Lecce - Atalanta · 06.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa US Lecce và Atalanta khi US Lecce chơi trên sân nhà là 0-2. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa US Lecce và Atalanta là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 12 lần gặp nhau gần đây khi US Lecce chơi trên sân nhà, US Lecce đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi Atalanta thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 24-14 nghiêng về phía Atalanta.
Trong 25 lần gặp nhau gần đây, US Lecce đã thắng 5 trận, có 8 trận hòa trong khi Atalanta thắng 12 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 44-27 nghiêng về phía Atalanta.
Kết quả mùa giải trước: 0-4 (sân của US Lecce) và 1-1 (sân của Atalanta).
Cho xem nhiều hơn
Lecce
Atalanta
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Lecce
Atalanta
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Serie A (Ý) sắp tới giữa Lecce và Atalanta sẽ diễn ra vào 06.04 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Lecce v Atalanta và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Lecce không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Lecce không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Atalanta không vẽ
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Atalanta không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Lecce trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
38 | 69 | 19 | 12 | 7 | 61:34 |
| 7 |
|
38 | 59 | 15 | 14 | 9 | 51:36 |
| 8 |
|
38 | 56 | 16 | 8 | 14 | 49:46 |
| 16 |
|
38 | 41 | 10 | 11 | 17 | 41:51 |
| 17 |
|
38 | 38 | 10 | 8 | 20 | 28:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
Thông tin trận đấu
09:00
Thứ Hai 06 tháng 4 2026Ý, Lecce,
Via Del Mare
Đội hình
Lecce
-
Di Francesco E.
-
Palladino R.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
9 | 90 | 1 | 0.31 | - | 0.01 | 1 | 48/51(94%) | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
8.7 | 90 | - | 0.26 | 2 | 0.63 | 2 | 42/48(88%) | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
8.1 | 80 | 1 | 1.64 | - | 0.1 | 6 | 23/27(85%) | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
7.6 | 27 | - | - | 1 | 0.21 | - | 9/14(64%) | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.35 | - | 0.08 | 3 | 43/46(93%) | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
7.4 | 27 | 1 | 0.22 | - | 0.07 | 3 | 9/12(75%) | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 31/39(79%) | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
7.1 | 90 | - | 0.05 | - | 0.07 | 3 | 19/24(79%) | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 13/24(54%) | - | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
7 | 68 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 28/31(90%) | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
7 | 63 | - | - | - | 0.03 | - | 19/29(66%) | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
6.9 | 70 | - | - | - | - | - | 36/37(97%) | 1 | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
6.9 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 10/17(59%) | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
6.8 | 22 | - | - | - | 0.02 | - | 17/17(100%) | - | - |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
6.6 | 20 | - | - | - | - | - | 7/8(88%) | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.08 | 2 | 20/22(91%) | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
6.6 | 70 | - | - | - | 0.22 | - | 13/18(72%) | 1 | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | - | - | 42/52(81%) | - | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
6.3 | 20 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 19/28(68%) | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
6.3 | 63 | - | - | - | 0.01 | - | 33/45(73%) | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 32/37(86%) | - | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
6.2 | 12 | - | - | - | 0.01 | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.09 | - | 0.03 | 2 | 24/30(80%) | - | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
6.1 | 45 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 6/16(38%) | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
6.1 | 23 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
6 | 78 | - | - | - | 0.14 | - | 13/15(87%) | - | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 33/35(94%) | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 12/14(86%) | - | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
- | 10 | - | 0.02 | - | 0.05 | 1 | 3/3(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krstovic N.
Phía trước
|
6 | 2 | 0.92 | 3 | 1 | 2 | 5 | 1 |
|
Banda L.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 2 | 1 |
|
Ederson
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | 2 | 1 |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.7 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.19 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.81 | - | - | - | 1 | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Krstovic N.
Phía trước
|
15 | 23/27(85%) | - | 2 | - | 0.1 | 9/10(90%) | 48 | - | - | 1/3(33%) | - | 1 |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
6 | 42/48(88%) | 3 | - | 2 | 0.63 | 22/24(92%) | 63 | 1/1(100%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
5 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.14 | 5/7(71%) | 27 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
5 | 9/12(75%) | - | - | - | 0.07 | 4/6(67%) | 17 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
4 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.07 | 7/10(70%) | 47 | 1/3(33%) | 3/9(33%) | 3/5(60%) | 2 | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
4 | 43/46(93%) | - | 1 | - | 0.08 | 8/10(80%) | 63 | 5/6(83%) | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 2 |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
3 | 20/22(91%) | - | - | - | 0.08 | 3/5(60%) | 42 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
2 | 23/29(79%) | - | - | - | - | 2/7(29%) | 41 | 1/4(25%) | - | - | 2 | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
2 | 9/14(64%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 5/9(56%) | 17 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
2 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.03 | 8/11(73%) | 53 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 3 | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
2 | 48/51(94%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 65 | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 15 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
1 | 6/16(38%) | - | - | - | 0.01 | 3/9(33%) | 28 | - | - | - | 1 | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
1 | 28/31(90%) | - | - | - | 0.08 | 10/13(77%) | 46 | 2/5(40%) | - | - | 2 | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | 1 | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
1 | 19/29(66%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 41 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | 4 | 2 |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | 0.22 | 5/10(50%) | 37 | - | - | 1/3(33%) | 1 | 1 |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
- | 31/39(79%) | 1 | - | - | 0.18 | 6/8(75%) | 75 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | 13/24(54%) | - | - | - | - | - | 32 | 4/15(27%) | - | - | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 22 | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
- | 36/37(97%) | - | - | - | - | - | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | 19/28(68%) | - | - | - | 0.01 | 6/8(75%) | 35 | 16/25(64%) | - | - | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
- | 12/14(86%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 21 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
- | 42/52(81%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 67 | - | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
- | 10/17(59%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 47 | 1/2(50%) | 1/2(100%) | - | 1 | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 16 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
- | 32/37(86%) | - | - | - | 0.01 | 10/10(100%) | 55 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
- | 33/35(94%) | - | - | - | 0.02 | 7/7(100%) | 44 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
- | 33/45(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/10(30%) | 49 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Pierotti S.
Tiền vệ
|
22 | 5/8(63%) | 7/14(50%) | 2 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kolasinac S.
Hậu vệ
|
16 | 1/6(17%) | 4/10(40%) | 3 | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Ederson
Tiền vệ
|
13 | 1/1(100%) | 5/12(42%) | 4 | 3/4(75%) | 2 | - | - | - | - |
|
De Ketelaere C.
Phía trước
|
11 | 1/5(20%) | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Melo Veiga D.
Hậu vệ
|
11 | 4/5(80%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Zalewski N.
Tiền vệ
|
11 | - | 5/8(63%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Banda L.
Phía trước
|
10 | - | 6/10(60%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Krstovic N.
Phía trước
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Ngom O.
Tiền vệ
|
10 | 1/1(100%) | 2/9(22%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bernasconi L.
Hậu vệ
|
9 | 1/4(25%) | 3/5(60%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Cheddira W.
Phía trước
|
9 | - | 2/6(33%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fofana S.
Hậu vệ
|
9 | 2/3(67%) | 3/6(50%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Scalvini G.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Coelho Oliveira T.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Djimsiti B.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Siebert J.
Hậu vệ
|
6 | 1/3(33%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 3 | 6 | - | - | - |
|
Zappacosta D.
Hậu vệ
|
6 | - | 2/6(33%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Bellanova R.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
N'Dri K.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramadani Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Coulibaly L.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gandelman O.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ndaba C.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Pasalic M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Raspadori G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Sulemana K.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
De Roon M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Kossounou O.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Stulic N.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Carnesecchi M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 7 | - |
|
Falcone W.
Thủ môn
|
-0.15 | 3 | 2.85 | 3 | - | 2 | 1 |