Giải vô địch quốc gia, OFI Crete đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Atromitos
OFI Crete
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Atromitos
OFI Crete
Phỏng đoán
Trận đấu Atromitos vs OFI Crete trong Hy Lạp Siêu Giải đấu sẽ bắt đầu vào 31.01 lúc 11:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Atromitos OFI Crete bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atromitos không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu Atromitos không vẽ
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi OFI Crete không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Siêu Giải đấu OFI Crete không vẽ
4 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Atromitos trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
|
32 | 31 | 15 | 7 | 10 | 63:47 |
| 3 |
|
32 | 23 | 12 | 3 | 17 | 43:55 |
| 4 |
|
32 | 17 | 9 | 5 | 18 | 33:55 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 46 | 12 | 10 | 14 | 49:42 |
| 2 |
|
36 | 41 | 9 | 14 | 13 | 40:51 |
| 3 |
|
36 | 36 | 8 | 12 | 16 | 36:49 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
|
26 | 42 | 12 | 6 | 8 | 51:37 |
| 6 |
|
26 | 32 | 10 | 2 | 14 | 34:45 |
| 7 |
|
26 | 31 | 9 | 4 | 13 | 26:38 |
| 8 |
|
26 | 30 | 6 | 12 | 8 | 20:27 |
| 9 |
|
26 | 29 | 7 | 8 | 11 | 26:30 |
| 10 |
|
26 | 27 | 6 | 9 | 11 | 32:42 |
Thông tin trận đấu
11:00
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Hy Lạp, Peristeri,
Peristeri Stadium
Đội hình
Atromitos
-
Kerkez D.
-
Kontis C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Siêu Giải đấu
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fountas T.
Phía trước
|
9.3 | 68 | 2 | 0.96 | - | 0.21 | 3 | 12/17(71%) | - | - |
|
Mountes M.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 50/60(83%) | - | - |
|
Gonzalez Tejada B.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | - | 1 | 0.04 | - | 27/32(84%) | - | - |
|
Leya Iseka A.
Phía trước
|
7.5 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 9/12(75%) | - | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
7.3 | 90 | 1 | 0.1 | - | 0.04 | 1 | 54/68(79%) | - | - |
|
Kostoulas K.
Hậu vệ
|
7.2 | 68 | - | - | - | - | - | 24/27(89%) | - | - |
|
Poungouras A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | - | - | 20/29(69%) | - | - |
|
Androutsos T.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.07 | - | 0.17 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Apostolakis G.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.12 | - | 0.02 | 1 | 18/28(64%) | 1 | - |
|
Christopoulos I.
Hậu vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
6.8 | 42 | - | 0.05 | - | 0.03 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.15 | - | 51/56(91%) | - | - |
|
Christogeorgos N.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 17/29(59%) | - | - |
|
Chatzitheodoridis I.
Hậu vệ
|
6.6 | 77 | - | - | - | 0.02 | - | 12/21(57%) | - | - |
|
Lampropoulos V.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.17 | 1 | 0.13 | 2 | 20/27(74%) | - | - |
|
Shengelia L.
Phía trước
|
6.5 | 22 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
Tsakmakis D.
Tiền vệ
|
6.4 | 17 | - | 0.06 | - | - | 3 | 9/14(64%) | - | - |
|
Nuss T.
Phía trước
|
6.2 | 85 | - | 0.22 | - | - | 1 | 6/10(60%) | 1 | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 84/86(98%) | - | - |
|
Theodosoulakis G.
Phía trước
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Lefteris Choutesiotis
Thủ môn
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/17(88%) | 1 | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
6 | 80 | - | 0.04 | - | 0.03 | 1 | 49/53(92%) | - | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
5.9 | 10 | - | 0.33 | - | 0.01 | 2 | 1/2(50%) | - | - |
|
Vukotic I.
Tiền vệ
|
5.9 | 13 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
5.8 | 73 | - | - | - | - | - | 61/67(91%) | 1 | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
5.8 | 90 | - | 0.09 | - | 0.22 | 2 | 20/29(69%) | - | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.11 | - | 0.05 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Neira J.
Tiền vệ
|
- | 5 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fountas T.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.36 | 1 | - | 1 | 2 | 1 |
|
Tsakmakis D.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Baku M.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 2 | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Androutsos T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Apostolakis G.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.28 | - | - | - | 1 | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.67 | - | - | - | - | 1 |
|
Nuss T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.24 | - | - | - | 1 | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Chatzitheodoridis I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Christogeorgos N.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Christopoulos I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez Tejada B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kostoulas K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lampropoulos V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lefteris Choutesiotis
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Leya Iseka A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mountes M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Neira J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Poungouras A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Shengelia L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Theodosoulakis G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vukotic I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Baku M.
Phía trước
|
8 | 20/27(74%) | - | - | 1 | 0.13 | 9/14(64%) | 43 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
7 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.05 | 6/7(86%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | 1 | 1 |
|
Fountas T.
Phía trước
|
5 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.21 | 3/5(60%) | 30 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Nuss T.
Phía trước
|
4 | 6/10(60%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 26 | 1/1(100%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
4 | 20/29(69%) | - | - | - | 0.22 | 12/18(67%) | 45 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 2 | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
3 | 1/2(50%) | - | 1 | - | 0.01 | 1/2(50%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Androutsos T.
Tiền vệ
|
2 | 20/24(83%) | 1 | - | - | 0.17 | 5/7(71%) | 37 | - | - | - | 2 | - |
|
Chatzitheodoridis I.
Hậu vệ
|
2 | 12/21(57%) | - | - | - | 0.02 | 3/6(50%) | 43 | - | 2/3(67%) | - | 2 | 1 |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
2 | 84/86(98%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 97 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
2 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.03 | 6/7(86%) | 26 | - | 1/6(17%) | - | 1 | - |
|
Apostolakis G.
Tiền vệ
|
1 | 18/28(64%) | - | 1 | - | 0.02 | 7/9(78%) | 58 | 1/4(25%) | - | - | 4 | - |
|
Mountes M.
Tiền vệ
|
1 | 50/60(83%) | 1 | - | - | 0.25 | 15/21(71%) | 114 | 3/5(60%) | 3/8(38%) | 6/7(86%) | 5 | - |
|
Tsakmakis D.
Tiền vệ
|
1 | 9/14(64%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 19 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
1 | 49/53(92%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 57 | 6/7(86%) | - | - | 1 | - |
|
Christogeorgos N.
Thủ môn
|
- | 17/29(59%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 39 | 9/21(43%) | - | - | 1 | - |
|
Christopoulos I.
Hậu vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez Tejada B.
Hậu vệ
|
- | 27/32(84%) | - | - | 1 | 0.04 | 9/11(82%) | 52 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Kostoulas K.
Hậu vệ
|
- | 24/27(89%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 33 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Lampropoulos V.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 41 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Lefteris Choutesiotis
Thủ môn
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 23 | 5/7(71%) | - | - | - | - |
|
Leya Iseka A.
Phía trước
|
- | 9/12(75%) | 1 | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 20 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
- | 61/67(91%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 77 | 3/7(43%) | - | - | 1 | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
- | 54/68(79%) | - | - | - | 0.04 | 18/25(72%) | 77 | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Neira J.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Poungouras A.
Hậu vệ
|
- | 20/29(69%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 42 | 1/7(14%) | - | - | - | - |
|
Shengelia L.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Theodosoulakis G.
Phía trước
|
- | 2/3(67%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
- | 51/56(91%) | - | - | - | 0.15 | 14/16(88%) | 82 | - | 5/11(45%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Vukotic I.
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mountes M.
Tiền vệ
|
20 | 1/3(33%) | 14/17(82%) | 1 | 1/3(33%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Nuss T.
Phía trước
|
19 | 2/2(100%) | 3/17(18%) | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Apostolakis G.
Tiền vệ
|
11 | 1/2(50%) | 5/9(56%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 6 | - | - | - |
|
Zuber S.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Leya Iseka A.
Phía trước
|
9 | 3/4(75%) | 4/5(80%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fountas T.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Tsantilas P.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mansur
Hậu vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Stavropoulos D.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | - | - | - | 1 | 4 | - | 1 | - |
|
Tsakmakis D.
Tiền vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Androutsos T.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Baku M.
Phía trước
|
5 | 1/2(50%) | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Christopoulos I.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Gonzalez Tejada B.
Hậu vệ
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Tzovaras G.
Phía trước
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Uronen J.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Chatzitheodoridis I.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Poungouras A.
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Shengelia L.
Phía trước
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Theodosoulakis G.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tsingaras T.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Van Weert T.
Phía trước
|
3 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vukotic I.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Christogeorgos N.
Thủ môn
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kostoulas K.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Lampropoulos V.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Lefteris Choutesiotis
Thủ môn
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Moutoussamy S.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Neira J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lefteris Choutesiotis
Thủ môn
|
-0.12 | 2 | 1.88 | 2 | - | 3 | 1 |
|
Christogeorgos N.
Thủ môn
|
-0.33 | - | 0.67 | 1 | - | 6 | 1 |